Giá trị của việc công bố tác phẩm trong giai đoạn tố tụng: Ra tòa mới đăng tác phẩm lên mạng có kịp không?
Nếu tác phẩm chỉ được đưa ra công chúng sau khi tranh chấp phát sinh, Tòa án sẽ đánh giá rất thận trọng và không thể chỉ dựa vào ngày công bố để xác định ai là tác giả. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa việc công bố là vô nghĩa.
Trong nhiều vụ án, đây chính là chứng cứ giúp xác định phiên bản tác phẩm được yêu cầu bảo vệ, phạm vi khai thác hợp pháp, mức độ phổ biến, thiệt hại đang tiếp diễn và ý chí công khai thực hiện quyền của chủ sở hữu.
Việc công bố tác phẩm công khai trong giai đoạn tố tụng không phải là “chiếc phao cứu sinh” để hợp thức hóa quyền tác giả.
Một vụ kiện quyền tác giả không được quyết định bởi một bài đăng Facebook, cũng không chỉ bởi một Giấy chứng nhận đăng ký. Điều quyết định là khả năng xây dựng được một chuỗi chứng cứ logic, liên tục và thống nhất, từ quá trình sáng tạo, công bố, khai thác cho đến việc chứng minh hành vi xâm phạm. Khi đó, việc công bố tác phẩm mới thực sự phát huy giá trị của nó trước Tòa án.
Không ít người chỉ nghĩ đến việc công bố tác phẩm khi tranh chấp đã phát sinh. Đến khi nhận được giấy triệu tập của Tòa án hoặc phát hiện tác phẩm bị sao chép, họ mới vội vàng đăng bài viết lên Facebook, đưa video lên YouTube, công bố bản thiết kế lên website hoặc phát hành bản thảo với hy vọng tạo chứng cứ chứng minh mình là tác giả.
Nhưng câu hỏi đặt ra là: việc công bố tác phẩm trong giai đoạn tố tụng còn giá trị hay không? Câu trả lời là có, nhưng giá trị của nó hoàn toàn khác với việc công bố trước khi tranh chấp xảy ra.
Công bố trong quá trình tố tụng không làm phát sinh quyền tác giả. Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là “đăng lên mạng trước sẽ có quyền”. Thực tế, quyền tác giả phát sinh từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã công bố hay chưa, cũng không phụ thuộc vào việc đã đăng ký quyền tác giả hay chưa.
Do đó, nếu đến khi vụ án đã được Tòa án thụ lý mới công bố tác phẩm thì việc công bố này không làm phát sinh thêm quyền, cũng không biến người công bố thành tác giả.
Tòa án sẽ không nhìn vào thời điểm đăng Facebook để xác định ai là chủ sở hữu quyền tác giả mà sẽ xem xét toàn bộ quá trình hình thành tác phẩm. Tuy nhiên, việc công bố vẫn là một chứng cứ.
Điều đó không có nghĩa việc công bố trong quá trình tố tụng hoàn toàn vô giá trị. Ngược lại, nó vẫn có thể giúp chứng minh nhiều vấn đề quan trọng. Ví dụ:
- Nội dung tác phẩm mà nguyên đơn yêu cầu bảo vệ là gì.
- Phiên bản hoàn chỉnh của tác phẩm.
- Người công bố đang công khai nhận mình là tác giả.
- Phạm vi phổ biến của tác phẩm.
- Thời điểm bắt đầu khai thác thương mại.
- Thiệt hại tiếp tục phát sinh do hành vi xâm phạm.
Nói cách khác, công bố trong tố tụng không chứng minh quyền được tạo ra, mà giúp chứng minh quyền đang được thực hiện như thế nào. Giá trị lớn nhất là “đóng băng” phiên bản tác phẩm.
Công bố còn giúp xác định thiệt hại đang tiếp tục phát sinh.
Trong rất nhiều vụ kiện quyền tác giả, vấn đề không phải là có tác phẩm hay không mà là tác phẩm nào mới là bản gốc. Một bài viết có thể sửa hàng chục lần. Một bản thiết kế có thể thay đổi từng ngày. Một phần mềm có thể cập nhật liên tục. Một video có thể được chỉnh sửa nhiều phiên bản. Khi nguyên đơn công bố tác phẩm trong quá trình tố tụng, họ đã tạo ra một “mốc thời gian” để Tòa án xác định: Đây là phiên bản nào? Bao gồm những nội dung gì? Được yêu cầu bảo vệ ở phạm vi nào? Nếu sau đó tiếp tục chỉnh sửa, Tòa án vẫn có căn cứ đối chiếu với phiên bản đã công bố.
Nhưng công bố sau khi tranh chấp xảy ra thường bị xem xét rất chặt chẽ. Đây là điểm mà rất nhiều người không để ý. Nếu tác phẩm chỉ xuất hiện sau khi phát sinh tranh chấp thì bên bị kiện hoàn toàn có quyền đặt câu hỏi:
- Tác phẩm này có thật sự được sáng tạo từ trước không?
- Có bị chỉnh sửa sau khi xem tác phẩm của người khác không?
- Có thêm bớt nội dung để tạo cảm giác bị sao chép không?
- Có phải đây là bản gốc hay chỉ là bản được dựng lên để phục vụ vụ kiện?
Đó là lý do Tòa án sẽ không chỉ nhìn vào ngày công bố. Điều quan trọng hơn là:
- File gốc
- Lịch sử chỉnh sửa
- Metadata
- Email trao đổi
- Nhật ký lưu trữ
- Hồ sơ sáng tạo
- Chứng cứ giao việc
- Thiết bị chứa bản đầu tiên
Nếu không có những chứng cứ này thì việc công bố trong giai đoạn tố tụng sẽ có giá trị chứng minh rất hạn chế.
Công bố còn giúp xác định thiệt hại đang tiếp tục phát sinh
Trong nhiều vụ án, hành vi xâm phạm vẫn diễn ra trong suốt quá trình Tòa án giải quyết. Ví dụ: Một cuốn sách vẫn tiếp tục bị in lậu. Một video vẫn tiếp tục bị đăng lại. Một bài viết vẫn bị nhiều website sao chép. Một phần mềm vẫn bị bán trái phép. Lúc này, việc tiếp tục công bố, cập nhật và khai thác tác phẩm giúp chứng minh:
- Tác phẩm vẫn đang được sử dụng hợp pháp bởi chủ sở hữu
- Doanh thu hợp pháp vẫn đang hình thành
- Việc xâm phạm vẫn tiếp diễn
- Thiệt hại không dừng lại ở thời điểm khởi kiện
Đây là căn cứ quan trọng để yêu cầu bồi thường hoặc buộc chấm dứt hành vi xâm phạm.
Luật sư Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền - Công ty Luật HPL & Cộng sự
Đừng nhầm giữa “công bố” và “đăng ký”
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần công bố trên mạng là đủ. Ngược lại, cũng có người cho rằng chỉ cần có Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả là thắng kiện. Thực tế, cả hai đều không tuyệt đối. Giấy chứng nhận tạo ra lợi thế chứng minh nhưng vẫn có thể bị phản bác nếu có căn cứ.
Việc công bố tạo ra dấu vết khách quan về quá trình khai thác tác phẩm nhưng cũng phải được đối chiếu với các chứng cứ khác. Trong tố tụng, không có một chứng cứ nào “đủ sức thắng kiện” nếu đứng một mình. Một bài đăng Facebook không phải lúc nào cũng là chứng cứ mạnh Hiện nay rất nhiều vụ án chỉ nộp cho Tòa án vài ảnh chụp màn hình Facebook. Điều này là chưa đủ. Bởi phía bên kia có thể cho rằng:
- Ảnh đã chỉnh sửa
- Ngày đăng bị thay đổi
- Tài khoản không thuộc nguyên đơn
- Nội dung đã được cập nhật sau đó
Muốn tăng giá trị chứng minh, nên kết hợp:
- Dữ liệu gốc
- Đường dẫn bài đăng
- Lịch sử chỉnh sửa
- Vi bằng
- Dữ liệu máy chủ
- Email xác nhận
- Thiết bị lưu bản gốc
- Người làm chứng
Khi các chứng cứ này liên kết với nhau, giá trị chứng minh sẽ cao hơn rất nhiều.
Việc công bố tác phẩm trong giai đoạn tố tụng không phải là “chiếc phao cứu sinh” để hợp thức hóa quyền tác giả. Nếu tác phẩm chỉ được đưa ra công chúng sau khi tranh chấp phát sinh, Tòa án sẽ đánh giá rất thận trọng và không thể chỉ dựa vào ngày công bố để xác định ai là tác giả.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa việc công bố là vô nghĩa. Trong nhiều vụ án, đây chính là chứng cứ giúp xác định phiên bản tác phẩm được yêu cầu bảo vệ, phạm vi khai thác hợp pháp, mức độ phổ biến, thiệt hại đang tiếp diễn và ý chí công khai thực hiện quyền của chủ sở hữu.
Một vụ kiện quyền tác giả không được quyết định bởi một bài đăng Facebook, cũng không chỉ bởi một Giấy chứng nhận đăng ký. Điều quyết định là khả năng xây dựng được một chuỗi chứng cứ logic, liên tục và thống nhất, từ quá trình sáng tạo, công bố, khai thác cho đến việc chứng minh hành vi xâm phạm. Khi đó, việc công bố tác phẩm mới thực sự phát huy giá trị của nó trước Tòa án.
Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền - Công ty Luật HPL & Cộng sự
TIN LIÊN QUAN
-
Công bố tác phẩm trước khi tranh chấp: Không làm phát sinh quyền tác giả, nhưng có thể quyết định ai thắng khi phải chứng minh quyền
-
Nghị định mới về tiền bản quyền trong 6 lĩnh vực văn hóa
-
Thu phí bản quyền nhạc phát tại quán cà phê, nhà hàng từ 1/7: Ai thu? Ai trả? Ai chịu trách nhiệm?
-
Để đơn đăng ký nhãn hiệu, sáng chế không bị 'đánh trượt', cần lưu ý điều gì?