Bản quyền số: Điểm nghẽn của công nghiệp văn hóa Việt Nam và lời giải từ Hạ tầng Quyền
Việt Nam đang đặt mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030 và hướng tới 9% GDP vào năm 2045. Để hiện thực hóa mục tiêu này, bên cạnh việc hoàn thiện thể chế và phát triển thị trường sáng tạo, một trong những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết là xây dựng hạ tầng quyền (Rights Infrastructure) cho nền kinh tế số.
Theo thông tin tại sự kiện, các chuyên gia ước tính thiệt hại do vi phạm bản quyền video trực tuyến tại Việt Nam có thể vượt 456 triệu USD vào năm 2027. Ảnh: Nguyễn Đăng
Tại họp báo công bố Ngày hội Công nghệ TP.HCM (Conviction 2026), nhiều chuyên gia đã chỉ ra những khoảng trống lớn của công nghiệp văn hóa Việt Nam. Đó là khoảng trống về thực thi pháp luật; khoảng trống về dữ liệu bản quyền; khoảng trống về doanh nghiệp nền tảng; khoảng trống về định danh tài sản trí tuệ và khoảng trống trong cơ chế khai thác giá trị kinh tế của các tài sản sáng tạo.
Những khoảng trống này phản ánh một thực tế rằng Việt Nam chưa thiếu tác phẩm, chưa thiếu người sáng tạo, mà đang thiếu một hệ thống hạ tầng quản trị quyền đủ khả năng kết nối toàn bộ hệ sinh thái.
Hiện nay, nhiều nghệ sĩ và doanh nghiệp sáng tạo vẫn phải phụ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới để quản lý quyền và khai thác doanh thu. Các hệ thống như YouTube Content ID đã chứng minh hiệu quả trong việc nhận diện nội dung, nhưng chỉ giải quyết một phần của bài toán. Điều mà Việt Nam còn thiếu không chỉ là một công cụ nhận diện bản quyền, mà là một hạ tầng quyền thống nhất có khả năng quản lý toàn bộ vòng đời của tài sản trí tuệ.
Một hạ tầng quyền sẽ là môi trường hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước, chủ thể quyềnvà thị trường. Ảnh: Internet
Hạ tầng Quyền không thay thế vai trò quản lý của Nhà nước, cũng không thay thế chức năng của các tổ chức đại diện quyền hay các doanh nghiệp công nghệ. Đây là hạ tầng kết nối, tạo môi trường liên thông giữa cơ quan quản lý nhà nước, chủ thể quyền, các tổ chức quản lý quyền, cơ sở giáo dục, thiết chế văn hóa, doanh nghiệp công nghệ, các nền tảng số và thị trường, nhằm xác lập, quản trị, khai thác và bảo vệ tài sản trí tuệ một cách minh bạch, hiệu quả trong nền kinh tế số.
Một Hạ tầng Quyền hoàn chỉnh cần thực hiện đồng thời nhiều chức năng: xác lập và định danh tài sản trí tuệ; quản lý hồ sơ quyền điện tử; kết nối với các tổ chức đại diện quyền trong và ngoài nước; hỗ trợ cấp phép, đối soát, phân phối tiền bản quyền; giám sát việc khai thác trên môi trường số; hỗ trợ xử lý vi phạm; đồng thời tạo nền tảng để các tài sản trí tuệ có thể được định giá, giao dịch và trở thành nguồn lực kinh tế.
Đây cũng chính là mảnh ghép còn thiếu để hiện thực hóa tinh thần của Nghị định số 277/2026/NĐ-CP về Hạ tầng văn hóa số. Nếu Nghị định 277 đặt nền móng cho việc xây dựng hạ tầng dữ liệu và kết nối các thiết chế văn hóa trong môi trường số, thì Hạ tầng Quyền sẽ là lớp hạ tầng quản trị đi kèm, bảo đảm mỗi tài sản văn hóa số đều được gắn với thông tin về chủ thể quyền, phạm vi sử dụng, cơ chế cấp phép và lịch sử khai thác.
Khi đó, dữ liệu văn hóa không chỉ được lưu trữ mà còn có thể lưu thông một cách hợp pháp và minh bạch trong nền kinh tế số.
Đối với các cơ sở giáo dục, Hạ tầng Quyền giúp quản lý học liệu số, giáo trình, bài giảng, công trình nghiên cứu và dữ liệu số hóa di sản. Đối với bảo tàng, thư viện và các thiết chế văn hóa, đây là công cụ quản lý quyền đối với các bộ sưu tập số và tạo điều kiện cho việc chia sẻ, cấp phép khai thác. Đối với doanh nghiệp sáng tạo, Hạ tầng Quyền giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và mở rộng cơ hội thương mại hóa tài sản trí tuệ.
Quan trọng hơn, Hạ tầng Quyền còn tạo ra cơ chế kết nối giữa khu vực công và khu vực tư. Nhà nước tập trung xây dựng thể chế, tiêu chuẩn, cơ sở dữ liệu dùng chung và cơ chế giám sát; trong khi doanh nghiệp công nghệ phát triển các nền tảng, dịch vụ và giải pháp đổi mới sáng tạo; các tổ chức đại diện quyền thực hiện cấp phép, thu và phân phối tiền bản quyền; còn các cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và người sáng tạo trở thành chủ thể tạo lập, quản lý và khai thác tài sản trí tuệ.
Mô hình này không thay thế vai trò của bất kỳ tổ chức nào mà tạo ra một hạ tầng kết nối để tất cả cùng tham gia trong một hệ sinh thái thống nhất.
RDAS - Hạ tầng số kết nối hệ sinh thái và đồng hành cùng doanh nghiệp tuân thủ bản quyền. Ảnh: RDAS
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo, việc đầu tư cho Hạ tầng Quyền cần được xem như một cấu phần thiết yếu của hạ tầng số quốc gia. Chỉ khi dữ liệu văn hóa được gắn với dữ liệu về quyền, tài sản trí tuệ mới có thể trở thành tài sản kinh tế thực sự; người sáng tạo mới được bảo vệ đầy đủ; các doanh nghiệp mới mạnh dạn đầu tư; và công nghiệp văn hóa mới có thể phát triển bền vững.
Nói cách khác, nếu hạ tầng dữ liệu là nền móng của chuyển đổi số, thì Hạ tầng Quyền sẽ là nền móng của nền kinh tế sáng tạo. Đây không chỉ là lời giải cho bài toán bản quyền số, mà còn là điều kiện để Việt Nam hình thành một thị trường tài sản trí tuệ hiện đại, minh bạch và có khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Thái Anh
TIN LIÊN QUAN
-
Hàn Quốc cho phép đăng ký bản quyền ca khúc do AI hỗ trợ sáng tác
-
Vụ việc Việt KTV và khoảng trống của hạ tầng quyền: Đã đến lúc doanh nghiệp cần một cơ chế để tuân thủ bản quyền
-
Toàn cảnh vụ kiện Peppa Pig và Wolfoo Việt Nam: Khi thương hiệu Việt lép vế về bản quyền
-
Bản quyền số: Điểm nghẽn của công nghiệp văn hóa Việt Nam