Từ vụ BH Media, Việt Nam cần sớm hoàn thiện hạ tầng quản trị bản quyền số
Ngày 27/8/2026, tại Hà Nội, Báo Nhân Dân tổ chức Hội thảo “Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số, Khơi thông điểm nghẽn, phát triển văn hóa số”. Tại hội thảo, ông Phạm Văn Tài, Phó Trưởng ban Phóng viên, Tạp chí Sở hữu Trí tuệ và Sáng tạo, đã trình bày tham luận “Những phát hiện xung quanh cách thức BH Media khai thác bất hợp pháp quyền sở hữu trí tuệ của các tác giả âm nhạc”.
Quang cảnh Hội thảo “Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số, Khơi thông điểm nghẽn, phát triển văn hóa số”. Ảnh: Thế Đại
Từ quá trình theo dõi, phản ánh liên tục các tranh chấp liên quan đến BH Media trong gần 5 năm, tham luận đặt ra một vấn đề có ý nghĩa rộng hơn một vụ việc cụ thể: khi tài sản trí tuệ được khai thác ngày càng mạnh trên môi trường số, khoảng cách giữa “quyền đã được xác nhận trên hệ thống” và “quyền thực sự thuộc về ai theo pháp luật” có thể trở thành một điểm mù lớn của quản trị bản quyền.
Từ công cụ bảo vệ quyền đến nguy cơ bị lạm dụng
Trên môi trường số, các nền tảng như YouTube sử dụng công nghệ nhận diện nội dung, trong đó Content ID cho phép đối tác đủ điều kiện đăng ký dữ liệu nhận diện âm thanh của các bản ghi mà họ quản lý. Khi một nội dung mới được tải lên có dấu hiệu trùng khớp, hệ thống có thể tự động xác lập khiếu nại, chuyển hướng doanh thu hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác.
Cơ chế này mang lại hiệu quả rất lớn trong việc bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan. Trong môi trường có hàng triệu video được tải lên mỗi ngày, việc xác định thủ công từng hành vi sử dụng tác phẩm là gần như bất khả thi.
Tuy nhiên, tham luận của ông Phạm Văn Tài chỉ ra điểm nghẽn cơ bản của cơ chế này: hệ thống kỹ thuật có thể xác định sự trùng khớp của nội dung nhưng không đương nhiên thẩm định đầy đủ quyền sở hữu hợp pháp đối với nội dung được đăng ký.
Nói cách khác, một bản ghi có thể được “xác nhận” trên hệ thống kỹ thuật, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc chủ thể đăng ký đương nhiên là người có toàn bộ quyền theo pháp luật.
Khoảng cách giữa dấu vết kỹ thuật trên nền tảng và căn cứ pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ chính là vấn đề cốt lõi mà các tranh chấp kéo dài liên quan đến BH Media đã làm lộ rõ.
Từ “Giấc mơ trưa” đến 865 tác phẩm
Theo tham luận, làn sóng tranh cãi đầu tiên bùng lên vào năm 2021 khi nhạc sĩ Giáng Son phản ánh về cảnh báo bản quyền liên quan đến ca khúc “Giấc mơ trưa”, tác phẩm do chính bà sáng tác và đã được phát hành từ nhiều năm trước.
Tranh chấp này sau đó không còn là câu chuyện của một tác giả. Hàng loạt nội dung khác tiếp tục được phản ánh, trong đó có “Tiến quân ca”, video “Quốc tang của Đại tướng Võ Nguyên Giáp”, “Tiếng trống Mê Linh”, “Nửa đời hương phấn” và nhiều tác phẩm khác.
Đáng chú ý, Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam, VCPMC, từng công bố số liệu ít nhất 865 tác phẩm và 76 đĩa CD của nhiều tác giả bị phản ánh liên quan đến việc BH Media xác lập quyền trên các nền tảng số.
Theo ông Phạm Văn Tài, quy mô của những phản ánh này là chi tiết đặc biệt quan trọng dưới góc độ nhận diện mô hình rủi ro.
Một tranh chấp đơn lẻ có thể bắt nguồn từ nhầm lẫn trong quá trình quản lý dữ liệu. Nhưng khi tranh chấp xuất hiện liên tiếp đối với số lượng lớn tác phẩm thuộc nhiều chủ thể quyền khác nhau, vấn đề cần được nhìn nhận vượt ra ngoài khái niệm “sai sót kỹ thuật”.
Đó là lúc cơ quan quản lý và cộng đồng sở hữu trí tuệ phải đặt câu hỏi về quy trình xác lập, phạm vi ủy quyền và cơ chế kiểm chứng quyền trên các hệ thống khai thác nội dung số.
Cần sớm xây dựng hạ tầng định danh, xác thực và quản trị tài sản trí tuệ trong môi trường số. Ảnh minh họa
Nghịch lý tác giả mất quyền kiểm soát tác phẩm thuộc sở hữu
Làn sóng phản ánh tiếp tục xuất hiện trong giai đoạn 2022-2024, khi nhiều nhạc sĩ, nghệ sĩ phản ánh về tình trạng tác phẩm của chính họ bị khiếu nại bản quyền hoặc bị ảnh hưởng doanh thu trên các nền tảng.
Nhạc sĩ Nguyễn Minh Cường từng lên tiếng liên quan đến ca khúc “Hoa nở không màu” do Hoài Lâm thể hiện. Nhạc sĩ Nguyễn Văn Chung cũng phản ánh tình trạng phải khiếu nại đối với các cảnh báo bản quyền liên quan đến những ca khúc do chính mình sáng tác.
Năm 2024, thành viên nhóm MTV là Nguyễn Trịnh Thiên Vương tiếp tục phản ánh trường hợp MV “Chuyện nhỏ”, khi sản phẩm được đăng tải trên kênh chính thức của nhóm nhưng lại phát sinh vấn đề xác nhận quyền, ảnh hưởng đến khả năng khai thác doanh thu của chủ thể đăng tải.
Điểm chung trong những vụ việc này, theo tham luận, là nhiều tác giả hoặc nghệ sĩ chỉ phát hiện vấn đề một cách tình cờ, khi chính họ đăng tải hoặc khai thác tác phẩm của mình.
Điều này phản ánh một nghịch lý của thị trường bản quyền số: chủ sở hữu quyền có thể không biết tài sản của mình đã bị xác lập dữ liệu trên một hệ thống nào đó, cho đến khi chính họ trở thành đối tượng bị khiếu nại.
Về bản chất, đây là vấn đề về tính bất cân xứng thông tin và quyền lực trên môi trường số.
Một MCN hoặc đơn vị trung gian có năng lực quản lý dữ liệu và khai thác quyền ở quy mô lớn có thể có lợi thế đáng kể về công nghệ, hiểu biết nền tảng và nguồn lực pháp lý. Trong khi đó, một tác giả độc lập phải tự chứng minh quyền của mình, thực hiện khiếu nại và chờ giải quyết tranh chấp.
Trong thời gian đó, doanh thu từ tác phẩm có thể tiếp tục bị ảnh hưởng.
Khoảng trống giữa thuật toán và pháp luật
Tại tham luận, ông Phạm Văn Tài đã chỉ ra ba khoảng trống đang cùng tồn tại trong quản trị bản quyền số. Cụ thể:
Thứ nhất là khoảng trống kỹ thuật. Hệ thống nhận diện nội dung chủ yếu dựa trên dữ liệu số và sự trùng khớp của âm thanh hoặc hình ảnh, không phải là một cơ chế xác nhận đầy đủ quyền sở hữu theo pháp luật.
Thứ hai là khoảng trống pháp lý và tố tụng. Khi xảy ra tranh chấp, chủ thể quyền thường phải tự thu thập chứng cứ, chứng minh quyền và theo đuổi vụ việc trong thời gian dài. Một tranh chấp kéo dài nhiều năm có thể khiến cơ chế bảo vệ quyền mất đi hiệu quả kinh tế đối với chính tác giả.
Thứ ba là khoảng trống về năng lực thực thi. Không phải tác giả, nghệ sĩ hay doanh nghiệp sáng tạo nào cũng có đủ nguồn lực tài chính và pháp lý để theo đuổi tranh chấp với các doanh nghiệp trung gian có quy mô lớn.
Ba khoảng trống này có thể tạo thành một chuỗi bất lợi cho người sáng tạo: quyền bị xác lập hoặc khai thác trên hệ thống, tác giả phải tự phát hiện, tự khiếu nại, tự chứng minh, trong khi doanh thu và lợi ích kinh tế có thể tiếp tục dịch chuyển.
Đây là lý do vấn đề bản quyền số không thể chỉ được tiếp cận bằng việc tăng cường xử phạt hành vi vi phạm sau khi thiệt hại đã xảy ra.
Phạm Văn Tài, Phó Trưởng ban Phóng viên, Tạp chí Sở hữu Trí tuệ và Sáng tạo, đã trình bày tham luận “Những phát hiện xung quanh cách thức BH Media khai thác bất hợp pháp quyền sở hữu trí tuệ của các tác giả âm nhạc”. Ảnh: Thế Đại
Từ tranh chấp dân sự đến vụ án hình sự
Theo ông Phạm Văn Tài, diễn biến quan trọng nhất của vụ việc xảy ra vào tháng 5/2026, khi Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu, C03, Bộ Công an, khởi tố vụ án và các bị can liên quan đến hoạt động khai thác quyền.
Việc xử lý vụ việc theo Điều 225 Bộ luật Hình sự về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đã đánh dấu sự thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Cơ quan điều tra xác định hành vi ghi âm, ghi hình các chương trình biểu diễn của bên thứ ba rồi khai thác thương mại mà không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền đã tạo ra khoản lợi bất chính khoảng 6 tỷ đồng.
Tuy nhiên, theo ông Phạm Văn Tài, vụ án không nên được nhìn nhận như điểm bắt đầu của vấn đề. Nó là kết quả của một chuỗi dài phản ánh, tranh chấp, đơn thư và thông tin báo chí kéo dài từ năm 2021.
Giá trị quan trọng nhất của vụ việc, vì vậy, không chỉ nằm ở kết quả xử lý cuối cùng của một vụ án cụ thể, mà còn ở bài học về khả năng nhận diện tín hiệu sớm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Nếu các dấu hiệu tranh chấp được phát hiện, đối chiếu và xử lý hiệu quả hơn ngay từ giai đoạn đầu, nhiều tổn thất có thể đã được ngăn chặn.
Số hóa “hồ sơ quyền” - Giải pháp xử lý từ gốc rễ vấn đề
Từ thực tiễn trên, vị đại diện Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo đề xuất Việt Nam cần nhanh chóng chuyển tư duy quản trị quyền từ xử lý vi phạm sang quản lý toàn bộ vòng đời của tài sản trí tuệ.
Điểm nghẽn hiện nay là tài sản trí tuệ được đưa lên môi trường số rất nhanh, trong khi thông tin về quyền chưa được định danh và quản lý một cách đồng bộ.
Một tác phẩm có thể tồn tại trên nhiều nền tảng, được nhiều chủ thể khai thác với các phạm vi khác nhau. Tác giả có quyền đối với phần sáng tạo, nhà sản xuất có thể có quyền đối với bản ghi, đơn vị phát hành nắm một số quyền khai thác, trong khi tổ chức đại diện tập thể được ủy quyền quản lý một số phạm vi nhất định.
Nếu không có “hồ sơ quyền” rõ ràng, câu hỏi về ai có quyền gì, trong phạm vi nào và doanh thu phải được phân bổ ra sao sẽ rất dễ trở thành nguồn gốc của tranh chấp.
Theo hướng tiếp cận được nêu tại hội thảo, việc số hóa quyền cần cho phép mỗi tài sản trí tuệ có một dấu vết quyền rõ ràng, bao gồm thông tin về tác phẩm, chủ thể quyền, phạm vi quyền, lịch sử sử dụng, hoạt động cấp phép và dòng tiền khai thác.
Quy trình này cần được nhìn nhận theo một vòng đời liên tục:
Hình thành tài sản → Xác lập quyền → Định danh → Quản lý → Cấp phép → Sử dụng → Đối soát → Phân chia lợi ích.
Một hệ thống như vậy không chỉ phục vụ việc xử lý tranh chấp. Quan trọng hơn, nó giúp tài sản trí tuệ trở thành một loại tài sản có khả năng được định giá, giao dịch và khai thác minh bạch.
Hướng tới hạ tầng quyền trên môi trường số
Một trong những đề xuất quan trọng được đặt ra là xây dựng nền tảng trung gian kết nối các chủ thể trong hệ sinh thái quyền, gồm người sáng tạo, chủ sở hữu quyền, người sử dụng, tổ chức đại diện tập thể, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý.
Nền tảng này không thay thế vai trò của cơ quan quản lý nhà nước hoặc tổ chức đại diện quyền. Mục tiêu là tạo ra hạ tầng dữ liệu và cơ chế kết nối giúp việc xác thực, cấp phép và giao dịch quyền trở nên minh bạch hơn.
Theo tinh thần đó, một thị trường bản quyền số bền vững phải trả lời được ba câu hỏi căn bản:
Ai sở hữu quyền? Ai có quyền sử dụng? Dòng tiền đi về đâu?
Ba câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại là nền tảng của toàn bộ thị trường quyền trên môi trường số.
Khi quyền được xác lập rõ ràng, chủ thể có thể khai thác. Khi phạm vi quyền được công khai và có khả năng kiểm chứng, người sử dụng có thể tiếp cận cơ chế cấp phép hợp pháp. Khi lịch sử sử dụng được lưu vết, dòng tiền có thể được đối soát và phân chia công bằng.
Đó cũng là điều kiện để bản quyền chuyển từ một cơ chế chủ yếu dùng để “xử lý vi phạm” thành một công cụ tạo lập giá trị kinh tế.
Bảo hộ quyền phải đi cùng khả năng khai thác quyền
Dữ liệu được đề cập tại hội thảo cho thấy, năm 2025, doanh thu tiền sử dụng quyền tác giả do VCPMC thu đạt hơn 424,3 tỷ đồng, trong đó doanh thu từ website và ứng dụng số đạt gần 298 tỷ đồng.
Những con số này cho thấy bản quyền không còn là một lĩnh vực mang tính kỹ thuật hoặc chỉ dành cho tranh chấp giữa tác giả và người sử dụng. Quyền sở hữu trí tuệ đang trở thành một nguồn lực kinh tế có giá trị ngày càng lớn.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hóa, bảo hộ sở hữu trí tuệ cần được xem là một bộ phận của hạ tầng kinh tế số.
Từ vụ việc BH Media, thông điệp quan trọng được rút ra là không thể chỉ chờ một hành vi xâm phạm xảy ra rồi mới tìm cách xử lý hậu quả. Cần xây dựng năng lực quản trị quyền từ đầu, bảo đảm quyền được định danh, xác thực, theo dõi và giao dịch trong suốt vòng đời của tài sản sáng tạo.
Vụ việc này vẫn đang trong quá trình tố tụng và mọi kết luận cuối cùng thuộc thẩm quyền của các cơ quan tiến hành tố tụng và tòa án. Tuy nhiên, từ góc độ chính sách sở hữu trí tuệ, đây đã là một trường hợp điển hình cho thấy những cảnh báo từ tác giả, luật sư và báo chí trong nhiều năm có thể là tín hiệu sớm của những vấn đề mang tính cấu trúc.
Muốn khơi thông điểm nghẽn của văn hóa số, có lẽ chúng ta không chỉ cần những cơ chế mạnh hơn để xử lý hành vi xâm phạm, mà còn cần một hạ tầng mới để quyền được định danh, kết nối, xác thực, giao dịch và tạo ra giá trị.
Đó mới là nền tảng để quyền sở hữu trí tuệ thực sự trở thành động lực của nền kinh tế sáng tạo và văn hóa số.
Thái An
TIN LIÊN QUAN
-
Tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ để phát triển văn hóa số Việt Nam bền vững
-
Bảo hộ sở hữu trí tuệ trên môi trường số, khơi thông nguồn lực cho nền văn hóa số Việt Nam
-
Văn hóa sở hữu trí tuệ trong bối cảnh Việt Nam hiện nay
-
Xây dựng hạ tầng dữ liệu văn hóa số có khả năng liên thông, khai thác dùng chung trên toàn quốc