Việt Nam: Điểm sáng nổi bật trên bản đồ Sở hữu trí tuệ toàn cầu
Đây là nhận định được các chuyên gia của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) đưa ra, khẳng định vị thế ngày càng sâu rộng của Việt Nam trong chuỗi giá trị tri thức toàn cầu.
Theo ông Rai Pushpendra, cố vấn quốc tế của WIPO, số lượng bằng sáng chế có chủ thể cư trú tại Việt Nam đã tăng đáng kể trong 10 năm qua. Điều đặc biệt là bằng sáng chế của người Việt không chỉ được đăng ký trong nước mà còn vươn ra các thị trường quốc tế, điển hình là việc nộp đơn tại Mỹ. Hiện tượng này, cùng với sự tăng mạnh về số lượng nhãn hiệu hàng hóa được đăng ký, cho thấy một tốc độ tăng trưởng "rất ấn tượng" và phản ánh sự hội nhập sâu hơn của Việt Nam vào nền kinh tế tri thức toàn cầu.
Số liệu từ Cục Sở hữu trí tuệ cũng củng cố nhận định này, với 4.430 bằng sáng chế được cấp trong năm 2024, tăng 20% so với năm trước. Số lượng bằng sáng chế được cấp tăng gần như liên tục từ năm 1981, trong khi số nhãn hiệu được cấp năm 2024 là 46.787, phần lớn do người Việt đăng ký. Đây là minh chứng rõ ràng cho nhu cầu bảo hộ tài sản vô hình ngày càng lớn và năng lực sáng tạo không ngừng của quốc gia.
Số lượng bằng sáng chế có chủ thể cư trú tại Việt Nam đã tăng đáng kể trong 10 năm qua
Khả năng sáng tạo của người Việt được minh chứng qua những câu chuyện truyền cảm hứng. Ông Pushpendra đã nhắc đến nhà sáng chế Đỗ Đức Cường, người đã góp phần cải tiến máy ATM hiện đại, làm cho thiết bị trở nên hiệu quả và thân thiện hơn với người dùng. Tiến sĩ Đỗ Đức Cường, người gốc Việt sinh năm 1945 tại Quảng Ngãi, được biết đến là người đã hoàn thiện cơ bản cấu trúc cốt lõi và mở rộng hệ thống ATM, với hơn 50 phát minh, sáng chế và có hơn 20 năm làm việc tại ngân hàng Citibank (Mỹ). Những câu chuyện như vậy có khả năng truyền cảm hứng rất lớn, khuyến khích thế hệ trẻ theo đuổi đổi mới sáng tạo.
Sự phát triển của Việt Nam nằm trong xu hướng chung của châu Á. Theo WIPO, tỷ lệ bằng sáng chế toàn cầu đăng ký tại châu Á đã tăng từ 60% năm 2014 lên 70% sau một thập kỷ, trong khi tỷ lệ này ở Bắc Mỹ giảm 17%. Châu Á cũng cho thấy sự tăng trưởng vượt trội trong các lĩnh vực như nhãn hiệu và đổi mới sáng tạo.
Việt Nam không chỉ là điểm sáng về bằng sáng chế mà còn duy trì vị thế vững chắc trên bảng xếp hạng quốc tế. Việt Nam được xếp hạng 44/133 (hoặc 139) quốc gia về Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) trong năm 2024, tiếp tục xu hướng thăng hạng liên tiếp trong những năm gần đây và duy trì vị trí thứ 2 trong nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp (sau Ấn Độ).
Đáng chú ý, Việt Nam dẫn đầu thế giới ở ba chỉ số thành phần quan trọng trong GII: Nhập khẩu công nghệ cao; Xuất khẩu công nghệ cao; Xuất khẩu hàng hóa sáng tạo.
Điều này không chỉ phản ánh năng lực của các doanh nghiệp FDI mà còn là nền tảng để người Việt tạo ra tài sản trí tuệ có giá trị quốc tế. Tốc độ tăng trưởng đầu tư cho Nghiên cứu và Phát triển (R&D) tại Việt Nam đạt 9-10% mỗi năm, cùng với xếp hạng cao về đầu tư R&D trong khu vực tư nhân, cho thấy sự cam kết mạnh mẽ vào đổi mới. Tuy nhiên, tỷ trọng chi tiêu cho R&D trên GDP của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn (khoảng 0,5% GDP) so với mức trung bình của thế giới (2,62% GDP vào năm 2021), cho thấy tiềm năng lớn chưa được khai phóng ở khối trường và viện.
Để tận dụng cơ hội từ xu hướng dịch chuyển và bứt phá hơn nữa, ông Pushpendra cho rằng Việt Nam cần đẩy mạnh giáo dục về sở hữu trí tuệ cho học sinh, sinh viên, giúp thế hệ trẻ có khả năng sáng tạo, biết bảo vệ và thương mại hóa tài sản trí tuệ của mình. Việc này sẽ là chìa khóa để Việt Nam không bỏ lỡ cơ hội lớn lao, tiếp tục củng cố vị thế là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất dựa trên tri thức trong khu vực và trên thế giới.
Hương Mi
TIN LIÊN QUAN
Tin khác
- Cách lập chiến lược crm