NAFOSTED chuyển hướng ưu tiên tài trợ các chương trình hợp tác quốc tế
Ngày 03/4/2026 tại Hà Nội, Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã tổ chức Hội thảo “Định hướng ưu tiên tài trợ các chương trình hợp tác quốc tế do Quỹ tài trợ trong bối cảnh mới”, với sự tham gia của đại diện cơ quan quản lý, giới khoa học và chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm.
Định vị “cầu nối chiến lược” trong hợp tác khoa học quốc tế
TS. Nguyễn Phú Bình, Phó Giám đốc NAFOSTED phát biểu khai mạc Hội thảo.
Phát biểu khai mạc, TS. Nguyễn Phú Bình, Phó Giám đốc NAFOSTED nhấn mạnh, trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực trung tâm của phát triển toàn cầu, hợp tác quốc tế không còn chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà đã trở thành trụ cột chiến lược.
Thông qua hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể nâng cao chất lượng nghiên cứu, kết nối tri thức toàn cầu và rút ngắn khoảng cách công nghệ. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hiệu quả hợp tác vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, các chương trình còn phân tán, mức độ đồng tài trợ còn hạn chế và thiếu định hướng ưu tiên rõ ràng.
Trước thực tế đó, NAFOSTED xác định yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ trong giai đoạn tới, chuyển từ tài trợ đơn lẻ sang tài trợ theo chương trình gắn với các bài toán lớn của quốc gia, tăng cường cơ chế đồng tài trợ thực chất nhằm huy động nguồn lực quốc tế, đồng thời lựa chọn có trọng tâm các lĩnh vực ưu tiên.
Giai đoạn 2025–2030, Quỹ định vị vai trò là “cầu nối chiến lược” đưa khoa học Việt Nam hội nhập sâu rộng với thế giới. Với triết lý tài trợ theo chuẩn mực quốc tế, NAFOSTED hướng tới xây dựng hệ sinh thái hợp tác toàn cầu thực chất, hiệu quả và có chiều sâu.
Đến nay, Quỹ đã thiết lập quan hệ với hơn 20 quốc gia, triển khai khoảng 200 nhiệm vụ hợp tác quốc tế và xây dựng mạng lưới khoảng 25 đối tác chiến lược. Không gian hợp tác được mở rộng từ cấp Chính phủ đến hợp tác song phương, đa phương giữa các quỹ, cũng như các dự án chuyển giao công nghệ gắn với ứng dụng và thương mại hóa.
Song song với đó, hệ thống chính sách hỗ trợ nhà khoa học tiếp tục được hoàn thiện, bao gồm hỗ trợ nghiên cứu, thực tập ngắn hạn ở nước ngoài, tài trợ mời chuyên gia quốc tế, kết nối hội thảo học thuật toàn cầu và hỗ trợ công bố quốc tế.
Đáng chú ý, cơ chế tài trợ được cải cách theo chuẩn quốc tế, chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu, mở rộng khoán chi, chuyển từ quản lý đề tài đơn lẻ sang chuỗi nhiệm vụ, số hóa toàn bộ quy trình và minh bạch hóa sở hữu trí tuệ.
TS. Isabelle Verbaeys, Trưởng Khối Hợp tác quốc tế, Quỹ Nghiên cứu vùng Flanders, Bỉ (FWO) giới thiệu, kêu gọi đề xuất các dự án nghiên cứu chung giữa Việt Nam và FWO tại Hội thảo.
Tập trung công nghệ lõi, thúc đẩy “Make in Viet Nam”
Tại hội thảo, đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết, giai đoạn 2021–2025, hợp tác khoa học công nghệ theo Nghị định thư được duy trì ổn định với 65 nhiệm vụ, chủ yếu tập trung vào các đối tác truyền thống như Italy, Hàn Quốc và Đức. Tuy nhiên, hạn chế lớn là thiếu định hướng dài hạn và sự tham gia của doanh nghiệp còn mờ nhạt.
Định hướng đến năm 2030, hợp tác quốc tế cần chuyển từ nghiên cứu dàn trải sang trọng tâm, từ ứng dụng ngắn hạn sang phát triển công nghệ chiến lược. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học tiên tiến, vật liệu mới và năng lượng sạch.
Ở góc độ công nghiệp công nghệ số, đại diện Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin nhấn mạnh việc chuyển từ tài trợ đề tài rời rạc sang tài trợ theo chuỗi phát triển công nghệ, kết nối xuyên suốt từ nghiên cứu nền tảng đến phát triển sản phẩm.
Bốn nhóm nhiệm vụ ưu tiên gồm nghiên cứu tri thức nền trong các lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn và dữ liệu, các dự án ứng dụng có lộ trình rõ ràng, các cụm nhiệm vụ liên kết theo chuỗi và các hoạt động hỗ trợ như testbed, benchmark, chia sẻ dữ liệu và hạ tầng.
Mô hình hợp tác hiệu quả được xác định là liên kết giữa viện, trường, đối tác quốc tế và doanh nghiệp, triển khai theo hướng đa năm, có đồng tài trợ và doanh nghiệp tham gia ngay từ đầu. Tuy nhiên, hiện vẫn tồn tại các điểm nghẽn như thiếu lộ trình công nghệ rõ ràng, hạn chế trong thử nghiệm và kiểm chứng.
ThS. Trần Thị Thúy, Chuyên viên Vụ Hợp tác quốc tế phát biểu tại Hội thảo.
Hướng tới hợp tác chiều sâu, nâng chuẩn quốc tế
Từ kinh nghiệm thực tiễn, các nhà khoa học cho rằng hợp tác quốc tế hiệu quả cần gắn với mục tiêu khoa học cụ thể, lựa chọn đúng đối tác là các nhóm nghiên cứu mạnh, đồng thời tuân thủ chuẩn mực quốc tế trong xây dựng và triển khai dự án.
Trong giai đoạn tới, định hướng trọng tâm là chuyển sang hợp tác chiều sâu, ưu tiên đối tác hàng đầu, lĩnh vực mũi nhọn, thúc đẩy liên ngành và mở rộng các chương trình tài trợ đa phương. Đồng thời, tiêu chí đánh giá cần được đổi mới theo chuẩn quốc tế, chú trọng chất lượng, tác động và chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu.
Các ý kiến tại hội thảo cũng nhấn mạnh vai trò của việc tăng cường trao đổi học thuật ngắn hạn, tạo điều kiện cho các nhà khoa học, đặc biệt là thế hệ trẻ, tham gia hợp tác quốc tế, qua đó nâng cao chất lượng đề xuất và năng lực nghiên cứu.
Hội thảo thu hút sự tham gia đông đảo của các cơ quan quản lý, nhà khoa học và chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm.
Kết luận hội thảo, các đại biểu thống nhất rằng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức và công nghệ, việc lựa chọn đúng đối tác, đúng lĩnh vực và đúng mô hình tài trợ sẽ là yếu tố then chốt để tạo ra đột phá về năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
TH