Từ tri thức cá nhân đến năng lực học hỏi của xã hội
Trong suốt chiều dài phát triển, tri thức thường được nhìn nhận như một tài sản gắn với cá nhân: người có học vấn cao, nhà khoa học giỏi, chuyên gia giàu kinh nghiệm. Cách tiếp cận này từng phù hợp trong bối cảnh tri thức khan hiếm và được tích lũy chậm. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại, nơi tri thức được tạo ra và lan tỏa với tốc độ chưa từng có, phát triển không còn là câu chuyện của những cá nhân xuất sắc đơn lẻ, mà là câu chuyện của năng lực học hỏi mang tính xã hội.
York House School, Vancouver, Canada. Không gian học phi chính thức là những nơi học sinh trao đổi, giao lưu
Tri thức cá nhân là điểm khởi đầu, nhưng không phải là đích đến. Một xã hội có nhiều cá nhân giỏi chưa chắc đã là một xã hội có năng lực phát triển cao nếu tri thức đó không được chia sẻ, kết nối và chuyển hóa thành hiểu biết chung. Năng lực học hỏi của xã hội được hình thành khi tri thức cá nhân không bị “đóng khung” trong từng con người hay tổ chức, mà được lan tỏa thông qua các cơ chế trao đổi, hợp tác và học tập liên tục.
Thực tế cho thấy, các xã hội phát triển bền vững đều có khả năng biến tri thức cá nhân thành tài sản chung. Điều này thể hiện ở cách hệ thống giáo dục, nghiên cứu, quản lý và doanh nghiệp tương tác với nhau. Tri thức từ nghiên cứu được đưa vào đào tạo, tri thức từ thực tiễn được phản hồi trở lại nghiên cứu, còn chính sách đóng vai trò kết nối và định hướng dòng chảy đó. Khi các mắt xích này vận hành hài hòa, xã hội sẽ hình thành năng lực học hỏi mang tính hệ thống, vượt xa tổng hòa năng lực của từng cá nhân.
Một đặc điểm quan trọng của năng lực học hỏi xã hội là tính mở. Xã hội học hỏi không chỉ từ thành công, mà còn từ sai lầm; không chỉ từ bên trong, mà còn từ kinh nghiệm quốc tế; không chỉ từ lĩnh vực khoa học – công nghệ, mà cả từ quản trị, văn hóa và đời sống xã hội. Tính mở giúp tri thức không bị bảo thủ, không bị đóng kín, mà luôn được làm mới, cập nhật và thích ứng với bối cảnh thay đổi.
Năng lực học hỏi của xã hội còn gắn chặt với khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin. Trong kỷ nguyên số, thông tin dồi dào không đồng nghĩa với tri thức gia tăng. Chỉ khi xã hội có khả năng sàng lọc, phân tích và chuyển hóa thông tin thành hiểu biết, thông tin mới trở thành tri thức có giá trị. Đây là quá trình đòi hỏi các chuẩn mực khoa học, tư duy phản biện và tinh thần học tập suốt đời, không chỉ ở giới chuyên gia mà trong toàn xã hội.
Một xã hội có năng lực học hỏi cao cũng là xã hội biết coi trọng đối thoại và tranh luận dựa trên lập luận. Tranh luận khoa học, tranh luận chính sách hay tranh luận xã hội không nhằm tạo ra sự đối lập, mà nhằm làm rõ vấn đề và nâng cao chất lượng nhận thức chung. Khi tranh luận được đặt trên nền tảng tri thức và tôn trọng lẫn nhau, xã hội sẽ học hỏi nhanh hơn, điều chỉnh kịp thời hơn và tránh được những sai lầm kéo dài.
Đáng chú ý, năng lực học hỏi của xã hội không tự nhiên hình thành, mà cần được nuôi dưỡng thông qua các thiết chế và thực hành lâu dài. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành tư duy học hỏi, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Các cơ quan nghiên cứu, hệ thống truyền thông, tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp đều góp phần tạo ra môi trường học hỏi rộng mở. Khi tri thức được trao đổi thường xuyên giữa các khu vực này, xã hội sẽ hình thành “trí nhớ tập thể” – nơi kinh nghiệm được tích lũy và truyền lại.
Ở chiều sâu hơn, năng lực học hỏi của xã hội còn thể hiện ở khả năng tự điều chỉnh. Không có mô hình phát triển nào là hoàn hảo hay bất biến. Xã hội học hỏi là xã hội biết quan sát thực tiễn, đánh giá chính sách, rút kinh nghiệm và điều chỉnh kịp thời. Tri thức, trong trường hợp này, không chỉ giúp giải quyết vấn đề, mà còn giúp nhận diện sớm những giới hạn của chính mình, từ đó chủ động tìm kiếm hướng đi phù hợp hơn.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, năng lực học hỏi của xã hội càng trở nên quan trọng. Các xu hướng công nghệ, kinh tế và xã hội lan truyền nhanh chóng, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Xã hội có năng lực học hỏi cao sẽ không bị cuốn theo trào lưu, mà biết chọn lọc, tiếp thu có chọn lọc và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện cụ thể. Đây chính là nền tảng để vừa hội nhập, vừa giữ được bản sắc và định hướng phát triển riêng.
Từ góc độ dài hạn, có thể thấy rằng tri thức cá nhân dù quan trọng đến đâu cũng chỉ là một phần của bức tranh phát triển. Điều quyết định là khả năng xã hội biến tri thức đó thành năng lực chung, được chia sẻ, cập nhật và sử dụng một cách hiệu quả. Khi năng lực học hỏi trở thành đặc tính của xã hội, phát triển sẽ không phụ thuộc quá nhiều vào những cá nhân xuất chúng, mà dựa trên sức mạnh tổng hợp của cộng đồng.
Có thể khẳng định, trong kỷ nguyên tri thức, khoảng cách giữa các quốc gia và các xã hội không chỉ nằm ở trình độ công nghệ, mà ở năng lực học hỏi. Xã hội học hỏi nhanh sẽ thích ứng nhanh, đổi mới nhanh và phát triển bền vững hơn. Ngược lại, xã hội thiếu năng lực học hỏi sẽ dễ bị tụt lại, ngay cả khi sở hữu những nguồn lực ban đầu thuận lợi.
Ở tầng sâu nhất, hành trình từ tri thức cá nhân đến năng lực học hỏi của xã hội chính là hành trình nâng tầm phát triển. Khi tri thức không còn là tài sản của riêng ai, mà trở thành nền tảng chung của xã hội, phát triển sẽ có chiều sâu, có sức bền và có khả năng đi xa trong tương lai.
Đức Tài
TIN LIÊN QUAN
-
Nhiều cá nhân có thành tích xuất sắc trong đấu tranh chống xâm phạm sở hữu trí tuệ được khen thưởng
-
Cho phép tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ, nhận kết quả giải quyết thủ tục hành chính trực tuyến trên VNeID
-
Sau chính sách 'ép' người dùng chia sẻ thông tin cá nhân, Zalo bị cơ quan chức năng mời giải trình
-
Quyền dữ liệu cá nhân không thể bị đánh đổi bằng quyền tiếp cận dịch vụ
