SO HUU TRI TUE
Thứ sáu, 13/02/2026
  • Click để copy

Cần đặt ra giới hạn phù hợp trong việc bảo hộ tên thương mại

08:05, 31/01/2026
(SHTT) - Trong bối cảnh tên thương mại được sử dụng ngày càng rộng rãi như một dấu hiệu gắn trên sản phẩm, bao bì, quảng cáo và hoạt động tiếp thị, liệu pháp luật có nên tiếp tục bảo hộ tên thương mại với phạm vi rộng mà không đặt ra những giới hạn pháp lý tương xứng?

Trong nhiều năm qua, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file) được xem là trụ cột của hệ thống bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam. Nguyên tắc này mang lại sự minh bạch, đơn giản và khả năng dự đoán cao cho các chủ thể kinh doanh: ai nộp đơn trước, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ, sẽ được xác lập quyền. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết tranh chấp nhãn hiệu ngày càng cho thấy nguyên tắc này không còn vận hành một cách riêng rẽ. Song song với nhãn hiệu đăng ký, tên thương mại – một đối tượng quyền không cần đăng ký – đang ngày càng đóng vai trò quan trọng, thậm chí có khả năng làm suy yếu khả năng được cấp nhãn hiệu của các hồ sơ đang thẩm định.

Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc bảo vệ tên thương mại là đúng hay sai, mà ở chỗ: Trong bối cảnh tên thương mại được sử dụng ngày càng rộng rãi như một dấu hiệu gắn trên sản phẩm, bao bì, quảng cáo và hoạt động tiếp thị – tức là đang vận hành như một nhãn hiệu trên thực tế – liệu pháp luật có nên tiếp tục bảo hộ tên thương mại với phạm vi rộng mà không đặt ra những giới hạn pháp lý tương xứng?

d1

 Luật sư Nguyễn Nhật Dương - Công ty Luật TNHH HM&P

Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và “ngoại lệ” từ tên thương mại

Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam xác lập rõ nguyên tắc nộp đơn đầu tiên đối với nhãn hiệu. Theo Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022)[1], quyền đăng ký nhãn hiệu thuộc về tổ chức, cá nhân nộp đơn hợp lệ đầu tiên. Quy định này phản ánh đúng tinh thần của hệ thống đăng ký: quyền được xác lập thông qua thủ tục hành chính, công khai và có thể tra cứu.

Tuy nhiên, cùng lúc đó, Luật Sở hữu trí tuệ lại thiết kế một cơ chế bảo vệ song song cho tên thương mại. Khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ quy định rằng nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự với tên thương mại của người khác đã được sử dụng trước, trong trường hợp việc sử dụng nhãn hiệu có thể gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh. Bên cạnh đó, Điều 129.1(d) Luật Sở hữu trí tuệ còn coi việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với tên thương mại của người khác, gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Như vậy, về mặt cấu trúc, pháp luật Việt Nam đã thừa nhận rằng tên thương mại đã được sử dụng trước có thể tạo ra rào cản pháp lý đối với nhãn hiệu đăng ký sau. Vấn đề phát sinh ở chỗ, khác với nhãn hiệu, tên thương mại không cần đăng ký về sở hữu trí tuệ, không có cơ sở dữ liệu tập trung về sở hữu trí tuệ, không chịu sự thẩm định về khả năng phân biệt trước khi được sử dụng. Điều này khiến nguyên tắc nộp đơn đầu tiên, dù tồn tại trên văn bản luật, vẫn có thể bị ảnh hưởng đáng kể trong thực tiễn.

Tên thương mại vận hành như nhãn hiệu: khoảng trống của cơ chế pháp lý

Về mặt lý luận, tên thương mại là dấu hiệu dùng để phân biệt các chủ thể kinh doanh với nhau trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh. Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường hiện đại, tên thương mại hiếm khi chỉ tồn tại trên giấy phép đăng ký doanh nghiệp. Trên thực tế, tên thương mại thường được in trực tiếp lên sản phẩm, xuất hiện trong quảng cáo, website, mạng xã hội và các chiến dịch tiếp thị. Khi đó, đối với người tiêu dùng, tên thương mại không còn chỉ là dấu hiệu nhận diện doanh nghiệp, mà trở thành dấu hiệu nhận diện hàng hóa, dịch vụ, đúng với chức năng cốt lõi của nhãn hiệu.

Trong nhiều vụ việc, tên thương mại được viện dẫn như một “quyền trước đó” để phản đối hoặc yêu cầu hủy bỏ nhãn hiệu, dù bản thân chủ thể sử dụng tên thương mại chưa từng thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu. Điều này tạo ra một nghịch lý pháp lý rằng nhãn hiệu phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khả năng phân biệt, tra cứu trùng lặp và phân nhóm hàng hóa, trong khi tên thương mại, dù được sử dụng thực tế như nhãn hiệu, lại không chịu các tiêu chuẩn tương đương.

Vụ việc liên quan đến nhãn hiệu TONGFANG là một minh họa điển hình[2]. Trong vụ việc này, yếu tố sử dụng trước của tên thương mại gắn với một doanh nghiệp đã được viện dẫn để phản đối việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam của một doanh nghiệp khác. Dù không đi sâu vào từng chi tiết của vụ việc, tranh chấp TONGFANG cho thấy một xu hướng rõ ràng: tên thương mại, nếu được chứng minh là đã sử dụng trước và có mức độ nhận biết nhất định, có thể trở thành rào cản khi đăng ký nhãn hiệu, bất chấp nguyên tắc nộp đơn đầu tiên.

d2

 

Hoa Kỳ phân định rõ chức năng tên thương mại và nhãn hiệu

Hoa Kỳ thường được coi là hệ thống điển hình của nguyên tắc sử dụng trước (first-to-use). Tuy nhiên, điều đáng chú ý là pháp luật Hoa Kỳ lại phân biệt khá rõ giữa tên thương mại và nhãn hiệu.

Theo 15 U.S.C. §1127 (Lanham Act)[3], nhãn hiệu được định nghĩa là bất kỳ từ ngữ, tên gọi, biểu tượng hoặc thiết bị nào được sử dụng trong thương mại để xác định và phân biệt hàng hóa của một chủ thể với hàng hóa của chủ thể khác. Quyền đối với nhãn hiệu phát sinh từ việc sử dụng dấu hiệu đó để phân biệt hàng hóa, dịch vụ trong thương mại.

Trong khi đó, tên thương mại (trade name) chủ yếu được bảo vệ thông qua các quy định về cạnh tranh không lành mạnh. Pháp luật Hoa Kỳ không mặc nhiên coi việc sử dụng tên doanh nghiệp là tạo ra quyền nhãn hiệu. Chỉ khi tên thương mại được sử dụng theo cách thức khiến người tiêu dùng nhận diện nó như dấu hiệu chỉ nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ, thì nó mới có thể được bảo vệ như nhãn hiệu.

Cách tiếp cận này cho thấy một giới hạn quan trọng: tên thương mại không tự động trở thành nhãn hiệu nếu không đáp ứng được chức năng phân biệt trong thương mại. Đây là cơ chế giúp tránh việc tên thương mại được sử dụng để né các yêu cầu pháp lý dành cho nhãn hiệu.

Liên minh châu Âu bảo vệ tên thương mại nhưng đặt ra ngưỡng rõ ràng

Liên minh châu Âu áp dụng mô hình first-to-file đối với nhãn hiệu, tương tự Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật EU đặt ra những giới hạn rõ ràng hơn đối với việc viện dẫn tên thương mại.

Theo Điều 8(4) Quy chế Nhãn hiệu Liên minh châu Âu (Regulation (EU) 2017/1001)[4], một đơn đăng ký nhãn hiệu EU có thể bị phản đối trên cơ sở một quyền trước đó không đăng ký, bao gồm tên thương mại, nếu theo pháp luật quốc gia tương ứng, quyền đó trao cho chủ thể khả năng ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu đăng ký sau. Nói cách khác, không phải mọi tên thương mại đều có thể được dùng để cản trở đăng ký nhãn hiệu; chỉ những tên thương mại đã đạt tới một mức độ sử dụng và bảo hộ nhất định trong thương mại mới được thừa nhận.

Bên cạnh đó, EU phát triển mạnh học thuyết đăng ký với dụng ý xấu (bad faith). Điều 59(1)(b) Quy chế Nhãn hiệu Liên minh châu Âu (Regulation (EU) 2017/1001) cho phép hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu nếu chứng minh được người nộp đơn có dụng ý xấu tại thời điểm nộp đơn, đặc biệt khi họ biết về sự tồn tại và sử dụng trước của dấu hiệu khác trên thị trường (có thể bao gồm tên thương mại). Cơ chế này cho phép EU cân bằng giữa bảo vệ nhãn hiệu đăng ký và ngăn chặn hành vi giả mạo, gây nhầm lẫn tên thương mại, mà không cần mở rộng vô hạn phạm vi bảo hộ của tên thương mại.

Liệu có cần đặt ra giới hạn đối với tên thương mại tại Việt Nam?

So sánh với các hệ thống pháp luật nêu trên, có thể thấy Việt Nam đang bảo vệ tên thương mại theo cách tương đối rộng, trong khi chưa thiết lập các tiêu chí và giới hạn đủ rõ. Điều này dẫn đến ba hệ quả chính.

Thứ nhất, việc này làm suy giảm tính dự đoán khi đăng ký nhãn hiệu. Cụ thể, người nộp đơn, dù đã tra cứu đầy đủ trong cơ sở dữ liệu nhãn hiệu, vẫn có thể đối mặt với rủi ro pháp lý từ những tên thương mại không công khai.

Thứ hai, việc không giới hạn phạm vi bảo hộ tên thương mại có thể tạo ra động lực né tránh đăng ký nhãn hiệu. Chủ thể kinh doanh có thể lựa chọn chỉ sử dụng tên thương mại trên thực tế, nhưng vẫn kỳ vọng được hưởng mức độ bảo hộ tương đương nhãn hiệu.

Thứ ba, việc không đặt ra ranh giới rõ ràng giữa bảo hộ nhãn hiệu và tên thương mại có thể làm gia tăng tranh chấp và chi phí tuân thủ, do ranh giới giữa tên thương mại và nhãn hiệu hiện nay không được xác định bằng các tiêu chí pháp lý định lượng rõ ràng.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả cho rằng có thể rút ra một số định hướng cho Việt Nam liên quan đến việc giới hạn bảo hộ tên thương mại, cụ thể:

Trước hết, cần xác định rõ tiêu chí để một tên thương mại có thể được viện dẫn trong tranh chấp nhãn hiệu, bao gồm mức độ sử dụng thực tế (thời gian sử dụng liên tục, tần suất và quy mô giao dịch, doanh thu gắn với tên thương mại,…), phạm vi địa lý sử dụng (xác định rõ khu vực kinh doanh (địa phương, vùng, hay toàn quốc), không mặc nhiên suy diễn phạm vi toàn quốc chỉ từ việc đăng ký doanh nghiệp,…) và khả năng nhận biết của người tiêu dùng (tên thương mại có được sử dụng như dấu hiệu nhận diện hàng hóa/dịch vụ hay không, mức độ gắn kết giữa dấu hiệu và nguồn gốc thương mại trong nhận thức của khách hàng,…).

Thứ hai, khi tên thương mại được sử dụng như nhãn hiệu, pháp luật nên khuyến khích hoặc yêu cầu đăng ký nhãn hiệu để duy trì quyền ưu tiên lâu dài.

Xung đột giữa nhãn hiệu và tên thương mại phản ánh sự căng thẳng giữa tính hình thức của hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thực tiễn năng động của thị trường. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên vẫn cần được duy trì như trụ cột của hệ thống bảo hộ nhãn hiệu, nhưng nó không thể vận hành hiệu quả nếu tên thương mại được trao một phạm vi bảo hộ rộng mà không có giới hạn pháp lý tương xứng. Việc thiết lập các giới hạn hợp lý đối với tên thương mại, dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, là bước đi cần thiết để bảo đảm sự cân bằng giữa công bằng thương mại và tính ổn định pháp lý của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam.

[1] Ở thời điểm tác giả chuẩn bị bài viết này, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 chưa phát sinh hiệu lực.

[2] Xem thêm tại:: https://vietnampatenttrademark.com/vi/phan-doi-nhan-hieu-o-viet-nam-can-cu-phap-ly-nao-va-lam-sao-de-ap-dung-hieu-qua/, truy cập lần cuối vào ngày 14/01/2026.

[3] Xem thêm tại:  https://www.uspto.gov/sites/default/files/trademarks/law/Trademark_Statutes.pdf, trang 41, truy cập lần cuối vào ngày 14/01/2026.

[4] Xem thêm tại https://www.wipo.int/wipolex/en/legislation/details/18298, truy cập lần cuối vào ngày 14/01/2026.

Luật sư Nguyễn Nhật Dương

Công ty Luật TNHH HM&P

Tin khác

Tài sản trí tuệ 4 phút trước
(SHTT) - Từ những tranh cãi trên mạng xã hội đến các màn “đổi nhạc phút chót”, hàng loạt vận động viên trượt băng nghệ thuật tại Milan Cortina 2026 Winter Olympics đã phải chạy đua không chỉ với điểm số, mà còn với thủ tục pháp lý phức tạp phía sau mỗi bản nhạc vang lên trên sân băng.
Tài sản trí tuệ 13 phút trước
(SHTT) - Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) vừa ban hành quyết định thu hồi 138 số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm của nhiều doanh nghiệp trong nước. Đáng chú ý, việc thu hồi này không xuất phát từ sai phạm chất lượng mà thực hiện dựa trên tinh thần tự nguyện của đơn vị sở hữu.
Tài sản trí tuệ 11 giờ trước
(SHTT) -Không gian trưng bày, livestream “Sức sống hàng Việt” lần thứ nhất năm 2026 tại số 62 Tràng Tiền (Hà Nội) do Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước tổ chức đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực, tạo dấu ấn rõ nét trong hoạt động quảng bá, kết nối và tiêu thụ hàng Việt theo phương thức hiện đại.
Tài sản trí tuệ 16 giờ trước
(SHTT) - Chi cục Quản lý thị trường tỉnh (QLTT) Hà Tĩnh tổ chức quán triệt, yêu cầu toàn lực lượng nghiêm túc triển khai các nhiệm vụ được giao, đặc biệt là những nội dung thuộc trách nhiệm của ngành Công Thương và lực lượng QLTT.
Tài sản trí tuệ 16 giờ trước
(SHTT) - Trong những ngày giáp Tết Nguyên đán Bính Ngọ năm 2026, Đội Quản lý thị trường số 7, Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Quảng Ninh đã phối hợp với Ban Quản lý chợ Mạo Khê tuyên truyền pháp luật cho hơn 150 hộ, cá nhân kinh doanh tại Chợ.
.