Bảo hộ sở hữu trí tuệ: Công cụ giúp minh bạch hóa việc phát triển AI
Bảo hộ sở hữu trí tuệ phải xuyên suốt vòng đời AI
Tại Hội thảo “Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số, khơi thông điểm nghẽn, phát triển văn hóa số”, ông Trần Văn Trí, Giám đốc Công ty Luật Việt Nam, cho rằng sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang mở ra khả năng tạo lập, xử lý và phổ biến tri thức với quy mô chưa từng có. Tuy nhiên, để tạo ra câu trả lời, hình ảnh hay các sản phẩm mới, một hệ thống AI phải dựa trên dữ liệu, phần mềm, mô hình và nhiều kết quả sáng tạo đã tồn tại.
Vì vậy, theo ông Trí, vấn đề quyền sở hữu trí tuệ trong phát triển và ứng dụng AI không nên chỉ được nhìn nhận dưới góc độ “ai sở hữu sản phẩm do AI tạo ra”. Vấn đề này cần được xem xét xuyên suốt toàn bộ vòng đời của hệ thống, từ dữ liệu đầu vào, quá trình huấn luyện, phần mềm, mô hình cho đến kết quả đầu ra.
Ông Trần Văn Trí, Giám đốc Công ty Luật Việt Nam. Ảnh: Thế Đại
Theo ông Trí, từ thực tiễn phát triển AI Luật, ứng dụng hỗ trợ giải đáp các quy định pháp luật, ông Trần Văn Trí cho rằng cần xác định rõ ranh giới quyền sở hữu trí tuệ tại từng công đoạn của quá trình phát triển hệ thống AI.
Khung pháp lý hiện hành đã bước đầu đặt ra các nguyên tắc liên quan trực tiếp đến việc sử dụng tài sản trí tuệ trong phát triển AI. Theo Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 131/2025/QH15, tổ chức, cá nhân được sử dụng văn bản và dữ liệu về các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận để phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống AI, với điều kiện việc sử dụng không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.
Bên cạnh đó, Nghị định số 17/2023/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 134/2026/NĐ-CP đã quy định về điều kiện phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan đối với các đối tượng được sáng tạo, định hình hoặc thực hiện có sử dụng hệ thống AI. Khi yêu cầu bảo vệ quyền, người sáng tạo phải chứng minh sự đóng góp của mình và kê khai trung thực việc sử dụng AI khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Luật Trí tuệ nhân tạo và các văn bản hướng dẫn cũng đặt ra nguyên tắc không được thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hay vận hành AI trái với quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Các tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu phục vụ phát triển AI cũng có trách nhiệm không xâm phạm quyền sở hữu dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Dữ liệu đầu vào phải có “nguồn gốc rõ ràng”
Một trong những vấn đề được ông Trần Văn Trí nhấn mạnh là quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu đầu vào của AI.
Theo ông, dữ liệu được hệ thống AI sử dụng có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như dữ liệu doanh nghiệp tự tạo lập, dữ liệu được cấp phép, dữ liệu mở, dữ liệu của đối tác, khách hàng hoặc dữ liệu thu thập trên Internet. Mỗi nhóm dữ liệu đều có căn cứ và phạm vi sử dụng khác nhau.
Rủi ro có thể phát sinh khi doanh nghiệp chỉ kiểm tra khả năng truy cập dữ liệu mà không xem xét đầy đủ quyền sao chép, lưu trữ, sử dụng để huấn luyện, tinh chỉnh hoặc khai thác thương mại.
Do đó, quản trị sở hữu trí tuệ cần bắt đầu từ việc xác định “nguồn gốc dữ liệu”. Doanh nghiệp cần lưu giữ tối thiểu thông tin về nguồn thu thập, chủ thể cung cấp, căn cứ và phạm vi sử dụng, điều kiện giấy phép, lịch sử xử lý, cũng như cơ chế loại bỏ dữ liệu khi có yêu cầu hợp pháp.
Theo ông Trí, đây không chỉ là biện pháp tuân thủ pháp luật, mà còn có thể trở thành bằng chứng quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp khi phát sinh tranh chấp.
Đối với AI Luật, dữ liệu đầu vào có những đặc thù riêng. Văn bản quy phạm pháp luật và văn bản hành chính thuộc nhóm đối tượng không nằm trong phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm trí tuệ được hình thành xung quanh các văn bản pháp luật đều có thể tự do sao chép.
Quyền sở hữu trí tuệ có thể nằm ở phần mềm, hệ thống phân loại, liên kết hiệu lực, lịch sử thay đổi, chú thích điều khoản hoặc nội dung biên tập xung quanh văn bản pháp luật.
Từ thực tiễn AI Luật, ông Trần Văn Trí cho rằng giá trị không nằm ở việc tuyên bố quyền độc quyền đối với nội dung văn bản pháp luật, mà nằm ở quá trình chuẩn hóa dữ liệu đến cấp điều, khoản, xác định hiệu lực, liên kết văn bản sửa đổi, bổ sung và xây dựng cơ chế giúp câu trả lời dựa trên căn cứ pháp lý phù hợp.
Cần phân định quyền của từng chủ thể phát triển AI
Việc phát triển một hệ thống AI thường có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau. Theo Luật Trí tuệ nhân tạo, các chủ thể này có thể là nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hoặc người sử dụng.
Mỗi bên có thể đóng góp những thành phần khác nhau vào hệ thống. Vì vậy, theo ông Trần Văn Trí, hợp đồng giữa các bên không nên chỉ quy định chung rằng “sản phẩm thuộc về bên đặt hàng”, mà cần xác định rõ quyền sở hữu trí tuệ của từng chủ thể đối với dữ liệu, mã nguồn, mô hình đã được tinh chỉnh, câu lệnh hệ thống và kết quả do AI tạo ra.
Đồng thời, cần phân biệt rõ những tài sản đã có trước khi hợp tác với các tài sản được tạo ra trong quá trình phát triển hệ thống AI.
Thực tế phát triển AI Luật cho thấy hệ thống này sử dụng mô hình ngôn ngữ của bên thứ ba, vì vậy doanh nghiệp không có quyền sở hữu đối với mô hình nền tảng. Quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp được xác định đối với các thành phần do doanh nghiệp trực tiếp phát triển, như phần mềm, mã nguồn, câu lệnh hệ thống, cơ chế truy xuất căn cứ pháp lý, quy trình kiểm tra và các nội dung biên tập có tính sáng tạo.
Đối với kết quả do AI Luật tạo ra, khả năng được bảo hộ cần được xem xét dựa trên mức độ đóng góp sáng tạo của con người. Đây cũng là lý do các hợp đồng với nhà cung cấp mô hình, đơn vị phát triển và khách hàng cần xác định rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng và phạm vi khai thác đối với từng thành phần của hệ thống.
Không phải mọi kết quả do AI tạo ra đều được bảo hộ
Một vấn đề đáng chú ý khác là quyền sở hữu trí tuệ đối với kết quả đầu ra của AI.
Theo quy định hiện hành được ông Trần Văn Trí phân tích, không phải mọi kết quả do AI tạo ra đều được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Quyền tác giả, quyền liên quan chỉ được ghi nhận trong trường hợp con người sử dụng hệ thống AI để sáng tạo, định hình hoặc thực hiện và đáp ứng các điều kiện nhất định.
Trong đó, con người phải có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào quá trình sáng tạo, đồng thời chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của đối tượng được tạo ra. Việc sử dụng AI cũng không được gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào.
Từ đó, ông Trí cho rằng trường hợp AI hoàn toàn tự động tạo ra tác phẩm hoặc sản phẩm, trong khi con người chỉ đưa ra một yêu cầu chung mà không có đóng góp sáng tạo đáng kể, thì kết quả đó không đáp ứng điều kiện để được ghi nhận quyền tác giả, quyền liên quan.
Khi có yêu cầu bảo vệ quyền, chủ thể còn phải chứng minh phần đóng góp của mình và kê khai trung thực việc sử dụng AI theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Tương tự, các câu trả lời do AI Luật tạo ra khi người dùng đặt câu hỏi về quy định pháp luật cũng không thuộc quyền sở hữu trí tuệ của người dùng hoặc của đơn vị phát triển hệ thống.
Bảo hộ sở hữu trí tuệ: Công cụ giúp minh bạch hóa việc phát triển AI. Ảnh minh họa
Bốn đề xuất hoàn thiện hành lang pháp lý
Từ thực tiễn phát triển và vận hành hệ thống AI, ông Trần Văn Trí đề xuất tiếp tục hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ theo bốn hướng chính.
Thứ nhất, cần làm rõ phạm vi sử dụng dữ liệu để phát triển AI, đặc biệt là các khái niệm “được công bố hợp pháp”, “công chúng được phép tiếp cận” và “ảnh hưởng bất hợp lý” đến quyền, lợi ích của chủ thể quyền. Cần phân biệt giữa dữ liệu có thể truy cập công khai với dữ liệu được phép sao chép, lưu trữ và sử dụng để huấn luyện AI, nhất là phục vụ mục đích thương mại.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế minh bạch và truy xuất nguồn gốc dữ liệu. Nhà phát triển AI cần lưu giữ thông tin về nguồn dữ liệu, căn cứ và phạm vi sử dụng, đồng thời có cơ chế tiếp nhận và xử lý các yêu cầu hợp pháp của chủ thể quyền. Nghĩa vụ này cần được xác định phù hợp với vai trò và khả năng kiểm soát của từng chủ thể.
Thứ ba, cần phân định rõ quyền và trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi phát triển AI đối với dữ liệu, mô hình nền tảng, mô hình tinh chỉnh, phần mềm, câu lệnh hệ thống và kết quả đầu ra.
Thứ tư, cần nghiên cứu mở rộng và làm rõ cơ chế bảo hộ đối với các kết quả do AI tạo ra. Bởi trên thực tế, AI không chỉ tham gia tạo ra các tác phẩm thuộc phạm vi quyền tác giả, mà còn có thể hỗ trợ tạo ra phần mềm, giải pháp kỹ thuật, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế và nhiều sản phẩm trí tuệ khác. Theo đó, cần có các điều kiện bảo hộ phù hợp với từng loại đối tượng quyền sở hữu trí tuệ trên cơ sở xác định rõ mức độ đóng góp của con người.
Theo ông Trần Văn Trí, pháp luật cần xác định rõ ranh giới quyền sở hữu trí tuệ trong từng khâu của vòng đời hệ thống AI, từ dữ liệu đầu vào, quá trình phát triển, vận hành cho đến kết quả đầu ra. Đây là điều kiện để vừa bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, vừa tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.
Quản lý tốt quyền sở hữu trí tuệ, theo đó, không chỉ là câu chuyện tuân thủ pháp luật. Đây còn là nền tảng giúp doanh nghiệp khai thác dữ liệu và công nghệ một cách an toàn, tạo lập tài sản có giá trị và đưa các sản phẩm AI vào sử dụng lâu dài.
Thái An
TIN LIÊN QUAN
-
Đặt mục tiêu đến năm 2030 thí điểm xác định giá trị ít nhất 100 quyền sở hữu trí tuệ
-
Trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những thách thức chưa từng có về pháp luật sở hữu trí tuệ
-
Tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ để phát triển văn hóa số Việt Nam bền vững
-
Bảo hộ sở hữu trí tuệ trên môi trường số, khơi thông nguồn lực cho nền văn hóa số Việt Nam