AI và bản quyền: Cuộc chiến mới về trách nhiệm đối với nội dung đầu ra
Sau phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ ngày 25/3 trong vụ Cox Communications với Sony Music Entertainment, lĩnh vực pháp luật bản quyền đang chứng kiến những thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong các vụ kiện liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).
Một trong những tác động rõ rệt nhất là sự kết thúc của hàng loạt vụ kiện nhắm vào các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Ngày 22/4, các hãng thu âm lớn của Mỹ đã tự nguyện rút toàn bộ đơn kiện đối với Verizon và Altice. Hai vụ việc này trước đó đều bị tạm dừng để chờ phán quyết trong vụ Cox và đều dựa trên cùng một lập luận pháp lý: nhà cung cấp internet có thể phải chịu trách nhiệm vì tiếp tục cung cấp dịch vụ cho những người dùng bị cho là vi phạm bản quyền.
Khi Tòa án Tối cao bác bỏ cơ sở pháp lý đó trong vụ Cox, con đường kiện tụng đối với các ISP gần như bị chặn lại. Tòa án cũng củng cố quan điểm này khi hủy một phán quyết bất lợi đối với nhà mạng Grande Communications và yêu cầu tòa cấp dưới xem xét lại vụ việc theo tinh thần của phán quyết Cox.
Không chỉ các ISP bị ảnh hưởng. Trong các vụ kiện giữa các nhà xuất bản âm nhạc và công ty AI Anthropic liên quan đến chatbot Claude, nguyên đơn cũng đã thu hẹp đáng kể các yêu cầu về trách nhiệm thứ cấp. Trong vụ Concord Music I, các nhà xuất bản âm nhạc đã rút các cáo buộc vi phạm gián tiếp và vi phạm thay thế trước khi tòa xem xét đề nghị phán quyết tóm tắt của Anthropic. Trong vụ Concord Music II, họ cũng đã rút yêu cầu về trách nhiệm thay thế.
Tuy nhiên, phán quyết Cox không xóa bỏ hoàn toàn trách nhiệm thứ cấp trong luật bản quyền. Trong vụ Nazemian v. NVIDIA, Thẩm phán Jon Tigar thuộc Tòa án Liên bang khu vực Bắc California vẫn cho phép tiếp tục xem xét yêu cầu vi phạm gián tiếp dựa trên hai học thuyết còn tồn tại sau Cox là "xúi giục" (inducement) và "điều chỉnh có chủ đích" (tailoring).
Tương tự, trong vụ Disney kiện MiniMax liên quan đến công cụ tạo video bằng AI, Thẩm phán Stanley Blumenfeld của Tòa án Liên bang khu vực Trung California cũng từ chối bác bỏ cáo buộc xúi giục vi phạm bản quyền, dựa một phần vào cách thức MiniMax quảng bá sản phẩm của mình.
Khi phạm vi trách nhiệm thứ cấp bị thu hẹp, trọng tâm của các vụ kiện AI ngày càng chuyển sang một học thuyết pháp lý khác: "hành vi có chủ đích" (volitional conduct), yếu tố được sử dụng để xác định ai phải chịu trách nhiệm trực tiếp khi một hệ thống tự động tạo ra bản sao vi phạm bản quyền.
Các công ty AI lập luận rằng họ chỉ cung cấp công cụ, còn người dùng mới là người khởi tạo hành vi bằng cách nhập câu lệnh (prompt). Do đó, nếu có vi phạm xảy ra thì trách nhiệm thuộc về người dùng chứ không phải nhà phát triển AI.
Anthropic đã sử dụng lập luận này trong vụ Concord Music I. Công ty cho rằng Claude chỉ tự động phản hồi theo yêu cầu của người dùng và vì thế người dùng mới là bên "gây ra việc sao chép". Anthropic cũng nhấn mạnh rằng hơn 83% các câu lệnh tạo ra lời bài hát có bản quyền trong quá trình thu thập chứng cứ được chính nguyên đơn hoặc đại diện của họ tạo ra nhằm thử vượt qua các biện pháp bảo vệ bản quyền của Claude.
Theo Anthropic, công ty đã chủ động thiết kế hệ thống nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm bản quyền, vì vậy không thể bị xem là đã thực hiện hành vi có chủ đích dẫn đến vi phạm trực tiếp.
Trong khi đó, phía nguyên đơn dựa vào án lệ VHT và Zillow năm 2019 của Tòa phúc thẩm khu vực 9. Theo lập luận này, nếu bị đơn kiểm soát hệ thống, lựa chọn nội dung hoặc khởi xướng quá trình sao chép thì đã đáp ứng yêu cầu về "hành vi có chủ đích".
Các nhà xuất bản âm nhạc cho rằng Anthropic đã thực hiện ít nhất bốn hành vi như vậy: sử dụng lời bài hát có bản quyền để huấn luyện Claude; đào tạo Claude trả lời các yêu cầu tìm lời bài hát bằng chính các lời bài hát đó; triển khai sản phẩm khi chưa có các biện pháp bảo vệ bản quyền hiệu quả; và để Claude tự tạo ra lời bài hát có bản quyền ngay cả khi người dùng không yêu cầu.
Đây được xem là điểm mấu chốt của cuộc tranh luận. Học thuyết "hành vi có chủ đích" vốn được xây dựng cho các hệ thống chỉ thực hiện chính xác lệnh của người dùng. Tuy nhiên, các mô hình AI tạo sinh hiện nay có khả năng đưa ra những phản hồi khác nhau cho cùng một câu lệnh và đôi khi tạo ra nội dung có bản quyền mà người dùng không hề yêu cầu.
Một số án lệ trước đây cũng cho thấy việc thiết kế hệ thống tự động có thể bị xem là hành vi có chủ đích. Trong vụ Capitol Records và ReDigi năm 2013, tòa án kết luận rằng vai trò chủ động và có chủ ý của công ty trong việc thiết kế phần mềm là cơ sở để xác định trách nhiệm trực tiếp, dù người dùng là người khởi tạo từng giao dịch riêng lẻ.
Lập luận tương tự đang được các tờ báo như The New York Times và Chicago Tribune sử dụng trong vụ kiện công cụ tìm kiếm AI Perplexity. Theo họ, trách nhiệm thuộc về đơn vị thiết kế và triển khai hệ thống, chứ không đơn thuần là người dùng cuối.
Một bước tiến đáng chú ý khác xuất hiện trong vụ Disney và MiniMax. Khi từ chối yêu cầu bác bỏ cáo buộc vi phạm trực tiếp, Thẩm phán Blumenfeld cho rằng việc MiniMax bị cáo buộc đã huấn luyện mô hình Hailuo AI bằng các nhân vật có bản quyền của Disney và quảng bá khả năng tái tạo những nhân vật này là những hành vi vượt xa việc chỉ vận hành một nền tảng cho người dùng đăng tải nội dung.
Điều đáng chú ý là học thuyết "hành vi có chủ đích" không hề được quy định trong Luật Bản quyền Mỹ. Nguồn gốc của nó chỉ xuất phát từ một câu trong phán quyết năm 1995 của vụ Religious Technology Center và Netcom Online Communication Services. Khi đó, tòa án lo ngại việc áp đặt trách nhiệm quá rộng đối với các nhà cung cấp dịch vụ internet chỉ vì dữ liệu đi qua hệ thống của họ.
Dù Quốc hội Mỹ không đưa học thuyết này vào Đạo luật DMCA năm 1998 và Tòa án Tối cao sau đó từng đưa ra một số phán quyết có vẻ mâu thuẫn với cách tiếp cận này, các tòa án cấp dưới vẫn tiếp tục áp dụng tiêu chuẩn "người nhấn nút" để xác định trách nhiệm trực tiếp.
Trong nhiều năm, vấn đề này ít được chú ý do các cuộc chiến pháp lý chủ yếu xoay quanh trách nhiệm thứ cấp hoặc việc sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI. Tuy nhiên, sau phán quyết Cox, ngày càng nhiều tranh chấp đang tập trung vào câu hỏi ai chịu trách nhiệm đối với các nội dung đầu ra do AI tạo ra.
Một cột mốc quan trọng được giới chuyên môn chờ đợi là phiên xem xét các đề nghị phán quyết tóm tắt trong vụ Concord Music I dự kiến diễn ra vào ngày 21/10. Đây có thể là lần đầu tiên một tòa án đánh giá toàn diện học thuyết "hành vi có chủ đích" trong bối cảnh một vụ kiện bản quyền liên quan đến AI tạo sinh.
Kết quả của vụ việc có thể tác động sâu rộng đến toàn bộ ngành công nghiệp AI. Nếu các tòa án chấp nhận quan điểm rằng AI chỉ là công cụ thực hiện yêu cầu của người dùng, trách nhiệm đối với các nội dung vi phạm bản quyền có thể chỉ thuộc về người sử dụng. Ngược lại, nếu việc thiết kế, huấn luyện và vận hành hệ thống được xem là hành vi có chủ đích, các công ty AI sẽ phải đối mặt với nguy cơ trách nhiệm pháp lý lớn hơn đối với những nội dung mà mô hình của họ tạo ra.
Câu hỏi đặt ra hiện nay là liệu một học thuyết pháp lý được xây dựng để bảo vệ hạ tầng internet từ những năm 1990 có còn phù hợp để xử lý các hệ thống AI hiện đại, vốn được huấn luyện từ chính những nội dung có bản quyền mà chúng có khả năng tái tạo hay không. Đây sẽ là vấn đề mà ngày càng nhiều thẩm phán liên bang Mỹ phải đưa ra câu trả lời trong thời gian tới.
Thái An
TIN LIÊN QUAN
-
Bản quyền: 'Tấm khiên sắt' bảo vệ tài sản trí tuệ trong kỷ nguyên công nghệ số
-
Lên tiếng về nghi vấn vi phạm bản quyền trong MV Come My Way, Antiantiart và M-TP Entertainment nói gì?
-
Chính phủ Trung Quốc siết chặt bản quyền nội dung trước sự bùng nổ của làn sóng phim ngắn AI
-
Đừng tiếp tay cho 'sách điện tử lậu' vi phạm bản quyền và phá hoại tri thức