Chỉ số sáng chế: Hệ thống bảo hộ sáng chế Mỹ bị đánh giá kém cạnh tranh so với các nước phát triển
Theo RTI, một dự án thuộc nền tảng phân tích chính sách Labrynth, Chỉ số Ma sát Sáng chế (Patent Friction Index) mới công bố đã xếp Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Mỹ (USPTO) ở vị trí cuối trong 5 cơ quan được khảo sát.
Năm cơ quan được đưa vào so sánh gồm USPTO của Mỹ, Cơ quan Sáng chế châu Âu (EPO), Cơ quan Sở hữu trí tuệ quốc gia Trung Quốc (CNIPA), Cơ quan Sáng chế Nhật Bản (JPO) và Cơ quan Sở hữu trí tuệ Hàn Quốc (KIPO).
RTI xây dựng chỉ số dựa trên 4 nhóm tiêu chí gồm tổng mức phí chính thức trong 120 tháng, thời gian trung bình từ khi nộp đơn đến khi có quyết định cuối cùng, tỷ lệ văn bằng được cấp cho nhà sáng chế độc lập và tỷ lệ văn bằng được cấp cho người nộp đơn nước ngoài.
Mỗi tiêu chí được chấm theo thang điểm từ 0 đến 100 giữa 5 cơ quan. Điểm của Mỹ được xác định bằng khoảng cách giữa kết quả của nước này và đường chuẩn, được tính dựa trên điểm trung vị của 4 cơ quan còn lại.
Kết quả tổng hợp cho thấy Mỹ đạt -42,62 điểm. Đáng chú ý, điểm số của Mỹ vẫn ở mức âm ngay cả khi RTI áp dụng các phương pháp tính và cách phân bổ trọng số khác nhau.
Mỹ mất nhiều thời gian hơn để cấp bằng sáng chế
Một trong những điểm bất lợi lớn nhất của hệ thống sáng chế Mỹ là thời gian xử lý hồ sơ.
Theo RTI, trong năm 2024, thời gian trung bình để USPTO đưa ra quyết định cuối cùng đối với một đơn sáng chế là 29,5 tháng, dài nhất trong 5 cơ quan được khảo sát.
Trong khi đó, thời gian trung bình tại EPO là 24,9 tháng, KIPO 23,1 tháng, CNIPA 15,5 tháng và JPO chỉ 12,9 tháng.
Khoảng cách này khiến Mỹ nhận điểm -61,45 ở tiêu chí thời gian xử lý, cũng là mức chênh lệch lớn nhất trong 4 nhóm tiêu chí của chỉ số.
RTI cho biết từ năm 2021 đến năm 2024, thời gian chờ xử lý tại Mỹ tăng thêm 8,3 tháng so với mức trung vị của các cơ quan được so sánh. Trái lại, Nhật Bản đã rút ngắn thời gian xử lý trung bình 2,4 tháng trong cùng khoảng thời gian.
Về chi phí, Mỹ thu tổng cộng khoảng 5.440 USD phí chính thức trong vòng 120 tháng đối với một bằng sáng chế. Đây là mức cao thứ hai trong nhóm, chỉ thấp hơn châu Âu với 14.319 USD, nhưng cao hơn Hàn Quốc 2.744 USD, Trung Quốc 3.102 USD và Nhật Bản 2.549 USD.
RTI lưu ý khoản so sánh này chỉ bao gồm các khoản phí theo quy định của cơ quan sở hữu trí tuệ, không tính phí luật sư và chi phí dịch thuật.
So sánh chi phí, thời gian xử lý và tỷ lệ đơn đăng ký sáng chế của chủ thể nước ngoài tại 5 hệ thống sở hữu trí tuệ lớn. Nhật Bản đứng đầu về chi phí và tốc độ xử lý, trong khi Mỹ có thời gian xử lý dài nhất.
Nhà sáng chế độc lập ngày càng khó cạnh tranh
Một vấn đề khác được RTI chỉ ra là vị trí của các nhà sáng chế độc lập trong hệ thống sáng chế Mỹ.
Trong 5 cơ quan được khảo sát, chỉ 3 cơ quan công bố số liệu về nhóm này. Tại Mỹ, chỉ 8,2% số bằng sáng chế cấp cho chủ thể trong nước năm 2024 đứng tên cá nhân thay vì doanh nghiệp.
Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với Hàn Quốc, ở mức 19,8%, nhưng cao hơn Trung Quốc với 3,8%. Tiêu chí này mang lại cho Mỹ mức chênh lệch -23,05 điểm.
Dữ liệu lịch sử do RTI tổng hợp từ hồ sơ USPTO cho thấy xu hướng này đã diễn ra trong nhiều thập kỷ. Tỷ lệ bằng sáng chế được cấp mà không đứng tên doanh nghiệp, được RTI sử dụng như một chỉ dấu về nhà sáng chế độc lập, từng đạt 22,3% vào năm 1980, nhưng giảm xuống chỉ còn 5,1% vào năm 2025.
Khoảng cách giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ cũng thể hiện rõ trong khả năng được cấp bằng. Với các hồ sơ nộp trong giai đoạn 2005-2017, doanh nghiệp lớn có tỷ lệ được cấp bằng 58,4%, trong khi nhóm doanh nghiệp nhỏ chỉ đạt 41,7%.
RTI cho biết khoảng cách này chưa từng giảm xuống dưới 14 điểm phần trăm và lên tới 20,6 điểm vào năm 2015.
Tình trạng bỏ hồ sơ cũng diễn ra thường xuyên hơn ở nhóm doanh nghiệp nhỏ. Trong số các đơn được khảo sát, tỷ lệ bỏ hồ sơ trước khi có quyết định là 27,7% đối với doanh nghiệp nhỏ, 25,3% đối với nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ và 18,5% đối với doanh nghiệp lớn.
Riêng năm 2022, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ tại Mỹ đã bỏ 27.751 đơn sáng chế mà không phản hồi cơ quan thẩm định, tương đương trung bình một đơn cứ khoảng 18,9 phút lại bị bỏ.
5 trong 10 doanh nghiệp nhận được nhiều bằng sáng chế nhất tại Mỹ năm 2025 có trụ sở ở nước ngoài. Nhóm này nắm giữ 22.947/36.054 bằng sáng chế của top 10, tương đương 63,6%.
Phần lớn văn bằng sáng chế thuộc về chủ thể nước ngoài
Một điểm đáng chú ý khác trong báo cáo là tỷ lệ văn bằng sáng chế Mỹ được cấp cho chủ thể nước ngoài.
Năm 2024, 55,5% số bằng sáng chế được USPTO cấp thuộc về người nộp đơn có trụ sở ngoài nước Mỹ. Tỷ lệ này gần tương đương châu Âu với 55,67%, nhưng cao hơn rất nhiều so với Trung Quốc, nơi người nộp đơn nước ngoài chỉ chiếm 10,2%.
Đây cũng là tiêu chí tạo ra mức chênh lệch lớn nhất của Mỹ trong chỉ số, ở -64,59 điểm.
RTI nhận định Mỹ không đứng đầu ở bất kỳ tiêu chí nào và nằm trong nhóm cuối ở cả ba nhóm chỉ tiêu được các cơ quan cùng công bố.
Xu hướng này cũng thể hiện rõ trong nhóm 10 chủ thể nhận nhiều bằng sáng chế nhất của Mỹ năm 2025. Samsung Display của Hàn Quốc đứng đầu với 10.744 bằng sáng chế, tiếp theo là Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) với 4.195 bằng, Qualcomm 3.767 bằng, Huawei 3.064 bằng và Apple 2.743 bằng.
Trong 10 chủ thể nhận nhiều bằng sáng chế nhất, có 5 doanh nghiệp đặt trụ sở ngoài Mỹ. Nhóm này chiếm 63,6% tổng số bằng sáng chế của top 10, cao hơn tỷ lệ 55,5% của người nộp đơn nước ngoài trên toàn hệ thống.
RTI cho rằng tỷ lệ chủ thể nước ngoài chiếm ưu thế trong nhóm này đã xuất hiện từ năm 2008 và đến nay các nhà sáng chế Mỹ vẫn chưa giành lại vị trí đa số.
Sáng chế về AI tăng nhanh nhưng vẫn tập trung ở doanh nghiệp
Báo cáo cũng dành một phần phân tích cho xu hướng sáng chế liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).
Trong năm 2025, các doanh nghiệp nhận 12.809 bằng sáng chế liên quan đến AI, trong khi các trường đại học nhận 615 bằng và cá nhân chỉ nhận 42 bằng.
Tỷ lệ đơn sáng chế được công bố có từ “AI” trong tiêu đề cũng tăng mạnh, từ 0,62% vào đầu năm 2018 lên 2,56% vào giữa năm 2024. RTI cho biết số lượng này tương đương mức tăng khoảng 4,1 lần.
Những con số trên cho thấy hoạt động đăng ký sáng chế AI đang phát triển nhanh, nhưng phần lớn quyền sở hữu vẫn tập trung vào khu vực doanh nghiệp thay vì các nhà sáng chế cá nhân hoặc cơ sở giáo dục.
RTI đồng thời lưu ý rằng các số liệu trên chỉ phản ánh kết quả, không đủ để xác định nguyên nhân. Chẳng hạn, sự khác biệt về tỷ lệ được cấp bằng giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ không thể tự động được xem là bằng chứng cho thấy có sự thiên lệch của thẩm định viên.
Một chỉ số không đồng nghĩa với kết luận về chất lượng hệ thống
RTI thừa nhận việc xây dựng chỉ số tổng hợp phụ thuộc vào phương pháp tính và cách phân bổ trọng số. Báo cáo nêu rõ việc sử dụng trọng số ngang nhau là một lựa chọn về phương pháp chứ không phải một kết luận được rút ra từ dữ liệu.
Để kiểm chứng độ ổn định của kết quả, RTI đã thử nghiệm ba cách xác định đường chuẩn khác nhau và một phương án loại bỏ nhóm tiêu chí có kết quả yếu nhất.
Dù áp dụng phương pháp nào, điểm số của Mỹ vẫn ở mức âm, dao động từ -74,31 điểm theo cách tính nghiêm ngặt nhất đến -27,39 điểm theo cách tính ít nghiêm ngặt nhất.
Stuart Lacey, nhà sáng lập Labrynth, cho biết mục tiêu của báo cáo không phải là ngăn cản các nhà sáng chế quốc tế tìm kiếm bằng sáng chế tại Mỹ. Theo ông, chỉ số nhằm cung cấp cho nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà sáng chế một cái nhìn rõ hơn về mức độ tiếp cận của hệ thống, qua đó xác định những điểm có thể cải thiện.
Những kết quả này đặt ra câu hỏi đáng chú ý về khả năng tiếp cận và hiệu quả của hệ thống bảo hộ sáng chế Mỹ trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt. Đặc biệt, khi AI, chất bán dẫn và các công nghệ mới đang trở thành những lĩnh vực cạnh tranh chiến lược, chi phí đăng ký, thời gian thẩm định và khả năng tiếp cận hệ thống có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc ai là người có thể biến sáng tạo thành tài sản trí tuệ được bảo hộ.
Trần Ân