Stability AI lại bị tố sử dụng 'chùa' tác phẩm âm nhạc bản quyền trong đào tạo AI
Theo đơn kiện vừa được nộp lên Tòa án Quận Liên bang khu vực Tây Bắc bang North Carolina, nhạc sĩ Jerry Anders, nghệ danh Anders Manga, cáo buộc hai công ty đã sử dụng trái phép các tác phẩm âm nhạc của ông để huấn luyện một sản phẩm AI tạo âm thanh.
Bị đơn trong vụ kiện gồm Stability AI, công ty phát triển công cụ “Stable Audio”, và Navarr Enterprises, đơn vị vận hành nền tảng cấp phép âm nhạc thương mại AudioSparx. Anders, cư trú tại bang North Carolina, cho rằng hành vi xâm phạm đã gây thiệt hại ngay trong phạm vi bang này, qua đó xác lập thẩm quyền xét xử của tòa án.
Đáng chú ý, vụ việc diễn ra trong bối cảnh các tòa án ngày càng xem xét kỹ lưỡng cách các công ty AI thu thập và thương mại hóa dữ liệu huấn luyện.
Trong đơn kiện, Anders yêu cầu tòa án tuyên bồi thường thiệt hại theo luật định, ban hành lệnh cấm nhằm chấm dứt việc tiếp tục sử dụng các tác phẩm của ông, buộc bị đơn thanh toán chi phí pháp lý, đồng thời yêu cầu được xét xử bằng bồi thẩm đoàn.
Chi tiết các cáo buộc
Theo nội dung đơn kiện, Jerry Anders cho rằng Stability AI và Navarr Enterprises, hoạt động với tên thương mại AudioSparx, đã xâm phạm bản quyền thông qua việc huấn luyện và khai thác thương mại một hệ thống AI tạo âm nhạc.
Anders khẳng định ông là tác giả, người phát hành và đã đăng ký bản quyền đối với nhiều tác phẩm âm nhạc và bản ghi âm gốc tại Văn phòng Bản quyền Mỹ trước khi các hành vi bị cáo buộc xảy ra. Các đăng ký bản quyền này được nộp từ ngày 7/7/2009, tức là từ rất lâu trước khi bị đơn sử dụng các tác phẩm liên quan.
Đơn kiện cũng nêu rằng Stability AI đang vận hành một nền tảng tạo nhạc bằng AI mang tên “Stable Audio”, trong khi AudioSparx bị cáo buộc đã cung cấp các bản ghi âm hoàn chỉnh từ thư viện âm nhạc có cấp phép của mình để phục vụ cho việc huấn luyện hệ thống AI này. Anders cho rằng thông qua mối quan hệ hợp tác đó, các bị đơn đã có quyền truy cập vào các tác phẩm có bản quyền của ông trước và trong quá trình huấn luyện Stable Audio, đồng thời đã sao chép các tác phẩm này mà không được sự cho phép.
Đáng chú ý, Anders viện dẫn một thỏa thuận ký với AudioSparx từ năm 2015, cho rằng thỏa thuận này không hề cho phép sao chép, tái tạo hay sử dụng tác phẩm của ông cho mục đích huấn luyện AI. Ông cũng cho biết, tại thời điểm ký kết, AudioSparx không hề quảng bá hay mô tả hoạt động cấp phép hoặc huấn luyện AI là một phần trong mô hình kinh doanh của mình.
Theo đơn kiện, Anders đã yêu cầu AudioSparx gỡ bỏ các tác phẩm của ông khỏi danh mục âm nhạc nhiều tháng trước khi Stable Audio được ra mắt công khai, đồng thời đề nghị không sử dụng tác phẩm của ông cho các mục đích liên quan đến AI. Tuy nhiên, AudioSparx bị cáo buộc đã từ chối các yêu cầu này.
Mặc dù có nhiều phản đối và yêu cầu chính thức vào cuối năm 2025 nhằm loại bỏ các tác phẩm của ông khỏi các bộ dữ liệu và hoạt động cấp phép phục vụ AI, đơn kiện cho rằng các bị đơn vẫn tiếp tục khai thác thương mại Stable Audio và kiếm lợi từ các mô hình được huấn luyện trên cơ sở các bản ghi âm của ông, dẫn đến tình trạng xâm phạm bản quyền kéo dài.
Tranh chấp bản quyền và bối cảnh tại Ấn Độ
Theo Luật Bản quyền Ấn Độ năm 1957, hành vi xâm phạm bản quyền chủ yếu xoay quanh việc sao chép, lưu trữ hoặc truyền đạt tác phẩm được bảo hộ mà không có sự cho phép. Tuy nhiên, các tòa án Ấn Độ hiện vẫn chưa đưa ra kết luận dứt khoát về việc liệu việc “nạp” các tác phẩm có bản quyền vào hệ thống AI để huấn luyện có cấu thành hành vi “sao chép” theo quy định pháp luật hay không. Vấn đề này vẫn là một câu hỏi mở khi hiện nay chưa có án lệ ràng buộc, bao gồm cả trong vụ kiện đang diễn ra giữa OpenAI và hãng thông tấn ANI trước Tòa Thượng thẩm Delhi.
Luật sư sở hữu trí tuệ Rahul Ajatshatru nhận định rằng, “trong lịch sử pháp luật bản quyền trên toàn thế giới, sự biểu đạt và trí tuệ phi con người đơn giản là chưa từng được hình dung tới”, đồng thời cho rằng hiện chưa có tiền lệ pháp lý nào được thiết lập thông qua phán quyết của tòa án về vấn đề này. Ông cũng bày tỏ nghi ngờ về việc liệu các nguyên tắc “fair dealing” hay “fair use” có thể, hoặc có nên, được mở rộng để áp dụng cho một dạng trí tuệ không phải con người hay không.
Theo Luật Bản quyền Ấn Độ năm 1957, pháp luật không công nhận khái niệm “fair use” theo nghĩa rộng như tại Mỹ, mà chỉ quy định các ngoại lệ “fair dealing” cụ thể tại Điều 52. Những ngoại lệ này cho phép sử dụng có giới hạn các tác phẩm có bản quyền mà không cần xin phép cho những mục đích xác định rõ, như sử dụng cá nhân hoặc nghiên cứu, phê bình hoặc bình luận, đưa tin thời sự, hoặc phục vụ cho hoạt động tố tụng.
Luật sư Ajatshatru cho rằng AI không nên được xếp vào phạm vi áp dụng của các ngoại lệ này. Ông nhấn mạnh, “trí tuệ nhân tạo không nên được đối xử ngang hàng với trí tuệ con người trong pháp luật, xét về các đặc quyền và sự bảo hộ”, đồng thời cho rằng các ngoại lệ như nghiên cứu không nên áp dụng cho các mô hình AI.
Ông cũng lưu ý rằng trách nhiệm pháp lý trở nên rõ ràng hơn khi các tác phẩm có bản quyền bị thu thập một cách trái phép. “Nếu việc huấn luyện đòi hỏi phải lưu trữ và xử lý trái phép các tác phẩm có bản quyền, thì trách nhiệm nghiêm ngặt phải phát sinh và được pháp luật thừa nhận. Sự cẩu thả được thiết kế sẵn không thể là một biện hộ,” ông nói.
Vì sao vụ kiện này quan trọng
Vụ kiện cho thấy một đường rạn nứt ngày càng rõ trong hệ sinh thái âm nhạc AI tạo sinh, đặc biệt là giữa các chủ sở hữu quyền lớn và các nghệ sĩ độc lập. Trong khi các hãng thu âm lớn ngày càng có vị thế đàm phán mạnh mẽ, với những thỏa thuận như hợp đồng cấp phép giữa Warner Music và Suno cho phép các công ty AI huấn luyện mô hình một cách hợp pháp và có cơ chế bồi hoàn ở quy mô lớn, thì những con đường tương tự lại gần như không khả thi đối với các nhạc sĩ độc lập.
Ngược lại, các vụ kiện như trường hợp của Anders cho thấy nghệ sĩ cá nhân thường buộc phải dựa vào con đường tố tụng để khẳng định quyền kiểm soát đối với tác phẩm của mình, đặc biệt khi các công ty bị cáo buộc phớt lờ yêu cầu rút khỏi hệ thống hoặc các giới hạn trong hợp đồng.
Từ đó, tranh chấp đặt ra câu hỏi liệu các quy trình cấp phép hiện nay có đủ để bảo vệ những nhà sáng tạo không sở hữu kho tác phẩm lớn hay không. Đồng thời, vụ việc cũng phơi bày sự mất cân đối trong thực tiễn, khi các công ty AI có thể ký các thỏa thuận toàn cầu với các hãng lớn, còn các nghệ sĩ nhỏ lẻ lại phải đối mặt với các chuỗi dữ liệu thiếu minh bạch và gần như không có khả năng giám sát việc tác phẩm của mình bị sử dụng ra sao.
Bên cạnh đó, vụ kiện còn góp phần thúc đẩy cuộc tranh luận chính sách rộng hơn, trong đó có tại Ấn Độ, về việc liệu luật bản quyền có cần được sửa đổi để điều chỉnh trực tiếp hoạt động huấn luyện AI hay tiếp tục dựa vào các cách diễn giải truyền thống về hành vi sao chép và nguồn dữ liệu hợp pháp.
Đáng chú ý, các tòa án trên thế giới ngày càng tập trung vào câu hỏi dữ liệu huấn luyện được thu thập như thế nào, thay vì chỉ xem xét bản thân hành vi huấn luyện. Khi các công cụ tạo nhạc bằng AI tiếp tục phát triển mạnh, kết quả của những tranh chấp như thế này sẽ có vai trò định hình việc liệu sự đồng thuận và cơ chế đền bù có trở thành chuẩn mực chung hay chỉ là ngoại lệ dành cho những chủ thể có quyền lực lớn nhất trên thị trường.
Thái An
TIN LIÊN QUAN
-
Cuộc chiến bản quyền AI bước vào năm quyết định
-
Giành chiến thắng vụ kiển bản quyền ca khúc 'All I Want for Christmas Is You', Mariah Carey được bồi hoàn hơn 92.000 USD
-
Nhạc AI và nghệ thuật AI: Bản quyền, đạo đức và những tranh cãi chưa có hồi kết
-
Hàn Quốc: MXH Kakao triển khai chương trình đào tạo bản quyền trực tuyến miễn phí cho nhà sáng tạo