Bài 1: Khoảng trống quản trị sở hữu trí tuệ trong viện, trường và cơ chế mới từ Luật 2025
Khi sở hữu trí tuệ vẫn là “điểm mù” trong viện, trường
Trong nhiều năm, hệ thống nghiên cứu khoa học của Việt Nam chủ yếu dựa vào viện nghiên cứu công lập và trường đại học. Các đơn vị này được Nhà nước đầu tư ngân sách lớn, triển khai hàng ngàn đề tài, dự án mỗi năm. Tuy nhiên, tình trạng phổ biến là kết quả nghiên cứu nằm trên giấy, hoặc dừng ở báo cáo nghiệm thu, không bước vào đời sống kinh tế.
Nguyên nhân sâu xa chính là khoảng trống quản trị sở hữu trí tuệ. Hầu hết viện, trường không có bộ phận chuyên trách quản lý quyền sở hữu trí tuệ; chưa có cơ chế định giá sáng chế; và đặc biệt, chưa có hệ thống để thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Nhà khoa học hoàn thành đề tài coi như hết trách nhiệm, còn đơn vị chủ trì cũng không có động lực để theo đuổi tiếp.
Chính vì vậy, Việt Nam rơi vào nghịch lý: số lượng công bố khoa học tăng, số lượng sáng chế đăng ký cũng không ít, nhưng tỷ lệ sản phẩm được chuyển giao ra thị trường thì vô cùng khiêm tốn.
Ảnh minh họa
Luật 2025 và cơ chế mới cho quản trị sở hữu trí tuệ
Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo 2025 đã đưa ra những quy định quan trọng để khắc phục tình trạng trên:
Trao quyền sở hữu kết quả nghiên cứu cho tổ chức chủ trì: Viện, trường chính thức trở thành chủ thể pháp lý quản lý tài sản trí tuệ, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan nhà nước như trước.
Bắt buộc thành lập bộ phận hoặc trung tâm quản lý sở hữu trí tuệ: Các đơn vị nghiên cứu, trường đại học phải có cơ cấu quản trị quyền SHTT, tương tự như “Technology Transfer Office” (TTO) ở nhiều quốc gia phát triển.
Cơ chế phân chia lợi ích rõ ràng: Luật quy định tỷ lệ phân chia giữa nhà khoa học, tổ chức chủ trì và Nhà nước khi kết quả nghiên cứu được thương mại hóa. Đây là yếu tố tạo động lực thực sự để cả ba bên cùng hành động.
Ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính: Doanh nghiệp khi hợp tác khai thác kết quả nghiên cứu từ viện, trường sẽ được hưởng chính sách ưu đãi, giảm chi phí và rủi ro.
Cơ chế mới này biến viện, trường từ chỗ “sản xuất báo cáo” sang vai trò nhà quản trị tài sản trí tuệ, có trách nhiệm và quyền lợi gắn liền với sản phẩm nghiên cứu.
Ảnh minh họa
Thách thức triển khai trong thực tế
Dù Luật 2025 đã mở đường, song việc biến quy định thành thực tiễn không dễ. Ba thách thức lớn có thể nhìn thấy rõ:
Năng lực quản trị còn yếu: Hầu hết viện, trường chưa có đội ngũ am hiểu sâu về luật sở hữu trí tuệ, định giá sáng chế hay đàm phán chuyển giao. Thiếu nhân lực chuyên nghiệp sẽ khiến quy định khó đi vào đời sống.
Tâm lý “sở hữu chung” chưa thay đổi: Nhà khoa học quen với cơ chế Nhà nước đầu tư – Nhà nước sở hữu, nên còn dè dặt khi gắn trách nhiệm thương mại hóa với chính công trình của mình.
Thị trường ứng dụng chưa sẵn sàng: Doanh nghiệp Việt Nam còn thiếu năng lực hấp thụ công nghệ, dẫn đến khoảng cách lớn giữa sản phẩm nghiên cứu và nhu cầu thực tiễn.
Nếu không giải quyết được ba thách thức này, Luật 2025 có nguy cơ rơi vào vòng lặp: quy định tiến bộ nhưng thực hiện nửa vời.
Ý nghĩa lâu dài của cơ chế mới
Dù còn thách thức, Luật 2025 đã xác lập một chuẩn mực mới cho hệ thống khoa học công nghệ: sở hữu trí tuệ không chỉ là quyền bảo hộ trên giấy, mà là tài sản cần quản trị và khai thác. Điều này có ba ý nghĩa chiến lược:
Đưa viện, trường vào quỹ đạo thị trường tri thức: Không chỉ nghiên cứu vì điểm số hay công bố, mà còn vì lợi ích kinh tế và xã hội.
Tạo động lực cho nhà khoa học: Khi quyền lợi từ thương mại hóa được đảm bảo, các nhà khoa học sẽ có thêm quyết tâm đưa sản phẩm của mình đến với doanh nghiệp.
Thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới sáng tạo: Doanh nghiệp sẽ có thêm kênh tiếp cận công nghệ trong nước, thay vì phụ thuộc vào nhập khẩu.
Tầm nhìn dài hạn là hình thành một chuỗi giá trị tri thức khép kín, trong đó viện, trường giữ vai trò khởi nguồn; doanh nghiệp đảm nhận khâu ứng dụng; và Nhà nước giữ vai trò bảo hộ, hỗ trợ.
Khoảng trống quản trị sở hữu trí tuệ trong viện và trường đã tồn tại quá lâu, khiến nhiều kết quả nghiên cứu của Việt Nam không thể đi vào thực tiễn. Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo 2025, bằng những cơ chế mới, đã mở ra cơ hội khắc phục. Vấn đề còn lại là năng lực thực thi: viện, trường phải thực sự thay đổi tư duy quản trị; doanh nghiệp phải chủ động tiếp nhận; Nhà nước phải giám sát và hỗ trợ.
Chỉ khi đó, tri thức mới trở thành động lực phát triển kinh tế, và sở hữu trí tuệ mới thực sự là tài sản có giá trị chứ không chỉ là giấy tờ lưu kho.
Đức Tài
TIN LIÊN QUAN
-
Góp ý dự thảo Luật Đầu tư kinh doanh: Cần minh bạch, đồng bộ và thực tiễn
-
Từ 1/10, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025 chính thức có hiệu lực
-
Đề nghị NVIDIA cùng Việt Nam hoàn thiện khung pháp luật về AI
-
Tổng giám đốc WIPO: Luật Sở hữu trí tuệ cần chú trọng vấn đề thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ
Tin khác
- https://nacilaw.com/dang-ky-nhan-hieu/
- Phần mềm dms quản lý bán hàng winmap.vn Quản trị dòng tiền kênh phân phối GT/MT
- Aacsb