Dịch vụ Sở hữu trí tuệ có thuộc nhóm Dịch vụ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo?
Điểm nghẽn nằm ở đâu khi luật mới đổi tên gọi?
Theo phản ánh mà Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam (VIPA) ghi nhận được từ trao đổi với hội viên, một số cơ quan thuế hiện đang lập luận theo hướng: kể từ ngày 01/10/2025, Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 ("Luật KHCN và ĐMST") đã thay thế Luật Khoa học và công nghệ năm 2013 và đưa ra một định nghĩa mới về "dịch vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo" tại Khoản 12 Điều 3 - định nghĩa này không lặp lại nguyên văn cụm từ "hoạt động liên quan đến sở hữu trí tuệ" như luật cũ.
Trong khi đó, "sở hữu trí tuệ" lại được liệt kê riêng trong nhóm "dịch vụ hỗ trợ đổi mới sáng tạo" tại Khoản 13 Điều 3. Từ đó, cách diễn giải này suy ra: thuế suất 5% - vốn gắn với "dịch vụ khoa học, công nghệ" - không còn áp dụng cho dịch vụ SHTT nữa, vì SHTT đã bị "chuyển nhóm" sang phạm trù đổi mới sáng tạo.
Đây chính là lập luận mà VIPA phải phản bác trực diện trong công văn gửi Bộ Tài chính, bởi nếu cách diễn giải trên được chấp nhận làm căn cứ chính thức, nhiều dịch vụ SHTT đang được áp dụng 5% trong nhiều năm có nguy cơ bị chuyển sang mức thuế suất khác chỉ vì một sự sắp xếp lại câu chữ trong luật, trong khi chưa có một quyết định chính sách thuế rõ ràng.
Nhiều dịch vụ SHTT đang được áp dụng 5% trong nhiều năm có nguy cơ bị chuyển sang mức thuế suất khác chỉ vì một sự sắp xếp lại câu chữ trong luật. Ảnh: Internet
Bao hàm, không phải tách biệt - Lập luận cốt lõi của VIPA
Phản bác của VIPA xoay quanh một điểm mấu chốt về kỹ thuật lập pháp: Luật KHCN và ĐMST không nên được đọc theo hướng đã phân tách "dịch vụ khoa học, công nghệ" và "dịch vụ đổi mới sáng tạo" thành hai phạm trù song song, loại trừ lẫn nhau. Ngược lại, Khoản 12 Điều 3 định nghĩa một cách gộp chung và bao trùm: "dịch vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo" là hoạt động phục vụ, hỗ trợ kỹ thuật cho hoạt động khoa học và công nghệ, hoạt động đổi mới sáng tạo, và hoạt động khởi nghiệp sáng tạo — cả ba lĩnh vực gộp vào một khái niệm duy nhất.
“Luật KHCN và ĐMST không phân tách giữa "dịch vụ khoa học, công nghệ" và "dịch vụ đổi mới sáng tạo", mà định nghĩa chung [...] là "hoạt động phục vụ, hỗ trợ kỹ thuật cho hoạt động khoa học và công nghệ, hoạt động đổi mới sáng tạo, hoạt động khởi nghiệp sáng tạo".”
— Công văn số 2026-21/CV-VIPA, mục II.1
Trong khung đó, Khoản 13 Điều 3 - nơi nêu sở hữu trí tuệ là một nội dung hỗ trợ đổi mới sáng tạo - không đủ để kết luận dịch vụ SHTT bị loại khỏi Khoản 12. Ngược lại, các hoạt động SHTT tiêu biểu như tra cứu, đánh giá khả năng bảo hộ, xác lập, duy trì, định giá, quản trị và thực thi quyền thường có chức năng phục vụ, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo lập luận của VIPA, đây là căn cứ để xác định dịch vụ SHTT vẫn có cơ sở thuộc phạm vi Khoản 12, ít nhất cho đến khi cơ quan có thẩm quyền có hướng dẫn khác.
Về phía văn bản thuế, VIPA cũng chỉ ra rằng: điểm m khoản 2 Điều 9 Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 hiện vẫn quy định thuế suất 5% cho "dịch vụ khoa học, công nghệ theo quy định của Luật Khoa học và công nghệ" mà chưa có sửa đổi. Đồng thời, cả Điều 19 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP (ngày 01/7/2025, được sửa đổi bởi Nghị định số 359/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 và Nghị định số 144/2026/NĐ-CP ngày 06/5/2026, có hiệu lực từ 20/6/2026) lẫn Thông tư số 69/2025/TT-BTC những văn bản hướng dẫn thi hành luật thuế GTGT mới nhất - đều chưa đặt ra bất kỳ tiêu chí phân loại mới nào để tách dịch vụ SHTT ra khỏi diện ưu đãi 5%.
Khi các nghị định hướng dẫn tự mâu thuẫn với cách diễn giải bất lợi
Điểm thuyết phục nhất trong lập luận của VIPA không nằm ở việc phân tích ngữ nghĩa của riêng Luật KHCN và ĐMST, mà ở việc đối chiếu với cả một hệ thống nghị định hướng dẫn thi hành luật này - những văn bản chứa nhiều quy định ghi nhận chi phí và hoạt động SHTT trong nhánh nghiên cứu, phát triển công nghệ, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nghị định số 265/2025/NĐ-CP là dẫn chứng rõ nhất. Điểm đ khoản 3 Điều 13 của nghị định này quy định các khoản chi từ quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp - dùng để thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo - bao gồm cả "chi phí thuê chuyên gia, luật sư hoặc dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp viết mô tả sáng chế hoặc thực hiện các dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ liên quan khác".
Khoản 2 Điều 15 của cùng nghị định xếp toàn bộ chi phí bản quyền, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp và chi phí đăng ký bảo hộ quyền SHTT vào nhóm "chi phí thực hiện hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ".
Khoản 1 Điều 6 quy định rõ ngân sách nhà nước chi cho việc tư vấn xây dựng hồ sơ đăng ký bảo hộ quyền SHTT trong nước và nước ngoài đối với kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; còn tiết a4 điểm a khoản 7 Điều 6 công nhận khoản chi đăng ký, bảo hộ, khai thác và quản lý quyền SHTT là nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng của tổ chức khoa học và công nghệ công lập.
Hai nghị định khác củng cố thêm mạch lập luận này. Nghị định số 262/2025/NĐ-CP, tại điểm a khoản 1 Điều 9, xác định "Trung tâm đổi mới sáng tạo" là một loại tổ chức khoa học và công nghệ - tức bản thân hoạt động đổi mới sáng tạo, về mặt tổ chức, cũng nằm trong hệ thống KH&CN, không phải một phạm trù tách biệt.
Nghị định số 268/2025/NĐ-CP, tại điểm a khoản 2 và điểm b khoản 3 Điều 5, điểm b khoản 2 Điều 8, xếp "nhiệm vụ phát triển quyền sở hữu trí tuệ" — với sản phẩm đầu ra là kết quả đăng ký, bảo hộ, quản lý, khai thác, định giá quyền SHTT - vào chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia.
Ở tầng thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15, tại điểm a và tiết b6 điểm b khoản 1 Điều 9, quy định chi phí đăng ký bảo hộ quyền SHTT được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, với tư cách là chi phí nghiên cứu và phát triển công nghệ (R&D).
Tranh cãi thuế suất GTGT cho dịch vụ SHTT, xét đến cùng, không nằm ở một con số, mà nằm ở cách đọc hai khoản liền kề trong một điều luật. Ảnh: Internet
Một nghịch lý logic: Cùng một dịch vụ, hai cách đối xử
Đặt cạnh nhau, hai hệ thống văn bản có nguy cơ tạo ra một nghịch lý mà VIPA xem là bằng chứng thuyết phục nhất cho lập luận của mình. Hãy hình dung ví dụ sau (mang tính minh họa cho cơ chế pháp lý, không phải một hồ sơ có thật): một doanh nghiệp công nghệ trích quỹ phát triển khoa học và công nghệ để thuê văn phòng luật sư SHTT viết mô tả sáng chế cho một giải pháp kỹ thuật mới. Theo Nghị định 265/2025/NĐ-CP, khoản chi này được ghi nhận trong nhóm chi phí phục vụ nhiệm vụ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo - tức nằm trong phạm vi hoạt động khoa học, công nghệ. Nhưng nếu cũng chính doanh nghiệp đó, với cùng nhu cầu, mua dịch vụ tương tự từ cùng văn phòng luật sư mà không hạch toán qua quỹ KH&CN, thì theo cách diễn giải thuế đang gây tranh cãi, khoản chi lại có nguy cơ bị áp mức thuế suất khác vì bị coi là "không còn thuộc dịch vụ khoa học, công nghệ".
Nói cách khác, cùng một hành vi kinh tế - mua dịch vụ đại diện SHTT - không nên bị đặt vào hai phạm trù pháp lý khác nhau chỉ vì khác kênh hạch toán chi phí. Đây chính là điểm mà VIPA nhấn mạnh trong công văn: cần tránh tình trạng "luật nội dung" (Luật KHCN và ĐMST, các nghị định hướng dẫn, Luật Thuế TNDN) coi dịch vụ SHTT là một phần của hoạt động khoa học công nghệ, trong khi "luật thuế GTGT" lại loại nó ra nếu không có một căn cứ pháp lý minh thị cho sự tách biệt đó.
So sánh Khoản 12 và Khoản 13 Điều 3 Luật KHCN và ĐMST 93/2025/QH15
|
Khoản 12 Điều 3 |
Khoản 13 Điều 3 |
Quan hệ giữa hai khoản |
|
Định nghĩa "dịch vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo": hoạt động phục vụ, hỗ trợ kỹ thuật cho KH&CN, ĐMST và khởi nghiệp sáng tạo. |
Mô tả nhóm "hỗ trợ đổi mới sáng tạo", trong đó có sở hữu trí tuệ như một nguồn lực/dịch vụ hỗ trợ cho đổi mới sáng tạo. |
VIPA lập luận: khoản 13 không nên được hiểu là loại trừ khoản 12; dịch vụ SHTT có cơ sở được coi là hoạt động hỗ trợ thuộc phạm vi rộng của dịch vụ KHCN & ĐMST, trừ khi cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn khác. |
Khoảng trống hướng dẫn: gốc rễ thật sự của tranh cãi
Xét cho cùng, tranh cãi này không thực sự bắt nguồn từ một xung đột pháp lý không thể hoá giải, mà từ một khoảng trống hành chính: kể từ khi Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 được ban hành, chưa có bất kỳ văn bản nào của Bộ Tài chính hay Tổng cục Thuế chính thức khẳng định lại - hoặc phủ nhận - việc dịch vụ SHTT có tiếp tục thuộc diện thuế suất 5% hay không, sau khi Luật KHCN và ĐMST 93/2025/QH15 thay đổi cách diễn đạt. Trong khoảng trống đó, mỗi cơ quan thuế địa phương buộc phải tự diễn giải, và không có gì bảo đảm các cách diễn giải sẽ thống nhất với nhau.
Về mặt logic hệ thống pháp luật, các lập luận mà VIPA trình bày - dựa trên quan hệ bao hàm giữa Khoản 12 và Khoản 13, cùng sự nhất quán của hàng loạt nghị định hướng dẫn - cho thấy có cơ sở đáng kể để tiếp tục áp dụng thuế suất 5% đối với dịch vụ SHTT. Nhưng một lập luận có sức nặng về hệ thống pháp luật vẫn cần được chuyển hóa thành hướng dẫn chính thức tại các chi cục thuế địa phương. Câu hỏi còn lại, và có lẽ là câu hỏi quan trọng hơn cả tranh cãi ngữ nghĩa, là: cơ quan nào sẽ đưa ra tiếng nói cuối cùng, và các doanh nghiệp, viện nghiên cứu, nhà sáng chế phải chờ đợi trong tình trạng bất định này thêm bao lâu nữa?
Kỳ 3 của loạt bài sẽ phân tích những hệ quả kinh tế - xã hội cụ thể nếu tranh cãi này tiếp tục kéo dài.
Phạm Tài
TIN LIÊN QUAN
-
Vướng mắc thuế GTGT dịch vụ sở hữu trí tuệ: Doanh nghiệp và hội viên VIPA đứng ngồi không yên
-
Thúc đẩy minh bạch và hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro thuế thương mại điện tử
-
Chủ động truy xuất nguồn gốc: Giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt rào cản thuế quan từ Hoa Kỳ
-
Mỹ dựng lại hàng rào thuế quan: Nghị định 292 chỉ là vé vào cửa, còn 4 việc phải làm ngay