Trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những thách thức chưa từng có về pháp luật sở hữu trí tuệ
Chia sẻ tại Hội thảo “Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số, khơi thông điểm nghẽn, phát triển văn hóa số” mới diễn ra, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, Ủy viên là Đại biểu Quốc hội chuyên trách tại Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội, trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thay đổi căn bản mối quan hệ giữa sáng tạo, dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ. Từ dữ liệu đầu vào phục vụ huấn luyện đến sản phẩm do AI tạo ra và trách nhiệm khi xảy ra xâm phạm, hàng loạt vấn đề pháp lý mới đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hoàn thiện thể chế.
Pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành được xây dựng trên một tiên đề xuyên suốt là bảo hộ thành quả sáng tạo của trí tuệ con người nhằm tạo động lực cho sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của AI tạo sinh đang trực tiếp thách thức tiên đề này.
Khi hệ thống AI có thể tự phân tích dữ liệu, học hỏi và tạo ra sản phẩm trong lĩnh vực nghệ thuật, nghiên cứu khoa học, thiết kế công nghệ, những khái niệm nền tảng như “tác giả”, “tính nguyên gốc” hay “quyền sao chép” đều cần được nhìn nhận và điều chỉnh phù hợp với thực tiễn mới.
Thông tin tại Hội thảo, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu nhận định Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có phản ứng pháp lý tương đối sớm. Chỉ trong năm 2025, Quốc hội đã thông qua ba đạo luật có liên quan trực tiếp đến vấn đề này, gồm Luật Trí tuệ nhân tạo, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Công nghiệp công nghệ số.
Tuy nhiên, việc ban hành luật mới chỉ là bước khởi đầu. Nhiều vấn đề pháp lý cốt lõi vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện, trong đó có những cơ chế đã được quy định nhưng chưa có hạ tầng và công cụ đủ mạnh để triển khai hiệu quả trên thực tế.
Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, Ủy viên, Đại biểu Quốc hội chuyên trách tại Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội. Ảnh: Thế Đại
Ba nhóm vấn đề lớn của pháp lý sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI
Theo Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, những thách thức pháp lý phát sinh từ sự giao thoa giữa AI và quyền sở hữu trí tuệ có thể được quy về ba nhóm vấn đề tương ứng với ba giai đoạn của vòng đời hệ thống AI, gồm dữ liệu đầu vào, sản phẩm đầu ra và trách nhiệm khi phát sinh hành vi xâm phạm.
Vấn đề đầu tiên là việc khai thác văn bản và dữ liệu để huấn luyện AI. Để có thể học ngôn ngữ, phong cách nghệ thuật, cấu trúc và các phương thức giải quyết vấn đề, các hệ thống AI cần khối lượng dữ liệu khổng lồ. Quá trình này có thể bao gồm việc sao chép sách, báo, hình ảnh, video, âm nhạc và mã nguồn đang được bảo hộ quyền tác giả.
Câu hỏi đặt ra là liệu việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI mà không xin phép và không trả tiền có phải là hành vi xâm phạm quyền tác giả hay không.
Một bên cho rằng việc AI phân tích dữ liệu tương tự quá trình con người đọc sách để tiếp nhận kiến thức, bởi mục tiêu là nhận diện các đặc trưng và mô hình thống kê chứ không phải sao chép biểu đạt sáng tạo. Tuy nhiên, các chủ sở hữu quyền lại lo ngại doanh nghiệp công nghệ có thể khai thác miễn phí thành quả sáng tạo của con người để xây dựng các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với chính tác giả và chủ sở hữu nội dung.
Theo Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, vấn đề đặc biệt quan trọng là ngay cả khi pháp luật đã thiết lập ngoại lệ khai thác dữ liệu và cơ chế bảo lưu quyền, các chủ thể quyền vẫn khó biết tác phẩm của mình có bị sử dụng để huấn luyện AI hay không nếu nhà phát triển mô hình không cung cấp thông tin.
Vì vậy, minh bạch dữ liệu huấn luyện không chỉ là nghĩa vụ mang tính hỗ trợ mà là điều kiện để toàn bộ hệ thống bảo vệ quyền đối với dữ liệu đầu vào có thể vận hành trên thực tế.
Nhóm vấn đề thứ hai liên quan đến tư cách chủ thể và ngưỡng đóng góp sáng tạo của con người đối với các sản phẩm có sử dụng AI. Khi một vài câu lệnh có thể tạo ra hình ảnh, văn bản, âm nhạc hay mã nguồn phức tạp, câu hỏi đặt ra là mức độ tham gia nào của con người đủ để phát sinh quyền sở hữu trí tuệ.
“Gán quyền tác giả cho người chỉ cung cấp một vài từ khoá là hạ thấp giá trị của quyền tác giả”, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu phân tích, đồng thời cho rằng việc xác định rõ mức độ đóng góp của con người là cần thiết để bảo đảm sự minh bạch và an toàn pháp lý trong các giao dịch liên quan đến tài sản trí tuệ.
Nhóm vấn đề thứ ba là trách nhiệm khi sản phẩm do AI tạo ra xâm phạm quyền của bên thứ ba. Nếu AI tạo ra hình ảnh, văn bản hoặc mã nguồn giống hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tác phẩm, nhãn hiệu hay kiểu dáng đã được bảo hộ, việc xác định chủ thể phải chịu trách nhiệm là vấn đề phức tạp.
AI không có năng lực chủ thể để bị khởi kiện hoặc chịu trách nhiệm bồi thường. Do đó, trách nhiệm có thể đặt ra đối với nhà phát triển, bên triển khai hệ thống hoặc người sử dụng, tùy thuộc vào vai trò và mức độ kiểm soát của từng chủ thể.
Khó khăn càng lớn hơn do đặc tính “hộp đen” của các mô hình AI. Khi không có cơ chế minh bạch dữ liệu và lưu vết kỹ thuật phù hợp, việc chứng minh một tác phẩm cụ thể đã được sử dụng để tạo ra sản phẩm bị cho là xâm phạm có thể trở nên hết sức khó khăn.
Việt Nam đang hình thành mô hình bảo hộ hai tầng
Đánh giá về phản ứng lập pháp của Việt Nam, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu cho biết pháp luật hiện hành đã tiếp cận theo hướng thừa nhận ngoại lệ có điều kiện đối với hoạt động khai thác văn bản và dữ liệu phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống AI.
Luật Sở hữu trí tuệ cho phép sử dụng văn bản và dữ liệu về các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận, với điều kiện việc sử dụng không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền.
Ở cấp nghị định, các điều kiện khai thác được quy định chặt chẽ hơn, trong đó hoạt động sử dụng phải phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm, huấn luyện và không nhằm mục đích thương mại; dữ liệu phải được công bố và thu thập từ nguồn hợp pháp; không được phá vỡ biện pháp công nghệ bảo vệ quyền và không gây thiệt hại bất hợp lý cho chủ thể quyền.
Pháp luật cũng ghi nhận quyền bảo lưu của tác giả, người biểu diễn và chủ sở hữu quyền, đồng thời đặt ra trách nhiệm lưu giữ hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện và cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đáng chú ý, khi dữ liệu thuộc quyền tác giả và quyền liên quan được sử dụng để huấn luyện AI, sau đó kết quả được khai thác thương mại, bên sử dụng phải thực hiện nghĩa vụ trả tiền bản quyền.
Từ các quy định hiện hành, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu cho rằng Việt Nam đang hình thành mô hình hai tầng. Tầng thứ nhất là cơ chế miễn trừ có điều kiện đối với nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện không nhằm mục đích thương mại. Tầng thứ hai là nghĩa vụ trả tiền bản quyền khi kết quả huấn luyện được chuyển sang khai thác thương mại.
Đây là nỗ lực nhằm cân bằng giữa yêu cầu thúc đẩy phát triển công nghệ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu tài sản trí tuệ.
Tuy nhiên, một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là chưa có nghĩa vụ công bố chủ động thông tin về dữ liệu huấn luyện. Luật Trí tuệ nhân tạo hiện mới dừng ở việc nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu trái quy định pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng.
Theo Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, các quy định này mới xác lập nguyên tắc nhưng chưa tạo ra công cụ để chủ thể quyền chủ động phát hiện và bảo vệ quyền lợi của mình.
Cần luật hóa nghĩa vụ minh bạch dữ liệu AI
Từ những phân tích trên, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI.
Trước hết, cần xử lý dứt điểm cơ chế bảo lưu quyền đối với việc sử dụng dữ liệu để đào tạo AI. Các quy định cần làm rõ hình thức, định dạng tuyên bố từ chối, thời điểm phát sinh hiệu lực, phạm vi đối kháng với bên thứ ba cũng như cơ chế đăng ký và xác minh.
Theo ông, cần nghiên cứu hình thành một đầu mối đăng ký bảo lưu tập trung và tích hợp vào cơ sở dữ liệu chuyên ngành về quyền tác giả, quyền liên quan. Nếu không có chuẩn kỹ thuật thống nhất và hệ thống tra cứu phù hợp, quyền bảo lưu sẽ khó bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn.
Kiến nghị quan trọng tiếp theo là luật hóa nghĩa vụ minh bạch dữ liệu huấn luyện trong Luật Trí tuệ nhân tạo. Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu cho rằng đây là vấn đề then chốt bởi nếu không biết dữ liệu nào đã được sử dụng, cả quyền bảo lưu và nghĩa vụ trả tiền bản quyền đều khó có thể thực thi.
Theo đó, có thể tham khảo mô hình công bố bản tóm tắt dữ liệu huấn luyện theo mẫu bắt buộc, trong đó yêu cầu nhà phát triển công khai thông tin cơ bản về nguồn dữ liệu, cập nhật định kỳ, đồng thời có cơ chế bảo vệ bí mật kinh doanh thông qua việc cho phép lược bỏ một số thông tin kèm giải trình.
Cùng với đó cần thiết lập cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại của chủ thể quyền, đồng thời thiết kế ngưỡng miễn trừ hoặc chế độ đơn giản hóa phù hợp đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Một vấn đề khác được đặt ra là nguyên tắc lãnh thổ. Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu đề xuất nghiên cứu gắn nghĩa vụ tuân thủ quy định về dữ liệu huấn luyện với việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ AI vào thị trường Việt Nam, không phụ thuộc hoàn toàn vào nơi diễn ra hoạt động huấn luyện.
Đối với nhà cung cấp nước ngoài, có thể nghiên cứu cơ chế chỉ định đại diện tại Việt Nam. Đây được xem là điều kiện quan trọng để bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp xuyên biên giới, đồng thời tăng khả năng bảo vệ nguồn tài nguyên dữ liệu quốc gia.
Sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với các nguyên tắc nền tảng của pháp luật sở hữu trí tuệ
Xây dựng hạ tầng cho thị trường cấp phép dữ liệu AI
Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu cũng cho rằng cần xây dựng hạ tầng pháp lý và tổ chức để vận hành nghĩa vụ trả tiền bản quyền khi dữ liệu huấn luyện được sử dụng cho hoạt động AI thương mại.
Trong đó, cần phát triển cơ chế đại diện tập thể có đủ năng lực xử lý các giao dịch dữ liệu với quy mô lớn, xây dựng biểu giá tham chiếu và quy trình giải quyết tranh chấp theo hướng nhanh chóng, hiệu quả.
Cùng với việc hoàn thiện quy định pháp luật, cần bảo đảm tính tương thích với phép thử ba bước và các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ mà Việt Nam là thành viên.
Đối với sản phẩm đầu ra có sử dụng AI, ông nhấn mạnh cần tiếp tục giữ vững nguyên tắc chủ thể quyền sở hữu trí tuệ phải là con người. Trọng tâm chính sách không phải là mở rộng tư cách chủ thể quyền cho AI mà là xác định rõ ngưỡng đóng góp sáng tạo của con người.
Theo Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, các tiêu chí “đóng góp đáng kể” và “mang tính quyết định” hiện vẫn mang tính định tính, do đó cần tiếp tục xây dựng bộ quy tắc thẩm định rõ ràng, khách quan để hạn chế sự tùy tiện, bất nhất và giảm nguy cơ tranh chấp kéo dài.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện quy định về trách nhiệm pháp lý khi đầu ra của AI xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Pháp luật hiện hành có các quy định liên quan đến trách nhiệm của bên triển khai hệ thống AI rủi ro cao, trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian và trách nhiệm của người yêu cầu bảo hộ.
Tuy nhiên, theo phân tích của Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, nhà cung cấp mô hình AI tạo sinh có địa vị pháp lý đặc thù và không hoàn toàn phù hợp với khái niệm doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu để xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng AI.
Quốc hội cần tăng cường giám sát thực thi
Bên cạnh hoạt động lập pháp, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu cho rằng Quốc hội cần tiếp tục phát huy vai trò giám sát việc triển khai chính sách, pháp luật về sở hữu trí tuệ và AI.
Hoạt động giám sát cần tập trung vào việc ban hành văn bản hướng dẫn, hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số, trách nhiệm của các chủ quản nền tảng và hiệu quả vận hành của các hệ thống tự động hóa trong việc xử lý nội dung xâm phạm.
Chính phủ cũng cần có các báo cáo đánh giá tác động sau một thời gian thực thi với những chỉ tiêu cụ thể, như số đơn đăng ký sáng chế và kiểu dáng bị từ chối hoặc bị hủy bỏ do liên quan đến tác giả không phải là con người, số vụ tranh chấp về khai thác dữ liệu đầu vào, số lượng tuyên bố bảo lưu quyền, giao dịch cấp phép dữ liệu huấn luyện và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp AI trong nước.
Cùng với đó, cần bố trí nguồn lực cho hạ tầng dữ liệu quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm cơ sở dữ liệu chuyên ngành về quyền tác giả và quyền liên quan, hệ thống đăng ký và tra cứu tuyên bố bảo lưu quyền, cũng như nâng cao năng lực chuyên môn của cơ quan thẩm định trong việc đánh giá mức độ đóng góp của con người.
Một định hướng đáng chú ý khác là xây dựng kho dữ liệu huấn luyện tiếng Việt hợp pháp và có khả năng tiếp cận. Theo Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, có thể nghiên cứu mở rộng khả năng khai thác dữ liệu khu vực công và xây dựng cơ chế cấp phép minh bạch đối với các tài nguyên văn hóa, báo chí và khoa học thuộc sở hữu nhà nước.
Cách tiếp cận này có thể giúp doanh nghiệp AI trong nước tiếp cận nguồn dữ liệu hợp pháp, đồng thời duy trì quyền kiểm soát đối với những tài nguyên dữ liệu có ý nghĩa chiến lược.
AI đang định nghĩa lại nhiều khái niệm cốt lõi của luật sở hữu trí tuệ, nhưng nguyên tắc bảo hộ thành quả sáng tạo của con người vẫn cần được duy trì. Thách thức đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là ban hành thêm quy định mới mà còn phải xây dựng cơ chế minh bạch, hạ tầng dữ liệu và công cụ thực thi để những quy định đó thực sự đi vào cuộc sống.
Việc hoàn thiện pháp luật về minh bạch dữ liệu huấn luyện, bảo lưu quyền, cấp phép dữ liệu, xác định đóng góp của con người và trách nhiệm khi AI tạo ra nội dung xâm phạm sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với cả hệ sinh thái sáng tạo và sự phát triển của ngành công nghiệp AI.
Theo Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, nếu được tiếp tục hoàn thiện đồng bộ về pháp luật, giám sát và nguồn lực thực thi, quyền sở hữu trí tuệ có thể trở thành một hạ tầng mềm quan trọng, góp phần thúc đẩy nền kinh tế số Việt Nam phát triển an toàn, nhân văn, tự chủ và hội nhập quốc tế.
Thái An
TIN LIÊN QUAN
-
Hoàn thiện cơ chế quản lý tập thể quyền tác giả trong kỷ nguyên số: Những vấn đề đặt ra
-
Từ vụ BH Media, Việt Nam cần sớm hoàn thiện hạ tầng quản trị bản quyền số
-
Tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ để phát triển văn hóa số Việt Nam bền vững
-
Bảo hộ sở hữu trí tuệ trên môi trường số, khơi thông nguồn lực cho nền văn hóa số Việt Nam