Inhouse Tourism Services: Biến mùa mưa thành lợi thế cạnh tranh mới do du lịch Huế
Huế là một điểm đến có tài nguyên du lịch đặc biệt phong phú, từ di sản văn hóa, kiến trúc cung đình, sông Hương, cảnh quan thiên nhiên, ẩm thực, làng nghề cho đến đời sống văn hóa cộng đồng. Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, một trong những vấn đề thường xuyên được du khách nhắc đến khi đến Huế là thời tiết, đặc biệt là mưa kéo dài, mưa lớn, bão và những đợt thời tiết bất lợi trong những tháng cuối năm.
Du khách thường có tâm lý rằng nếu đến Huế vào mùa mưa thì rất khó tham quan, khó di chuyển và khó trải nghiệm đầy đủ những giá trị của điểm đến. Đây là một thực tế cần được nhìn nhận nghiêm túc, nhưng nếu chỉ xem mưa là một bất lợi của Huế thì chúng ta đang tiếp cận vấn đề theo tư duy khá truyền thống.
Nhiều khách du lịch e ngại đi du lịch mùa mưa do lo lắng bị hạn chế việc di chuyển và thăm quan. Ảnh: Visit Hue
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, thời tiết cực đoan không còn là vấn đề riêng của Huế. Mùa hè tại nhiều điểm đến có thể xuất hiện nhiệt độ quá cao khiến các hoạt động ngoài trời trở nên khó chịu, trong khi mùa mưa có thể xuất hiện mưa lớn, bão, lũ và gió mạnh. Vì vậy, bài toán của du lịch trong tương lai không phải là tìm cách loại bỏ ảnh hưởng của thời tiết mà là thiết kế một hệ sinh thái du lịch có khả năng thích ứng với thời tiết. Nói cách khác, chúng ta cần chuyển từ tư duy “làm du lịch khi thời tiết thuận lợi” sang tư duy “thiết kế sản phẩm du lịch cho mọi điều kiện thời tiết”. Đây chính là cơ sở để Huế nghiên cứu và phát triển một hệ sinh thái mới có thể gọi là Inhouse Tourism Services – hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ du lịch trong nhà.
Inhouse Tourism Services không nên được hiểu đơn giản là đưa khách du lịch vào trong một tòa nhà để tránh mưa. Nếu chỉ làm như vậy thì chúng ta mới giải quyết được vấn đề không gian mà chưa giải quyết được vấn đề sản phẩm. Bản chất của tư duy này là thiết kế những trải nghiệm du lịch mà giá trị của chúng nằm ở chính hoạt động trải nghiệm, khám phá, học tập, tương tác và giải trí bên trong không gian được kiểm soát, đồng thời có thể kết nối với tài nguyên du lịch bên ngoài thông qua công nghệ số. Khi đó, mưa không còn là nguyên nhân khiến sản phẩm du lịch bị hủy bỏ mà chỉ là yếu tố làm thay đổi cách thức du khách tiếp cận sản phẩm.
Một ngày trời đẹp, du khách có thể đi Đại Nội, đi thuyền trên sông Hương, đến làng nghề, tham quan cảnh quan và trải nghiệm cộng đồng. Một ngày mưa, du khách vẫn có thể khám phá Huế thông qua drone, VR, Virtual Show, trải nghiệm ẩm thực, trà, áo dài, thủ công mỹ nghệ, âm nhạc, lịch sử và các lớp học văn hóa. Một ngày nắng nóng, du khách có thể dành thời gian giữa ngày cho các sản phẩm trong nhà thay vì phải đi bộ dưới nhiệt độ quá cao.
Như vậy, thay vì xây dựng du lịch theo một chuỗi hoạt động cố định phụ thuộc vào thời tiết, chúng ta xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa Outdoor Tourism, Inhouse Tourism và Digital Tourism.
Việc phát triển các sản phẩm du lịch trực tuyến sẽ giúp phát huy hiệu quả hơn tài nguyên văn hóa và du lịch của Huế. Ảnh: Internet
Định hướng đầu tiên của hệ sinh thái này là phát triển Digital Tourism Experience, tức sử dụng công nghệ số để đưa thế giới bên ngoài vào trong không gian trải nghiệm của du khách. Một trong những sản phẩm có tiềm năng rất lớn là Drone Tourism. Hiện nay drone không chỉ được sử dụng để quay phim hoặc chụp ảnh mà hoàn toàn có thể trở thành một công cụ tạo ra trải nghiệm du lịch mới.
Tại Huế, một trung tâm trải nghiệm drone trong nhà có thể cho phép du khách quan sát Huế từ trên cao, khám phá hệ thống di sản, sông Hương, cảnh quan đô thị, làng nghề, vùng ven và những khu vực mà khách không dễ dàng tiếp cận trong một chuyến đi thông thường. Với công nghệ VR, du khách có thể đeo kính và thực hiện một chuyến bay ảo theo góc nhìn của drone.
Ở mức độ cao hơn, khách có thể điều khiển drone thật từ một không gian an toàn, hoặc lựa chọn những hành trình bay đã được thiết kế trước. Một nhóm khách có thể cùng theo dõi một chuyến bay và nghe hướng dẫn viên thuyết minh trực tiếp; trong khi đó, từng cá nhân có thể sử dụng thiết bị VR để lựa chọn góc nhìn và hành trình riêng. Điều này tạo ra một dạng trải nghiệm rất khác so với tour truyền thống, bởi du khách không chỉ “xem” mà còn có cảm giác mình đang điều khiển và khám phá điểm đến.
Điểm đáng chú ý của Drone Tourism và Digital Tourism là khả năng mở rộng quy mô sản phẩm. Một tour truyền thống phụ thuộc vào số lượng phương tiện, hướng dẫn viên, tuyến đường, thời tiết và sức chứa của điểm đến. Trong khi đó, một sản phẩm số có thể được thiết kế một lần nhưng khai thác nhiều lần, phục vụ nhiều nhóm khách và thậm chí bán cho khách hàng ở những thị trường khác trước khi họ đến Huế.
Một du khách tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Seoul, Tokyo hay Singapore hoàn toàn có thể trải nghiệm một chuyến khám phá Huế bằng công nghệ số trước khi quyết định mua tour thực tế. Như vậy, sản phẩm số không chỉ giúp giải quyết bài toán ngày mưa mà còn trở thành công cụ marketing, bán hàng và tạo nhu cầu du lịch. Đây là điểm rất quan trọng: Digital Tourism không phải là sản phẩm cạnh tranh với du lịch thực địa mà có thể trở thành cánh cửa dẫn khách đến với du lịch thực địa.
Một khách hàng xem Virtual Tour về Huế hôm nay có thể trở thành khách đến Huế vào tháng sau; một người đã trải nghiệm drone tour có thể muốn trực tiếp đến địa điểm mà mình vừa nhìn thấy. Vì vậy, công nghệ cần được thiết kế như một phần của hành trình khách hàng chứ không chỉ như một thiết bị giải trí.
Định hướng thứ hai là phát triển Virtual Show, sử dụng video, animation, 3D, âm thanh, ánh sáng, và các công nghệ trình diễn hiện đại để kể lại những câu chuyện về di sản, lịch sử và văn hóa Huế.
Huế có một lợi thế rất lớn để phát triển loại hình này bởi thành phố không thiếu nội dung mà ngược lại có một kho tàng nội dung khổng lồ. Vấn đề hiện nay là rất nhiều giá trị lịch sử và văn hóa vẫn được truyền tải chủ yếu thông qua hình thức tham quan và thuyết minh truyền thống. Du khách đi qua một di tích, nghe một phần thông tin, nhìn kiến trúc và sau đó tiếp tục hành trình. Cách tiếp cận này có giới hạn bởi thời gian, khả năng tiếp nhận thông tin và điều kiện thực địa.
Virtual Show có thể giải quyết một phần hạn chế đó bằng cách biến một câu chuyện lịch sử thành một trải nghiệm thị giác và âm thanh có cấu trúc. Một show dài 10–20 phút có thể tái hiện một giai đoạn lịch sử, một nhân vật, một công trình hoặc một câu chuyện văn hóa bằng hình ảnh 3D, animation và âm thanh. Du khách có thể nhìn thấy một không gian đã thay đổi theo thời gian, hình dung đời sống trong quá khứ và hiểu được mối quan hệ giữa các nhân vật, sự kiện và không gian lịch sử.
Đặc biệt, Virtual Show có khả năng giúp Huế giải quyết một vấn đề quan trọng của du lịch di sản: làm thế nào để biến di sản từ một đối tượng để nhìn thành một câu chuyện để trải nghiệm. Một công trình kiến trúc có thể rất đẹp nhưng nếu du khách không hiểu câu chuyện phía sau thì trải nghiệm có thể chỉ dừng ở việc chụp ảnh.
igital Tourism không phải là sản phẩm cạnh tranh với du lịch thực địa mà có thể trở thành cánh cửa dẫn khách đến với du lịch thực địa. Ảnh: Internet
Ngược lại, khi câu chuyện được kể bằng hình ảnh, âm thanh và công nghệ, cùng một di sản có thể trở nên hấp dẫn hơn rất nhiều. Ví dụ, một Virtual Show về triều Nguyễn có thể đưa du khách từ bối cảnh lịch sử, quá trình hình thành kinh đô, đời sống cung đình, kiến trúc, nghi lễ, âm nhạc cho đến những biến động lịch sử.
Một Virtual Show về sông Hương có thể kể câu chuyện về dòng sông, cảnh quan, con người và đời sống văn hóa gắn với dòng sông. Một chương trình khác có thể kể câu chuyện về ẩm thực Huế, từ nguyên liệu, kỹ thuật chế biến đến văn hóa ăn uống. Khi đó, Huế không chỉ có các “điểm tham quan” mà có một hệ thống “nội dung trải nghiệm” có thể được tiêu dùng bất kể thời tiết.
Tuy nhiên, công nghệ không phải là toàn bộ câu trả lời. Một hệ sinh thái Inhouse Tourism thực sự cần có một lớp sản phẩm thứ ba, đó là Indoor Cultural Experience – trải nghiệm văn hóa trong nhà. Đây là nhóm sản phẩm có thể tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp cho cộng đồng, nghệ nhân, nhà hàng, đầu bếp, nghệ sĩ và các doanh nghiệp du lịch địa phương.
Chúng ta cần thiết kế những sản phẩm mà du khách không chỉ đến để xem mà đến để tham gia. Ví dụ, một tour trong nhà một ngày tại Huế có thể bắt đầu vào buổi sáng bằng chương trình tìm hiểu văn hóa Huế, tiếp đó là trải nghiệm trà, tìm hiểu nghi thức thưởng trà hoặc câu chuyện về văn hóa trà. Buổi trưa, du khách thưởng thức một bữa ăn Huế được thiết kế như một phần của trải nghiệm chứ không đơn thuần là bữa ăn phục vụ khách. Buổi chiều, khách tham gia lớp học nấu ăn, học cách chế biến một số món Huế, tìm hiểu nguyên liệu, gia vị và câu chuyện văn hóa phía sau món ăn.
Sau đó có thể tiếp tục với một workshop về bánh Huế, áo dài, thủ công mỹ nghệ, âm nhạc hoặc nghệ thuật trang trí. Toàn bộ hành trình có thể diễn ra trong nhà nhưng vẫn tạo ra một ngày trải nghiệm rất phong phú.
Điểm quan trọng ở đây là phải thay đổi tư duy về “tour trong nhà”. Một tour trong nhà không được thiết kế như một phương án thay thế khi tour ngoài trời bị hủy. Nếu khách cảm thấy đây chỉ là “tour chữa cháy vì trời mưa”, giá trị sản phẩm sẽ rất thấp.
Ngược lại, sản phẩm phải được thiết kế ngay từ đầu như một trải nghiệm có giá trị độc lập. Du khách đến Huế vào ngày nắng vẫn có thể mua sản phẩm này bởi họ muốn học nấu ăn, muốn trải nghiệm trà, muốn tìm hiểu áo dài hoặc muốn tham gia một workshop văn hóa. Khi đó, mưa chỉ là một yếu tố làm tăng nhu cầu chứ không quyết định sự tồn tại của sản phẩm. Đây chính là khác biệt căn bản giữa Rainy Day Service và Inhouse Tourism Product. Một bên được tạo ra để giải quyết tình huống; bên kia được tạo ra để trở thành một sản phẩm du lịch thực sự.
Du lịch tương lai không thể phụ thuộc vào thời tiết, điểm đến thông minh phải có khả năng tạo ra trải nghiệm trong mọi điều kiện thời tiết.. Ảnh: Vũ Tuấn Anh
Huế có rất nhiều tài nguyên để phát triển loại sản phẩm này. Ẩm thực là một ví dụ điển hình. Thay vì chỉ bán một bữa ăn Huế, doanh nghiệp có thể thiết kế một hành trình “Một ngày sống cùng ẩm thực Huế”. Du khách được giới thiệu về văn hóa ẩm thực, tìm hiểu nguyên liệu, xem đầu bếp trình diễn, tự chế biến một số món ăn, thưởng thức bữa trưa và cuối cùng mang một sản phẩm nhỏ về làm kỷ niệm. Tương tự, trà Huế có thể được phát triển thành trải nghiệm văn hóa; áo dài có thể trở thành một chương trình trải nghiệm kết hợp lịch sử, thiết kế, thử trang phục và chụp ảnh; nghề thủ công có thể trở thành workshop nơi du khách trực tiếp tạo ra sản phẩm; âm nhạc truyền thống có thể trở thành chương trình biểu diễn kết hợp giải thích và tương tác. Mỗi sản phẩm như vậy vừa tạo doanh thu cho doanh nghiệp vừa tạo thu nhập cho nghệ nhân và cộng đồng, đồng thời góp phần bảo tồn văn hóa thông qua cơ chế thị trường.
Một hướng rất quan trọng khác là phát triển Indoor Tourism cho từng phân khúc khách hàng. Không phải tất cả khách du lịch đều có nhu cầu giống nhau. Với gia đình có trẻ em, có thể thiết kế các chương trình khám phá lịch sử Huế bằng game, animation và tương tác. Với học sinh, có thể thiết kế những chương trình “History Lab” hoặc “Heritage Lab”, trong đó các em vừa học vừa thực hành.
Với khách quốc tế, có thể xây dựng các chương trình trải nghiệm văn hóa và ẩm thực có hướng dẫn bằng nhiều ngôn ngữ. Với khách MICE, doanh nghiệp có thể kết hợp hội nghị với các hoạt động trải nghiệm văn hóa trong nhà. Với Gen Z, sản phẩm có thể tích hợp công nghệ, social media, VR, thử thách và khả năng tạo nội dung. Với nhóm khách cao cấp, có thể phát triển những trải nghiệm riêng tư, giới hạn số lượng và có nghệ nhân hoặc chuyên gia trực tiếp hướng dẫn. Như vậy, Inhouse Tourism không phải một sản phẩm duy nhất mà là một platform để thiết kế hàng trăm sản phẩm khác nhau.
Từ đó, Huế có thể hình thành một hệ sinh thái Rainy Day Tourism nhưng mục tiêu cuối cùng không phải chỉ để phục vụ những ngày mưa. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng Climate-Resilient Tourism – hệ sinh thái du lịch có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.
Hệ sinh thái này cần có ít nhất ba không gian trải nghiệm: Outdoor, Inhouse và Digital. Outdoor là các hoạt động thực địa truyền thống; Inhouse là các trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, nghệ thuật, giáo dục và giải trí trong nhà; Digital là VR, AR, drone, Virtual Show và các nền tảng trải nghiệm số.
Ba lớp này phải được thiết kế để kết nối với nhau. Du khách có thể bắt đầu bằng trải nghiệm số, sau đó đến Huế trải nghiệm thực địa. Khi thời tiết tốt, họ đi ra ngoài. Khi thời tiết xấu, hệ thống tự động chuyển sang các sản phẩm trong nhà. Khi rời Huế, khách tiếp tục duy trì trải nghiệm qua nội dung số và có thể mua các sản phẩm văn hóa, ẩm thực hoặc tham gia cộng đồng trực tuyến.
Tư duy này cũng tạo ra một thay đổi lớn trong cách xây dựng điểm đến. Trước đây, chúng ta thường nhìn một điểm đến thông qua các tài nguyên như di tích, sông, biển, núi, làng nghề và danh lam thắng cảnh. Trong tương lai, cần nhìn điểm đến như một hệ sinh thái trải nghiệm. Một di tích không chỉ có chức năng đón khách đến tham quan mà còn có thể tạo ra Virtual Show, Digital Tour, lớp học lịch sử, trò chơi giáo dục, sản phẩm lưu niệm và nội dung số. Một làng nghề không chỉ bán sản phẩm mà có thể tổ chức workshop, livestream, lớp học và trải nghiệm tương tác. Một nhà hàng không chỉ bán món ăn mà có thể trở thành một trung tâm trải nghiệm văn hóa ẩm thực. Một khách sạn không chỉ cung cấp phòng ngủ mà có thể tích hợp các hoạt động văn hóa trong nhà. Một bảo tàng không chỉ trưng bày hiện vật mà có thể trở thành không gian tương tác số. Khi tất cả các thành phần này được kết nối, điểm đến sẽ có một hệ sinh thái sản phẩm phong phú hơn rất nhiều.
Một lợi ích khác của Inhouse Tourism là khả năng kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách. Nếu một ngày mưa khiến khách không thể tham quan, họ có thể quay về khách sạn và không tạo thêm doanh thu cho hệ sinh thái địa phương. Nhưng nếu thành phố có một mạng lưới sản phẩm trong nhà, khách vẫn tiếp tục tiêu dùng. Họ có thể mua một tour ẩm thực, tham gia một workshop, xem một Virtual Show, trải nghiệm VR, mua sản phẩm thủ công hoặc tham gia một lớp học. Như vậy, cùng một du khách nhưng giá trị kinh tế tạo ra cho điểm đến có thể tăng lên. Đây cũng là cách để giảm tính mùa vụ của du lịch. Thay vì doanh nghiệp phải chờ đến mùa đẹp để hoạt động, họ có thể duy trì doanh thu quanh năm.
Về mặt chiến lược, Huế có thể trở thành một trong những địa phương tiên phong của Việt Nam trong việc xây dựng Inhouse Tourism Ecosystem. Thành phố không nhất thiết phải đầu tư ngay những trung tâm công nghệ rất lớn. Có thể bắt đầu từ những mô hình nhỏ, xã hội hóa và do doanh nghiệp vận hành. Một nhà hàng phát triển lớp học nấu ăn; một nghệ nhân phát triển workshop; một doanh nghiệp công nghệ phát triển VR Tour; một đơn vị truyền thông sản xuất Virtual Show; một bảo tàng phát triển trải nghiệm tương tác; một khách sạn xây dựng chương trình văn hóa trong nhà. Sau đó các sản phẩm được kết nối thành một marketplace hoặc một hệ sinh thái chung để du khách dễ dàng lựa chọn. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường, chuẩn hóa, kết nối và quảng bá; doanh nghiệp đầu tư và vận hành; nghệ nhân và cộng đồng cung cấp nội dung; công nghệ giúp mở rộng quy mô.
Điều quan trọng nhất là phải thay đổi cách chúng ta nhìn về mưa. Mưa không nhất thiết là kẻ thù của du lịch. Nắng nóng cũng không nhất thiết là kẻ thù của du lịch. Kẻ thù thực sự là một hệ sinh thái sản phẩm quá phụ thuộc vào một loại thời tiết và một loại trải nghiệm. Nếu chúng ta chỉ có những sản phẩm ngoài trời thì một cơn bão có thể làm cả hệ thống dừng lại. Nhưng nếu chúng ta có Outdoor Tourism, Inhouse Tourism và Digital Tourism, thời tiết chỉ làm thay đổi cấu trúc tiêu dùng chứ không làm mất toàn bộ nhu cầu du lịch. Đây chính là tư duy thiết kế có khả năng thích ứng với tương lai.
Huế vì vậy cần đi xa hơn câu chuyện “khắc phục mùa mưa”. Mục tiêu không phải là làm cho mùa mưa trở nên giống mùa khô mà là thiết kế một hệ sinh thái du lịch mới có thể tạo ra giá trị trong cả mùa mưa, mùa nắng và những thời điểm thời tiết cực đoan. Từ drone tourism, VR, Virtual Show cho đến ẩm thực, trà, áo dài, âm nhạc, thủ công, lịch sử và các workshop văn hóa, Huế hoàn toàn có khả năng xây dựng một danh mục sản phẩm trong nhà phong phú. Những sản phẩm này không chỉ phục vụ khách trong ngày mưa mà có thể trở thành sản phẩm chủ lực quanh năm, phục vụ cả khách du lịch, học sinh, gia đình, khách MICE, khách quốc tế và người dân địa phương.
Du lịch Huế cần có thêm những chiến lược mới để phát triển du lịch mùa mưa. Ảnh: Internet
Cuối cùng, phát triển du lịch trong tương lai đòi hỏi chúng ta phải chuyển từ tư duy “khai thác tài nguyên” sang “thiết kế trải nghiệm”, từ tư duy “điểm tham quan” sang “hệ sinh thái sản phẩm”, từ “tour ngoài trời” sang sự kết hợp giữa Outdoor – Inhouse – Digital, và từ việc chống lại thời tiết sang thiết kế du lịch có khả năng thích ứng với khí hậu. Huế có đủ tài nguyên văn hóa để trở thành một phòng thí nghiệm quan trọng cho mô hình này. Nếu được triển khai đúng hướng, Inhouse Tourism Services không chỉ giải quyết bài toán mưa gió của Huế mà còn mở ra một thị trường sản phẩm du lịch hoàn toàn mới, tạo thêm việc làm, tăng thời gian lưu trú, tăng chi tiêu, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, tạo thu nhập cho nghệ nhân và cộng đồng, đồng thời đưa công nghệ trở thành một phần của hệ sinh thái du lịch. Xa hơn nữa, đây có thể trở thành một định hướng chiến lược cho nhiều tỉnh, thành phố khác của Việt Nam trong bối cảnh khí hậu ngày càng khắc nghiệt.
Du lịch tương lai không thể phụ thuộc vào thời tiết. Điểm đến thông minh phải có khả năng tạo ra trải nghiệm trong mọi điều kiện thời tiết. Và đối với Huế, Inhouse Tourism Services có thể chính là một trong những hướng đi quan trọng để biến một điểm yếu lâu năm thành một lợi thế cạnh tranh mới: một điểm đến có thể trải nghiệm quanh năm, trong mọi thời tiết.
Tác giả ThS Vũ Tuấn Anh
Chuyên Gia Tư Vấn Quốc Gia Dự án Du lịch Creative4Mekong
Mekong Insitute tại Việt Nam
TIN LIÊN QUAN
-
Mỏ vàng bỏ quên của du lịch Huế: Định tuyến - định vị 1000m mở rộng tuyến du lịch bờ Sông Hương từ Cầu Đập Đá - Cồn Hến
-
Những tế bào ‘doanh nghiệp’ lặng lẽ kiến tạo sức mạnh kinh tế du lịch Huế trong đêm
-
Chiến lược phát triển điểm đến: Muốn đi xa phải có tầm nhìn dài hạn - Bài học từ Huế cho Việt Nam
-
Tuyến tàu Cố đô Huế – Phong Nha: Định vị sản phẩm du lịch di sản mới miền Trung