Tri thức không chỉ để tạo ra công nghệ, mà để định hình năng lực quốc gia
Trong nhiều thập kỷ, khoa học và công nghệ thường được nhắc đến như động lực trực tiếp của tăng trưởng kinh tế, gắn với các sản phẩm, quy trình hay công nghệ cụ thể. Cách tiếp cận này phù hợp trong giai đoạn công nghiệp hóa, khi mục tiêu trọng tâm là nâng cao năng suất và mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn phát triển dựa trên tri thức, vai trò của khoa học đã vượt ra ngoài phạm vi tạo ra công nghệ. Tri thức ngày nay đang trở thành yếu tố nền tảng định hình năng lực quốc gia ở tầm chiến lược.
Đài quan sát Nam Châu Âu
Năng lực quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế hay mức độ hiện đại của công nghệ, mà còn bởi khả năng hiểu đúng bối cảnh, dự báo xu hướng và đưa ra quyết định chính sách phù hợp trong những điều kiện phức tạp. Những năng lực này không thể hình thành trong thời gian ngắn, cũng không thể mua sắm bằng đầu tư thiết bị đơn thuần. Chúng được tích lũy thông qua tri thức khoa học, từ khoa học tự nhiên, khoa học kỹ thuật đến khoa học xã hội và nhân văn. Chính sự tích lũy đó tạo nên “tầng sâu” giúp quốc gia vận hành hiệu quả trong môi trường biến động.
Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia có trình độ phát triển cao không chỉ sở hữu công nghệ tiên tiến, mà quan trọng hơn là có nền tri thức đủ mạnh để làm chủ công nghệ và định hướng sử dụng công nghệ đó. Tri thức giúp trả lời những câu hỏi mang tính nền tảng: nên ưu tiên lĩnh vực nào, nên phân bổ nguồn lực ra sao, nên chấp nhận rủi ro ở mức độ nào và đâu là giới hạn cần được kiểm soát. Khi những câu hỏi này được đặt trên cơ sở khoa học, các quyết định chính sách sẽ có tính bền vững cao hơn và ít phụ thuộc vào các biến động ngắn hạn.
Một khía cạnh quan trọng khác của tri thức là khả năng tạo ra năng lực dự báo. Trong thế giới hiện đại, các thách thức về kinh tế, môi trường, an ninh hay xã hội ngày càng đan xen và khó lường. Dữ liệu lớn, mô hình khoa học và các phương pháp phân tích hiện đại cho phép các quốc gia nhận diện sớm xu hướng, đánh giá tác động và chuẩn bị phương án ứng phó. Năng lực dự báo không phải là kết quả của trực giác, mà là sản phẩm của một nền tri thức được tổ chức bài bản, liên tục cập nhật và gắn chặt với thực tiễn.
Tri thức cũng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Phát triển luôn đi kèm với rủi ro, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như công nghệ cao, chuyển đổi số hay đổi mới sáng tạo. Một quốc gia có nền tri thức vững chắc sẽ không né tránh rủi ro, nhưng biết cách nhận diện, lượng hóa và kiểm soát rủi ro trong giới hạn chấp nhận được. Đây chính là khác biệt giữa phát triển chủ động và phát triển bị động, giữa việc dẫn dắt xu hướng và việc chỉ phản ứng trước những thay đổi từ bên ngoài.
Đáng chú ý, tri thức định hình năng lực quốc gia không chỉ nằm ở khoa học tự nhiên hay công nghệ, mà còn ở khoa học xã hội và nhân văn. Những nghiên cứu về thể chế, hành vi xã hội, văn hóa, lịch sử và quản trị công giúp các quyết sách phù hợp hơn với điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Sự kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và khoa học xã hội tạo nên cái nhìn toàn diện, giúp tránh cách tiếp cận phiến diện hoặc máy móc trong quá trình phát triển.
Ở tầm dài hạn, tri thức còn góp phần hình thành năng lực tự điều chỉnh của quốc gia. Trong một thế giới biến động nhanh, không có mô hình phát triển nào là bất biến. Khả năng học hỏi từ thực tiễn, điều chỉnh chính sách và cập nhật chiến lược phát triển phụ thuộc rất lớn vào nền tảng tri thức. Quốc gia có năng lực tự điều chỉnh cao sẽ không bị động trước thay đổi, mà coi thay đổi là một phần tất yếu của quá trình phát triển.
Nhìn từ góc độ này, đầu tư cho tri thức không chỉ là đầu tư cho khoa học và công nghệ, mà là đầu tư cho năng lực quốc gia trong tương lai. Tri thức tạo ra “độ dày chiến lược”, giúp quốc gia có nhiều lựa chọn hơn và đủ tự tin để lựa chọn con đường phù hợp nhất với mình. Đây là giá trị mà không một chỉ số tăng trưởng ngắn hạn nào có thể phản ánh đầy đủ.
Có thể khẳng định, trong kỷ nguyên tri thức, sức mạnh của quốc gia không chỉ nằm ở những công nghệ đang sở hữu, mà ở khả năng tạo ra, tiếp thu và vận dụng tri thức một cách có hệ thống. Khi tri thức được đặt ở vị trí trung tâm, công nghệ sẽ không phát triển rời rạc, mà trở thành công cụ phục vụ những mục tiêu phát triển đã được định hình rõ ràng. Đó cũng là cách để bảo đảm rằng tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và ổn định lâu dài được gắn kết trong một tổng thể hài hòa.
Ở tầng sâu nhất, tri thức không chỉ tạo ra công nghệ mới, mà tạo ra năng lực để một quốc gia hiểu mình đang ở đâu, có thể đi đến đâu và nên đi theo hướng nào. Chính năng lực đó mới là nền tảng bền vững cho phát triển trong dài hạn.
Đức Tài
TIN LIÊN QUAN
-
Khai mạc Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng
-
Chính sách đặc thù, vượt trội để tạo đột phá phát triển giáo dục và đào tạo
-
Các chính đảng, tổ chức, bạn bè quốc tế, kiều bào ta gửi điện mừng Đại hội XIV của Đảng
-
Toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày Báo cáo về các Văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng
Tin khác
- Bảng bổ trợ Liên Minh mùa 2026
- máy thêu tajima
