Tiêu chuẩn môi trường và rào cản pháp lý đối với chủ thể khởi nghiệp du lịch xanh ở Việt Nam hiện nay
Khởi nghiệp du lịch xanh là hướng đi tất yếu cho phát triển bền vững tại Việt Nam, song các tổ chức, cá nhân tham gia lĩnh vực này vẫn chưa có được một môi trường đầu tư thực sự thông thoáng và thuận lợi. Thực trạng pháp luật hiện hành đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn, tạo ra những rào cản pháp lý đáng kể về sự rườm rà, chồng chéo trong các thủ tục hành chính xin phép và phê duyệt dự án. Thêm vào đó, những rào cản kỹ thuật liên quan đến hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn môi trường – dù cần thiết – nhưng thiếu tính đồng bộ và cơ chế hỗ trợ đang tạo thành gánh nặng tuân thủ quá lớn. Do đó, việc phân tích, nhận diện rõ những điểm nghẽn này là yêu cầu cấp thiết nhằm tháo gỡ khó khăn, tạo hành lang pháp lý mở đường cho hệ sinh thái khởi nghiệp du lịch xanh phát triển.
Khái quát về tiêu chuẩn môi trường trong du lịch xanh
Theo các tác giả ở Việt Nam, du lịch xanh là hướng phát triển du lịch thân thiện với môi trường, chú trọng bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Đây là mô hình dựa trên nguyên tắc khai thác hợp lý tài nguyên, bảo vệ môi trường sinh thái và gắn với sự tham gia của cộng đồng địa phương. Tóm lại, du lịch xanh là loại hình du lịch phát triển theo định hướng giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, phát huy giá trị di sản thiên nhiên và văn hóa, đồng thời xây dựng các sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường.
Trong những năm gần đây, mối quan hệ giữa hoạt động du lịch với môi trường đang dần trở thành chủ đề nóng bỏng. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn nhờ những đóng góp ngày càng lớn cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra yêu cầu phải kiểm soát được lượng phát thải và các tác động tiêu cực đến tự nhiên. Do đó, việc chuyển dịch từ mô hình khai thác đơn thuần sang các hình thức phát triển du lịch có kiểm soát, sử dụng hợp lý tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường được xem là yêu cầu tất yếu, là tiền đề quan trọng cho sự hình thành và phát triển của du lịch bền vững.
Việc thực hiện chuyển đổi từ mô hình du lịch truyền thống sang mô hình du lịch xanh vừa đảm bảo cho sự phát triển của nguồn thu ngân sách địa phương và ngân sách trung ương; đồng thời hạn chế các rủi ro về môi trường. Để đạt được hiệu quả cao trong quá trình chuyển đổi này, các chủ thể cần tuân theo các tiêu chuẩn môi trường. Các tổ chức quốc tế đang xây dựng tiêu chuẩn môi trường cho rằng các tiêu chuẩn môi trường trong du lịch bền vững là hệ thống tiêu chí nhằm định hướng hoạt động du lịch theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học. Các nhà nghiên cứu ở Việt Nam cũng cho rằng việc xây dụng và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường trong hoạt động du lịch là điều kiện quan trọng để bảo đảm sự cân bằng giữa khai thác tài nguyên du lịch và bảo vệ hệ sinh thái, qua đó thúc đẩy phát triển du lịch theo hướng xanh và bền vững.
Tiêu chuẩn môi trường đã được quy định tại Luật Bảo vệ môi trường 2020 và một số văn bản liên quan khác. Theo đó, có thể hiểu tiêu chuẩn môi trường là quy định tự nguyện áp dụng mức giới hạn của thông số về chất lượng môi trường, hàm lượng của chất ô nhiễm có trong chất thải, các yêu cầu kỹ thuật và quản lý được cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức công bố theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Trên cơ sở đó, trong lĩnh vực du lịch xanh, tiêu chuẩn môi trường có thể được hiểu là hệ thống các yêu cầu và chuẩn mực nhằm đảm bảo hoạt động du lịch được tổ chức theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên, sử dụng hợp lí tài nguyên và góp phần bảo tồn hệ sinh thái. Ngoài ra, văn bản cũng cho thấy rõ các yếu tố của tiêu chuẩn môi trường bao gồm tiêu chuẩn về chất lượng môi trường xung quanh, tiêu chuẩn môi trường trong quản lý chất thải và các loại tiêu chuẩn môi trường khác theo quy định của pháp luật. Theo đó, có thể hiểu tiêu chuẩn môi trường trong du lịch xanh là hệ thống các yêu cầu và chuẩn mực về kỹ thuật, quản lý môi trường áp dụng đối với hoạt động du lịch nhằm giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo đảm sự hài hóa giữa phát triển du lịch với bảo vệ môi trường.
Du lịch xanh là hướng phát triển du lịch thân thiện với môi trường
Thực trạng thực thi pháp luật về tiêu chuẩn môi trường của các chủ thể khởi nghiệp du lịch xanh ở Việt Nam hiện nay
Trên thế giới, hệ thống tiêu chuẩn môi trường đối với ngành du lịch đã được thiết lập và thực thi nghiêm ngặt từ nhiều thập kỷ qua, trở thành thước đo bắt buộc cho sự phát triển bền vững. Tại Việt Nam, công tác bảo vệ môi trường bước đầu được luật hóa từ Luật Bảo vệ môi trường năm 1993. Tuy nhiên, để các yêu cầu này thực sự gắn kết vào hoạt động kinh doanh dịch vụ, phải đến Luật Du lịch 2017 và đặc biệt là Luật Bảo vệ môi trường 2020, hệ thống tiêu chuẩn và công cụ quản lý (như đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường) mới được quy định cụ thể.
Mặc dù đã có cơ sở pháp lý nền tảng, song khung pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ sự phân tán. Việt Nam hiện chưa có một văn bản quy phạm pháp luật chuyên biệt quy định hệ thống tiêu chuẩn dành riêng cho "du lịch xanh”. Các quy định về quản lý chất thải, chất lượng môi trường nằm rải rác tại nhiều văn bản dưới luật (Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT), tạo ra một "ma trận" thủ tục. Sự thiếu thống nhất này vô hình chung tạo thành rào cản pháp lý lớn, gây bối rối và kéo dài thời gian hoàn thiện thủ tục hành chính cho các chủ thể khởi nghiệp khi muốn gia nhập thị trường.
Về thực tiễn thực thi, việc áp dụng tiêu chuẩn môi trường tại Việt Nam hiện nay chủ yếu mang tính tự nguyện và dừng ở bề nổi. Số liệu cho thấy, dù có hơn 5.000 cơ sở lưu trú đạt nhãn "du lịch bền vững" trên các nền tảng đặt phòng quốc tế, nhưng thực chất chỉ khoảng 5–7% trong số đó đạt được các chứng nhận bền vững chuyên sâu hoặc vận hành theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Phần lớn các cơ sở chỉ dừng lại ở các biện pháp đơn lẻ như giảm rác thải nhựa hay tiết kiệm điện năng.
Sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn này xuất phát từ những rào cản kỹ thuật và gánh nặng tài chính. Việc tuân thủ khắt khe các tiêu chuẩn môi trường đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ sạch và hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn, làm đội chi phí vận hành lên khoảng 15–20% (theo World Economic Forum). Đối với các dự án khởi nghiệp du lịch xanh quy mô nhỏ và vừa, cùng với sự thiếu hụt nhân lực am hiểu quản trị rủi ro môi trường, mức chi phí tuân thủ này là một áp lực khổng lồ. Do đó, nếu không có cơ chế pháp lý hỗ trợ đặc thù và các chính sách ưu đãi thiết thực, việc yêu cầu các chủ thể khởi nghiệp tuân thủ toàn diện các tiêu chuẩn môi trường hiện hành là một thách thức rất khó vượt qua.
Một số rào cản pháp lý đối với hoạt động khởi nghiệp du lịch xanh
Đối với các chủ thể khởi nghiệp trong lĩnh vực du lịch xanh, việc tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý về bảo vệ môi trường là điều kiện bắt buộc trong quá trình hình thành và vận hành hoạt động kinh doanh. Hành lang pháp lý hiện hành, với trọng tâm là Luật Bảo vệ môi trường và Luật Du lịch, đã thiết lập rõ các nguyên tắc nền tảng. Theo đó, pháp luật ràng buộc chặt chẽ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh trong việc giữ gìn cảnh quan, bảo vệ tài nguyên sinh thái, đồng thời nghiêm cấm triệt để các hành vi xâm hại hoặc gây ô nhiễm môi trường tại điểm đến. Tuy nhiên, trong quá trình thực thi tiêu chuẩn môi trường, các chủ thể khởi nghiệp du lịch xanh vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý nhất định. Những rào cản này chủ yếu liên quan đến thủ tục hành chính, chi phí tuân thủ và sự thiếu đồng bộ của các quy định pháp luật hiện hành.
Thứ nhất, rào cản về thủ tục hành chính.
Các thủ tục này không chỉ phát sinh trong giai đoạn thành lập doanh nghiệp mà còn kéo dài đến quá trình đáp ứng các yêu cầu pháp lý về bảo vệ môi trường trước khi dự án đi vào hoạt động chính thức. Chủ thể khởi nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh có thẩm quyền, sau khi được cấp Giấy chứng nhận, doanh nghiệp còn phải công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp, quản lý và sử dụng con dấu cũng như thực hiện ký thuế. Ngoài ra, các chủ thể còn phải gánh thêm chuỗi thủ tục pháp lý khắt khe, phức tạp về môi trường. Tùy thuộc vào quy mô, phần lớn các dự án này buộc phải thực hiện quy trình đánh giá tác động môi trường hoặc xin cấp giấy phép môi trường đối với các vấn đề như xử lý nước thải, khí thải và quản lý cảnh quan. Hệ lụy của "ma trận" thủ tục này được phản ánh rõ nét qua Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của VCCI: chỉ khoảng 38,9% doanh nghiệp cho biết không gặp khó khăn khi thực hiện thủ tục cấp phép kinh doanh có điều kiện. Đáng báo động hơn, có tới 21,7% doanh nghiệp đã phải ngậm ngùi trì hoãn hoặc thậm chí hủy bỏ hoàn toàn kế hoạch kinh doanh tâm huyết của mình chỉ vì bế tắc trước các rào cản hành chính.
Thứ hai, rào cản về chi phí tuân thủ pháp luật.
Để đáp ứng các quy chuẩn bảo vệ môi trường, pháp luật buộc các cơ sở kinh doanh phải đầu tư hạ tầng thu gom, xử lý chất thải đạt chuẩn, đồng thời duy trì chế độ quan trắc và báo cáo định kỳ. Về mặt lý thuyết, đây là yêu cầu tất yếu; nhưng trên thực tiễn, nó lại giáng một đòn nặng nề vào tiềm lực tài chính của các chủ thể khởi nghiệp – những người vốn có quy mô nhỏ và nguồn vốn cực kỳ hạn hẹp. Chỉ tính riêng chi phí lắp đặt một hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ đã dao động từ 80–200 triệu đồng. Các khoản đầu tư bắt buộc cho công nghệ sạch, năng lượng tái tạo và vận hành sinh thái ngay từ giai đoạn "phôi thai" của dự án đã ngốn một phần lớn ngân sách, đẩy doanh nghiệp vào thế tiến thoái lưỡng nan. Sự ngột ngạt này được minh chứng rõ nét qua số liệu của VCCI, khi có tới hơn 60% doanh nghiệp nhỏ và vừa thừa nhận chi phí tuân thủ quy định môi trường chính là rào cản lớn nhất bóp nghẹt khả năng duy trì và mở rộng các mô hình du lịch cộng đồng, du lịch xanh.
Thứ ba, rào cản từ sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật
Hoạt động khởi nghiệp du lịch xanh tại Việt Nam hiện chịu sự điều chỉnh của nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau, bao gồm quy định về thành lập và tổ chức doanh nghiệp, các quy định về bảo vệ môi trường và các quy định về kinh doanh dịch vụ du lịch,…Tuy nhiên, các quy định pháp luật liên quan vẫn còn phân tán, thiếu tính liên kết và chưa hình thành một khung pháp lý chuyên biệt cho khởi nghiệp du lịch xanh. Điều này khiến các chủ thể kinh doanh gặp khó khăn trong việc tiếp cận, xác định và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Bên cạnh đó, nhiều quy định mới chỉ dừng lại ở việc đặt ra các nguyên tắc chung về bảo vệ môi trường mà chưa có các tiêu chí cụ thể hoặc cơ chế khuyến khích rõ ràng để thúc đẩy các mô hình du lịch xanh trong thực tế
Đánh giá thực trạng pháp luật về khởi nghiệp du lịch xanh ở Việt Nam hiện nay
Từ thực tiễn thực thi có thể thấy rằng hệ thống pháp luật Việt Nam đã bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch thông qua các quy định về đánh giá tác động môi trường, quản lý chất thải và nghĩa vụ bảo vệ tài nguyên du lịch của các tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch. Những quy định này đã góp phần định hướng hoạt động kinh doanh du lịch theo hướng bền vững, đồng thời nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp và cơ sở lưu trú về trách nhiệm bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác tài nguyên du lịch. Thực tiễn cho thấy nhận thức của doanh nghiệp đã có sự chuyển biến tích cực. Nhiều cơ sở kinh doanh đã chủ động áp dụng các giải pháp giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng và tham gia vào hệ thống các chứng nhận du lịch bền vững.
Mặc dù đã có những tác động nhất định, song hệ thống pháp luật vẫn bộc lộ những khiếm khuyết mang tính hệ thống khi áp dụng vào lĩnh vực khởi nghiệp du lịch xanh. Tổng hợp từ các rào cản thực tiễn, có thể rút ra hai hạn chế cốt lõi: Một là, pháp luật hiện hành nặng về kiểm soát hành chính nhưng thiếu cơ chế hỗ trợ. Các quy định chủ yếu tập trung vào việc đặt ra điều kiện, cấm đoán và xử lý vi phạm. Trong khi đó, hệ thống pháp luật lại thiếu vắng các chính sách ưu đãi trực tiếp và cụ thể (như hỗ trợ tín dụng, miễn giảm thuế, hay đơn giản hóa thủ tục) để bù đắp chi phí tuân thủ và tạo động lực cho các dự án khởi nghiệp. Hai là, các tiêu chuẩn môi trường đang được áp dụng thiếu tính phân loại. Việc buộc các dự án khởi nghiệp quy mô nhỏ và vừa phải tuân thủ cùng một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp như các doanh nghiệp lớn là một yêu cầu không sát thực tế. Điều này vượt quá năng lực tài chính và trình độ nhân sự của các chủ thể khởi nghiệp, dẫn đến hệ quả là việc phát triển du lịch xanh trên thực tế mang tính đối phó, chưa đồng bộ và chưa phát huy được tối đa tiềm năng.
Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về khởi nghiệp du lịch xanh ở Việt Nam
Cần phải đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực môi trường đối với hoạt động du lịch xanh
Cần tiếp tục cải cách các thủ tục hành chính liên quan đến môi trường nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động khởi nghiệp du lịch xanh. Trên cơ sở phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật, tác giả cho rằng việc đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực môi trường đối với hoạt động khởi nghiệp du lịch xanh cần được thực hiện theo hướng sửa đổi, hoàn thiện một số quy định cụ thể trong hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, như sau:
Thứ nhất, đơn giản hóa thủ tục đăng ký môi trường đối với dự án du lịch quy mô nhỏ. Hiện nay, theo quy định tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP, các dự án du lịch quy mô nhỏ như homestay, farmstay vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký môi trường với nhiều nội dung kê khai tương đối chi tiết (thông tin về chất thải, biện pháp xử lý, cam kết bảo vệ môi trường…). Thực tế, quy trình này thường gồm khoảng 4 bước cơ bản: chuẩn bị hồ sơ; nộp hồ sơ; cơ quan có thẩm quyền kiểm tra tính hợp lệ; xác nhận đăng ký môi trường. Có thể sửa đổi bằng cách rút gọn còn 2 bước (i) nộp hồ sơ trực tuyến theo mẫu chuẩn hóa trên hệ thống Cổng dịch vụ công quốc gia; (ii) tự động xác nhận đăng ký nếu hồ sơ hợp lệ.
Thứ hai, sửa đổi Phụ lục phân loại dự án đầu tư (Phụ lục IV, V ban hành kèm theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP). Hiện nay, nhiều cơ sở du lịch quy mô nhỏ có phát sinh nước thải sinh hoạt vẫn bị xếp vào nhóm phải xin Giấy phép môi trường với quy trình thẩm định phức tạp (mất từ 15 - 30 ngày). Đề xuất bổ sung quy định: Chuyển các dự án khởi nghiệp du lịch xanh quy mô dưới 50 khách/ngày, có cam kết áp dụng công nghệ xử lý chất thải sinh học tại nguồn và không sử dụng nhựa dùng một lần, từ diện phải xin "Giấy phép môi trường" sang diện chỉ cần "Đăng ký môi trường". Sự điều chỉnh này giúp doanh nghiệp cắt giảm hoàn toàn khâu lập hồ sơ đệ trình và chờ hội đồng thẩm định phê duyệt.
Thứ ba, kiến nghị bổ sung cơ chế liên thông thủ tục hành chính tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp và Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Thay vì chủ thể khởi nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh tại cơ quan Kế hoạch và Đầu tư, sau đó lại chuẩn bị một bộ hồ sơ thứ hai để thực hiện thủ tục môi trường tại cơ quan Tài nguyên và Môi trường (hoặc UBND cấp xã), cần bổ sung quy định cho phép tích hợp nội dung Đăng ký môi trường vào ngay trong Biểu mẫu Đăng ký thành lập doanh nghiệp/Hộ kinh doanh. Khi doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, thông tin sẽ tự động được liên thông sang cơ quan môi trường. Việc này giúp giảm quy trình từ 2 thủ tục độc lập xuống còn 1 thủ tục "một cửa liên thông", tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cơ hội cho startup.
Sửa đổi quy định hỗ trợ tài chính – kỹ thuật cho chủ thể khởi nghiệp du lịch xanh
Để giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn lực của các dự án khởi nghiệp quy mô nhỏ, pháp luật cần chuyển từ cơ chế khuyến khích chung chung sang các quy phạm hỗ trợ định lượng, giảm thiểu tối đa điều kiện tiếp cận. Có thể kiến nghị hai nhóm giải pháp cụ thể như sau:
Thứ nhất, về hỗ trợ tài chính: Cắt giảm điều kiện vay vốn và hạ chuẩn tài sản thế chấp. Khởi nghiệp du lịch xanh mang tính rủi ro cao và ít tài sản tích lũy, do đó không thể áp dụng chuẩn tín dụng thông thường. Từ đó, có thể bổ sung quy định mang tính đặc thù vào Nghị định số 80/2021/NĐ-CP (quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa). Cụ thể, cần bổ sung "Khởi nghiệp du lịch xanh, du lịch cộng đồng" vào danh mục dự án được Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa bảo lãnh tín dụng 100% không yêu cầu tài sản thế chấp đối với các khoản vay dưới 500 triệu đồng phục vụ đầu tư hệ thống xử lý chất thải hoặc năng lượng tái tạo. Về tổ chức thực hiện ở địa phương: Giao trách nhiệm trực tiếp cho Quỹ Bảo vệ môi trường cấp tỉnh và Ngân hàng Chính sách xã hội địa phương làm đầu mối giải ngân duy nhất. Doanh nghiệp chỉ cần nộp phương án kinh doanh sinh thái thay vì phải đệ trình toàn bộ báo cáo đánh giá tác động môi trường phức tạp để được xét duyệt vốn.
Thứ hai, về hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp thiết kế mẫu và phân cấp tư vấn về tận cấp xã. Hiện nay, các chủ thể khởi nghiệp phải tự bỏ chi phí lớn để thuê đơn vị tư vấn thiết kế hệ thống môi trường và phải lên tận cơ quan cấp tỉnh để xin thẩm định. Để cắt giảm rào cản này, có thể pháp điển hóa trách nhiệm hỗ trợ kỹ thuật của cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương.
Hoàn thiện khung pháp lý riêng điều chỉnh hoạt động phát triển du lịch xanh ở Việt Nam
Thay vì ban hành các văn bản quy phạm pháp luật mới làm gia tăng sự chồng chéo của hệ thống pháp luật, giải pháp tối ưu là tích hợp trực tiếp các cơ chế hỗ trợ vào Luật Du lịch năm 2017.
Thứ nhất, bổ sung khái niệm "Du lịch xanh" vào Điều 3 (Giải thích từ ngữ). Hiện nay, Điều 3 chưa ghi nhận thuật ngữ này, dẫn đến việc thiếu cơ sở pháp lý để xác định đối tượng áp dụng các chính sách ưu đãi. Có thể bổ sung quy định: "Du lịch xanh là mô hình phát triển dựa trên nguyên tắc khai thác hợp lý tài nguyên, giảm thiểu phát thải, bảo vệ hệ sinh thái và gắn với cộng đồng địa phương". Sự bổ sung này sẽ tạo cơ sở pháp lý thống nhất trong quá trình thực thi.
Thứ hai, bổ sung quy định về "Bộ tiêu chí du lịch xanh" vào Điều 5 (Chính sách phát triển du lịch). Trên cơ sở khái niệm được xác lập tại Điều 3, cần bổ sung vào Điều 5 quy định giao Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về du lịch xanh. Bộ tiêu chí này cần được thiết kế theo hướng phân loại quy mô: tách biệt tiêu chuẩn đối với các dự án lớn và hệ thống tiêu chuẩn tinh gọn dành riêng cho mô hình khởi nghiệp nhỏ (homestay, farmstay). Việc đáp ứng Bộ tiêu chí này sẽ là căn cứ pháp lý cốt lõi để các chủ thể khởi nghiệp được hưởng chính sách đơn giản hóa thủ tục (tại Mục 5.1) và ưu đãi tiếp cận vốn (tại Mục 5.2).
Tăng cường hợp tác liên ngành giữa các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong tổ chức, quản lý về hoạt động khởi nghiệp du lịch xanh
Để khắc phục triệt để tình trạng quản lý cắt khúc, chồng chéo giữa các lĩnh vực (du lịch, môi trường, đất đai, nông nghiệp), cần thiết lập một cơ chế phối hợp liên ngành thống nhất và phân cấp quản lý mạnh mẽ. Giải pháp này cần được triển khai đồng bộ trên hai cấp độ:
Thứ nhất, ở cấp trung ương cần đồng bộ hóa chính sách và bộ tiêu chuẩn. Thực trạng hiện nay cho thấy các chủ thể khởi nghiệp đang chịu sự điều chỉnh của quá nhiều đầu mối quản lý. Do đó, Chính phủ cần chỉ đạo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (đối với các mô hình du lịch nông nghiệp, farmstay) ban hành Quy chế phối hợp liên ngành hoặc Thông tư liên tịch. Động thái này nhằm thống nhất một bộ hướng dẫn duy nhất về tiêu chuẩn hạ tầng, môi trường và đất đai cho du lịch xanh, chấm dứt tình trạng mỗi Bộ ban hành một văn bản hướng dẫn độc lập, gây lúng túng cho quá trình áp dụng.
Thứ hai, ở cấp địa phương cần triển khai cơ chế một cửa và trao quyền cho cộng đồng bản địa. Tại các địa phương, cần xóa bỏ tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các Sở, ban, ngành. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cần thiết lập cơ chế một cửa liên thông để giải quyết đồng thời các thủ tục về đăng ký kinh doanh, giấy phép môi trường và chuyển đổi mục đích sử dụng đất quy mô nhỏ. Quan trọng hơn, chính quyền cấp cơ sở (huyện, xã) phải chuyển đổi vai trò từ kiểm tra, xử phạt sang hướng dẫn, đồng hành. Cơ chế phối hợp này phải lấy người dân địa phương làm trung tâm, tạo điều kiện pháp lý thuận lợi nhất để các cá nhân, tổ chức tại địa bàn có thể hợp pháp hóa các mô hình khởi nghiệp (homestay, du lịch sinh thái). Việc tháo gỡ rào cản từ cấp cơ sở không chỉ giúp giữ lại giá trị thặng dư kinh tế cho địa phương mà còn bảo đảm tài nguyên bản địa được khai thác và bảo vệ bởi chính những người gắn bó mật thiết nhất với vùng đất đó.
Sự rườm rà về thủ tục hành chính, gánh nặng chi phí tuân thủ và khung pháp lý phân tán đang là những rào cản cốt lõi kìm hãm các tổ chức, cá nhân và nhà đầu tư trong hoạt động khởi nghiệp du lịch xanh tại Việt Nam. Việc tháo gỡ triệt để những điểm nghẽn này thông qua các giải pháp sửa đổi luật, cắt giảm điều kiện và hỗ trợ nguồn lực sẽ kiến tạo một môi trường pháp lý thông thoáng, làm bệ đỡ vững chắc cho các dự án triển khai thuận lợi và dễ dàng. Không chỉ dừng lại ở việc giải quyết các vướng mắc hiện tại, tiến trình hoàn thiện này còn mở ra những dư địa nghiên cứu mới, đặc biệt là bài toán xây dựng các cơ chế pháp lý đặc thù, linh hoạt cho từng mô hình du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp gắn với hệ sinh thái của từng địa phương.
Đỗ Gia Hưng - Sinh viên Khoa Luật, Học viện Ngân hàng
Nguyễn Minh Phương - Sinh viên Khoa Luật, Học viện Ngân hàng
Trần Bảo Sơn - Sinh viên Khoa Luật, Học viện Ngân hàng
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa - Sinh viên Khoa Luật, Học viện Ngân hàng
Nguyễn Hoàng Minh - Sinh viên Khoa Luật, Học viện Ngân hàng
TIN LIÊN QUAN
-
Thanh Hóa: Triệt phá đường dây phát tán mã độc nhằm đánh cắp dữ liệu do nam sinh lớp 12 lập trình
-
Dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi): Bước ngoặt đưa giáo dục Hà Nội vươn tầm quốc tế
-
Bộ Công an đề xuất phạt đến 20 triệu đồng hành vi số hóa, phát tán sách lậu
-
Cảnh giác với các thủ đoạn lừa đảo, chiếm đoạt tài sản thông qua livestream bán hàng