Văn hóa sở hữu trí tuệ trong bối cảnh Việt Nam hiện nay
Từ quyền pháp lý đến một chuẩn mực văn hóa
Khi nhắc đến sở hữu trí tuệ, người ta thường nhắc đến Luật sở hữu trí tuệ và những khái niệm chuyên môn như quyền tác giả, quyền liên quan, sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý hay bí mật kinh doanh. Tuy nhiên, phía sau hệ thống thuật ngữ ấy là một nguyên tắc quan trọng: con người phải được tôn trọng và hưởng thành quả từ lao động trí tuệ của mình.
Xây dựng văn hóa sở hữu trí tuệ ở Việt Nam là một quá trình lâu dài
Vì vậy, văn hóa sở hữu trí tuệ có thể được hiểu là tổng thể những nhận thức, giá trị, chuẩn mực và cách ứng xử của một xã hội đối với các thành quả sáng tạo của con người, thể hiện ở việc tôn trọng quyền của tác giả và chủ sở hữu, sử dụng tài sản trí tuệ đúng pháp luật, chia sẻ lợi ích công bằng và khuyến khích các hoạt động sáng tạo, đổi mới.
Văn hóa sở hữu trí tuệ cần được nhìn nhận từ bốn phương diện cơ bản. Trước hết là phương diện nhận thức. Cần xác lập rằng các tác phẩm văn học, âm nhạc, điện ảnh, phần mềm, sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng hay kết quả nghiên cứu đều là tài sản được tạo ra bằng lao động trí tuệ. Thứ hai là thái độ tôn trọng. Người sử dụng phải thừa nhận công sức, danh dự và quyền lợi chính đáng của người sáng tạo. Thứ ba là hành vi tuân thủ. Văn hóa sở hữu trí tuệ được biểu hiện qua những việc cụ thể như xin phép trước khi sử dụng tác phẩm, trả nhuận bút và phí bản quyền, mua sản phẩm chính hãng, trích dẫn đúng nguồn, không dùng phần mềm lậu, không phát tán phim và sách trái phép, không sản xuất hoặc tiêu thụ hàng giả. Thứ tư là môi trường thể chế và xã hội. Một xã hội có văn hóa sở hữu trí tuệ phải có hệ thống pháp luật rõ ràng, cơ chế thực thi hiệu quả, thị trường giao dịch minh bạch và những chuẩn mực cộng đồng.
Như vậy, văn hóa sở hữu trí tuệ rộng hơn ý thức chấp hành pháp luật về sở hữu trí tuệ. Pháp luật đặt ra những giới hạn mà con người phải tuân theo, còn văn hóa được tạo ra từ những nhận thức mang tính tự giác.
Làm thế nào để xây dựng văn hóa sở hữu trí tuệ ở Việt Nam?
Muốn thay đổi hành vi xã hội, trước hết phải thay đổi nhận thức. Kiến thức về sở hữu trí tuệ cần được đưa vào giáo dục với nội dung phù hợp từng cấp học từ phổ thông lên đại học. Các thầy cô giáo, nhà nghiên cứu và người quản lý cũng phải là những người nêu gương.
Việt Nam cần hình thành một văn hóa sở hữu trí tuệ, trong đó sự tôn trọng tác giả, nhà sáng chế, nghệ sĩ và doanh nghiệp sáng tạo trở thành một chuẩn mực ứng xử của cộng đồng
Một trong những trở ngại lớn tại Việt Nam là tâm lý coi sản phẩm trí tuệ là thứ có thể sử dụng miễn phí. Để thay đổi tình trạng này, chi phí bản quyền cần được xác định là một bộ phận bình thường trong ngân sách sản xuất, kinh doanh và truyền thông. Người sáng tạo cũng cần chuyên nghiệp hơn trong việc báo giá, ký hợp đồng, quy định phạm vi sử dụng và lưu trữ chứng cứ.
Cần phát triển các cơ chế cấp phép thuận tiện, minh bạch và số hóa. Các tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả phải công khai biểu giá, quy trình cấp phép, nguyên tắc thu và phân phối tiền bản quyền. Cần xây dựng các cơ sở dữ liệu giúp người sử dụng tra cứu chủ sở hữu tác phẩm, tình trạng quyền và đầu mối liên hệ.
Các cơ quan báo chí cần thực hiện nghiêm việc ghi tên tác giả, nguồn ảnh, nguồn dữ liệu và phạm vi trích dẫn. Cùng với việc phản ánh các vụ vi phạm, truyền thông cần giới thiệu những mô hình khai thác bản quyền thành công, những doanh nghiệp biết xây dựng thương hiệu và những nghệ sĩ có ý thức bảo vệ tài sản trí tuệ.
Trong môi trường số, nội dung vi phạm có thể được sao chép và phát tán với tốc độ rất lớn. Vì vậy, các nền tảng mạng xã hội, chia sẻ video, thương mại điện tử và lưu trữ dữ liệu phải có trách nhiệm cao hơn trong việc ngăn chặn vi phạm. Cần có cơ chế thuận tiện để chủ thể quyền gửi yêu cầu gỡ bỏ nội dung, đồng thời bảo đảm quá trình xử lý minh bạch, tránh việc lợi dụng khiếu nại bản quyền để loại bỏ nội dung hợp pháp.
Việc tuyên truyền phải đi cùng với chế tài đủ sức răn đe. Cần rút ngắn thời gian xử lý tranh chấp, tăng năng lực chuyên môn cho các cơ quan thực thi và cải thiện cơ chế thu thập chứng cứ trong môi trường số. Mức bồi thường và xử phạt phải tương xứng với lợi ích mà người vi phạm thu được và thiệt hại mà chủ thể quyền sở hữu trí tuệ phải chịu.
Tài sản trí tuệ cần được quản trị ngay từ khi doanh nghiệp hình thành ý tưởng, thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp cần kiểm kê các tài sản trí tuệ đang sở hữu, đăng ký bảo hộ khi cần thiết, quy định rõ quyền đối với sản phẩm do người lao động sáng tạo và thiết lập cơ chế bảo mật thông tin. Nhà nước cũng cần tăng cường dịch vụ tư vấn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, bởi đây là nhóm thường có nhiều ý tưởng nhưng thiếu nguồn lực pháp lý.
Trí tuệ nhân tạo đang là một trong những thách thức lớn đối với bảo hộ sở hữu trí tuệ
Trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những thách thức mới đối với sở hữu trí tuệ và cần sớm xây dựng quy tắc đạo đức về sử dụng AI. Các cơ quan, trường học, doanh nghiệp và tòa soạn cần quy định rõ trường hợp nào được dùng AI, ai chịu trách nhiệm về nội dung và cách xử lý dữ liệu có bản quyền. Cốt lõi của văn hóa sở hữu trí tuệ trong thời đại AI là minh bạch, trách nhiệm và tôn trọng con người đứng phía sau dữ liệu.
Xây dựng văn hóa sở hữu trí tuệ ở Việt Nam là một quá trình lâu dài. Nhà nước phải hoàn thiện chính sách và bảo đảm thực thi; nhà trường phải giáo dục liêm chính; doanh nghiệp phải chuyên nghiệp hóa quản trị quyền; báo chí và nền tảng số phải nêu gương; người sáng tạo phải chủ động bảo vệ mình; người tiêu dùng phải từ chối sản phẩm vi phạm. Mục tiêu cao nhất của văn hóa sở hữu trí tuệ là thay đổi cách xã hội nhìn nhận lao động trí tuệ. Khi việc ghi nguồn, xin phép, trả phí và tôn trọng tác giả trở thành phản xạ tự nhiên, sở hữu trí tuệ mới thực sự đi từ văn bản pháp luật vào đời sống và trở thành hành vi văn hóa.
Tiến sĩ Hà Thanh Vân
Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam
Giảng viên Đại học Văn Lang
TIN LIÊN QUAN
-
Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo: Ba trụ cột phát triển trong kỷ nguyên số
-
Đẩy mạnh công tác sở hữu trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới
-
Nhân lực sở hữu trí tuệ thời kinh tế số: ‘Cơn khát’ chuyên gia và yêu cầu đột phá chiến lược đào tạo
-
LECOCE ra mắt hạ tầng công nghệ quản trị quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số: Bước tiến mới cho hệ sinh thái bản quyền tại Việt Nam